Problems

Problem Category Points AC % Users
O. Thay chữ số LV2 - 6. Xâu 50 51.7% 43
F. Tính tổng các số nguyên lẻ LV2 - 4. Lặp 20p 55.5% 76
U. Các số có tổng chữ số bằng nhau LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 50 54.3% 36
X. Toán tử LV2 - 6. Xâu 50 82.5% 35
B. Ký tự duy nhất đầu tiên LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu 50 59.0% 29
E. Đếm chữ số LV3 - 3. Mảng-Vector-Map 50p 65.8% 33
D. Đếm bội số LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 50p 58.7% 36
F. Vị trí cân bằng LV3 - 3. Mảng-Vector-Map 50p 41.1% 25
U. Sức mạnh LV2 - 5. Mảng-Vector-Map 50p 57.1% 38
Q. Tính chẵn lẻ LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 25p 37.5% 33
F. Tổng các chữ số LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 25p 51.2% 36
S. Kiểm tra số Armstrong LV2 - 4. Lặp 50 74.9% 61
E. An và Bình chơi bài LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu 50 50.9% 21
[An Giang - 23]1. Ngắn là dễ ? LV3 - HSG - 9. Số lớn - Cấu trúc dữ liệu 100 53.6% 11
96.Rùa và thỏ THT - Đề thi - 1. Số 50 75.3% 63
E. Mua bút cho năm học mới LV1 - 1. Số 50 79.3% 81
B1. Lát gạch sân (Quy hoạch động 1 chiều cơ bản) LV3 - 8. Quy hoạch động 100 36.0% 8
BÀI TẬP 3: ĐẾM SỐ LƯỢNG HỌC SINH LV1 - 1. Số 50 65.4% 85
G. Dãy số quy luật LV1 - 9. Ôn tập 50 75.7% 18
Bài 3: Đếm số thùng sữa LV1 - 9. Ôn tập 20 100.0% 1
BÀI TẬP 4: CẮT DÂY RUY BĂNG LV1 - 1. Số 50 79.0% 87
BÀI TẬP 5: TÍNH TIỀN THỐI LẠI LV1 - 1. Số 50 68.3% 89
BÀI TẬP 6: ĐÀN GÀ CỦA BÀ LV1 - 1. Số 50 90.4% 90
Bài 6: Đếm số chữ số LV1 - 9. Ôn tập 20 0.0% 0
BÀI TẬP 8: XÂY HÀNG RÀO QUANH VƯỜN LV1 - 1. Số 50 78.4% 86
BÀI TẬP 9: ĐIỂM THI ĐUA CỦA LỚP LV1 - 1. Số 50 66.3% 79
1.1 Tổng các ước LV3 - 9. Ôn tập 100 71.4% 10
1.2: Phân loại số LV3 - 9. Ôn tập 100 9.1% 2
1.3: Đếm số hoàn hảo LV3 - 9. Ôn tập 100 25.0% 5
1.4: Cặp ước "cân" nhất LV3 - 9. Ôn tập 100 54.5% 6
1.5: Phân tích thành ba thừa số LV3 - 9. Ôn tập 100 16.7% 1
A. Quản lý Điểm Học Sinh - Struct LV3 - 5. Struct - Deque - Set - Pair 50 76.7% 16
F. Chuẩn bị bàn LV1 - 9. Ôn tập 50 89.1% 41
4.1. Trung bình cộng trên đoạn LV3 - 9. Ôn tập 100 75.0% 3
4.2. Đếm số 1 trong đoạn LV3 - 9. Ôn tập 100 66.7% 4
4.3. Đếm đoạn con có tổng bằng 0 LV3 - 9. Ôn tập 100 100.0% 2
4.4. Đếm đoạn con có tổng bằng S LV3 - 9. Ôn tập 100 0.0% 0
H. Tìm từ dài nhất trong xâu LV3 - 4. Xâu 50 81.3% 22
5.1. Ghế được sử dụng nhiều nhất LV3 - 9. Ôn tập 100 33.3% 1
5.2. Điểm chung của mọi đoạn LV3 - 9. Ôn tập 100 40.0% 2
5.3. Ngày đầu tiên vượt ngưỡng LV3 - 9. Ôn tập 100 0.0% 0
5.4. Cộng đoạn rồi truy vấn tổng LV3 - 9. Ôn tập 100 0.0% 0
6.1. Đếm đoạn con có tổng không vượt quá S LV3 - 9. Ôn tập 100 0.0% 0
6.2. Hai số có tổng bằng T LV3 - 9. Ôn tập 100 45.5% 5
6.3. Đoạn con dài nhất có không quá K giá trị phân biệt LV3 - 9. Ôn tập 100 0.0% 0
6.4. Đoạn con dài nhất có tổng bằng S LV3 - 9. Ôn tập 100 0.0% 0
7.1. Thu hoạch hoa LV3 - 9. Ôn tập 100 0.0% 0
7.2. Tốc độ ăn tối thiểu LV3 - 9. Ôn tập 100 0.0% 0
7.3. Đặt trạm phát sóng LV3 - 9. Ôn tập 100 0.0% 0
3.2. Phân tích thừa số nguyên tố nhiều truy vấn LV3 - 9. Ôn tập 100 50.0% 1