Problems
Problem search
| Problem | Category | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| O. Thay chữ số | LV2 - 6. Xâu | 50 | 47.0% | 40 | |
| F. Tính tổng các số nguyên lẻ | LV2 - 4. Lặp | 20p | 51.2% | 67 | |
| U. Các số có tổng chữ số bằng nhau | LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp | 50 | 48.6% | 37 | |
| X. Toán tử | LV2 - 6. Xâu | 50 | 81.4% | 32 | |
| B. Ký tự duy nhất đầu tiên | LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu | 50 | 61.0% | 29 | |
| E. Đếm chữ số | LV3 - 3. Mảng-Vector-Map | 50p | 59.2% | 34 | |
| D. Đếm bội số | LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp | 50p | 59.7% | 34 | |
| F. Vị trí cân bằng | LV3 - 3. Mảng-Vector-Map | 50p | 44.6% | 22 | |
| U. Sức mạnh | LV2 - 5. Mảng-Vector-Map | 50p | 53.3% | 35 | |
| Q. Tính chẵn lẻ | LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp | 25p | 35.6% | 34 | |
| F. Tổng các chữ số | LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp | 25p | 54.7% | 35 | |
| S. Kiểm tra số Armstrong | LV2 - 4. Lặp | 50 | 70.4% | 51 | |
| E. An và Bình chơi bài | LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu | 50 | 52.2% | 18 | |
| [An Giang - 23]1. Ngắn là dễ ? | LV3 - HSG - 9. Số lớn - Cấu trúc dữ liệu | 100 | 42.9% | 10 | |
| 96.Rùa và thỏ | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 74.4% | 71 | |
| E. Mua bút cho năm học mới | LV1 - 1. Số | 50 | 78.7% | 84 | |
| Bài 2: Đếm số số chia hết | LV1 - 9. Ôn tập | 20 | 0.0% | 0 | |
| BÀI TẬP 3: ĐẾM SỐ LƯỢNG HỌC SINH | LV1 - 1. Số | 50 | 60.9% | 92 | |
| G. Dãy số quy luật | LV1 - 9. Ôn tập | 50 | 73.2% | 20 | |
| Bài 3: Đếm số thùng sữa | LV1 - 9. Ôn tập | 20 | 0.0% | 0 | |
| BÀI TẬP 4: CẮT DÂY RUY BĂNG | LV1 - 1. Số | 50 | 78.8% | 94 | |
| BÀI TẬP 5: TÍNH TIỀN THỐI LẠI | LV1 - 1. Số | 50 | 67.8% | 96 | |
| BÀI TẬP 6: ĐÀN GÀ CỦA BÀ | LV1 - 1. Số | 50 | 88.8% | 96 | |
| Bài 6: Đếm số chữ số | LV1 - 9. Ôn tập | 20 | 0.0% | 0 | |
| BÀI TẬP 8: XÂY HÀNG RÀO QUANH VƯỜN | LV1 - 1. Số | 50 | 77.4% | 91 | |
| BÀI TẬP 9: ĐIỂM THI ĐUA CỦA LỚP | LV1 - 1. Số | 50 | 67.4% | 84 | |
| A. Quản lý Điểm Học Sinh | LV3 - 5. Struct - Deque | 50 | 66.7% | 5 | |
| F. Chuẩn bị bàn | LV1 - 9. Ôn tập | 50 | 89.4% | 45 | |
| H. Tìm từ dài nhất trong xâu | LV3 - 4. Xâu | 50 | 81.3% | 22 | |
| E. Bài Toán | LV1 - 9. Ôn tập | 50 | 79.3% | 39 | |
| K. Bài toán tặng điểm | LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn | 50 | 100.0% | 4 | |
| 93.Bánh ngọt | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 78.2% | 79 | |
| [Quảng Ninh - 23] Bánh mì và bánh rán* | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 33.3% | 4 | |
| [Bình Định - 2021] Ba ước | LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội | 100 | 28.7% | 20 | |
| E. Ba ước | LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp | 50 | 66.7% | 32 | |
| T. Bé na sợ số 4 | LV1 - 3. Lặp | 10 | 82.7% | 90 | |
| [Bến Tre - 22 -23] Tặng quà | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 41.3% | 22 | |
| [Bến Tre - 22-23] Dãy thuận nghịch | LV3 - HSG - 2. Xâu | 100 | 25.7% | 17 | |
| D. Biến Đổi Đồng Xu | LV3 - 6.6. Chiến lược tham lam & vét cạn | 50 | 57.1% | 7 | |
| [Thanh Hoá - 23] Biến đổi xâu | LV3 - HSG - 2. Xâu | 100 | 12.5% | 1 | |
| R. Biển tên lớp học | LV1 - 9. Ôn tập | 50 | 97.6% | 28 | |
| [Bình Định - 22] Biểu diễn N | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 71.8% | 21 | |
| [Bình Dương - 23] Ghép tranh | LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động | 100 | 40.0% | 2 | |
| [Bình Phước - 23] Số chính phương đẹp | LV3 - HSG - 4. Nguyên tố | 100 | 20.2% | 15 | |
| [Vũng Tàu - 23] Đố vui tin học | LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động | 100 | 100.0% | 2 | |
| BÀI TẬP 2: MUA SÁCH TRUYỆN | LV1 - 1. Số | 50 | 79.9% | 93 | |
| BÀI TẬP 7: TUỔI CỦA MẸ | LV1 - 1. Số | 50 | 85.1% | 93 | |
| I. Coin 2 | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| C. Bước nhảy chẵn | LV1 - 3. Lặp | 10 | 84.5% | 101 | |
| N. Người thợ may búp bê | LV1 - 9. Ôn tập | 50 | 35.6% | 29 |