Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 22, 2026, 7:09 a.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 22, 2026, 7:03 a.m.
weighted 86% (86pp)
60 / 60
AC
|
C++17
on Jan. 22, 2026, 6:59 a.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 22, 2026, 4:46 a.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 22, 2026, 3:18 a.m.
weighted 66% (66pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 9, 2026, 4:24 a.m.
weighted 63% (63pp)
Authored problems (24)
LV1 - 1. Số (590 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (130 points)
LV1 - 3. Lặp (200 points)
LV1 - 4. Danh Sách (90 points)
LV1 - 5. Xâu (140 points)
LV1 - 6. Hàm (30 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| H. Đếm số chia hết cho 3 từ 1 đến n | 10 / 10 |
| G. Tính tổng các số chẵn từ 1 đến n | 10 / 10 |
| D. In tất cả ước số của một số | 10 / 10 |
LV1 - 7. Dãy số (270 points)
LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda (100 points)
LV1 - 9. Ôn tập (550 points)
LV2 - 1. Số học (700 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (650 points)
LV2 - 3. Hàm (400 points)
LV2 - 4. Lặp (1220 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (930 points)
LV2 - 6. Xâu (850 points)
LV2 - Ôn tập (280 points)
LV3 - 1. Số học (900 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1590 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (1180 points)
LV3 - 4. Xâu (900 points)
LV3 - 5. Sắp xếp-Tìm kiếm (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Xóa dãy | 50 / 50 |
| B. K lần đảo dấu | 50 / 50 |
| A. Phòng Khám Bệnh | 50 / 50 |
| F. Sắp xếp phân số | 50 / 50 |
| E. Tìm số rất lớn | 50 / 50 |
| C. Xếp hàng học sinh lớp 9B | 50 / 50 |
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (400 points)
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (750 points)
LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ (550 points)
LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt (350 points)
LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn (600 points)
LV3 - 6.6. Kỹ thuật vét cạn (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| D. Biến Đổi Đồng Xu | 50 / 50 |
| A. Chỉ Một Chữ Số | 50 / 50 |
| C. Tối thiểu hóa | 50 / 50 |
LV3 - 6.7. Chiến lược tham Lam (800 points)
LV3 - 6.8. Bài toán chu kỳ (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Đếm chữ số trên đồng hồ | 50 / 50 |
LV3 - 7.1. Đệ Quy & Quay lui (450 points)
LV3 - 7.2. DFS - BFS (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Số Tiến Đạt | 50 / 50 |
LV3 - 8. Quy hoạch động (1250 points)
LV3 - 9. Ôn tập (2880 points)
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (5550 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (1650 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (1500 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (1750 points)
LV3 - HSG - 5. Tham lam (900 points)
LV3 - HSG - 6. Dãy con (1000 points)
LV3 - HSG - 7. TKNP (450 points)
LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Hà Tĩnh - 25-26] Giá trị lớn nhất | 50 / 50 |
| [Cần Thơ - 2022] Số lẻ | 50 / 50 |
| [Vũng Tàu - 22 - 23] Trò chơi | 100 / 100 |
| [ĐakNông - 23] Virut | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 9. Số lớn (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [An Giang - 23]1. Ngắn là dễ ? | 100 / 100 |
| [Vũng Tàu - 23] Cấp số nhân | 100 / 100 |
| [Hải Phòng 25-26] Số đẹp | 50 / 50 |