Problems

Problem Category Points AC % Users
Q. Âm dương xen kẽ LV2 - 5. Mảng-Vector-Map 10 69.6% 45
A. Video lý thuyết LV1 - 3. Lặp 10 72.3% 121
B. Trừ số nhỏ hơn LV1 - 2. Rẽ Nhánh 10 73.7% 141
F. Kiểm tra bằng nhau LV1 - 2. Rẽ Nhánh 10 68.6% 150
V. So sánh số LV1 - 2. Rẽ Nhánh 10 69.9% 108
X. Xếp loại học sinh LV1 - 2. Rẽ Nhánh 10 58.1% 105
C. Số lớn nhất LV1 - 2. Rẽ Nhánh 10 66.7% 152
H. Sắp xếp danh sách tăng dần LV1 - 4. Danh Sách 10 76.6% 115
A. Video lý thuyết LV1 - 2. Rẽ Nhánh 10 70.8% 129
S. Số có 3 chữ số LV2 - 1. Số học 10 85.5% 82
E. Số chẵn, số lẽ LV1 - 2. Rẽ Nhánh 10 69.6% 154
O. Giá trị ở vị trí thứ k - 9 LV1 - 7. Dãy số 10 79.3% 59
P. Số hạng thứ mấy ? - 1 LV1 - 7. Dãy số 10 86.8% 59
Q. Số hạng thứ mấy ? - 2 LV1 - 7. Dãy số 10 93.6% 55
C. Số lớn nhất trong 3 số LV1 - 6. Hàm 10 78.7% 70
S. Thêm phần tử vào cuối danh sách LV1 - 4. Danh Sách 10 67.8% 114
S. Tìm số chữ số trong dãy - 2 LV1 - 7. Dãy số 10 81.6% 45
R. Tìm số chữ số trong dãy - 1 LV1 - 7. Dãy số 10 70.0% 49
E. Đão ngược đoạn LV1 - 5. Xâu 10 87.1% 95
G. Chỉ in chữ cái LV1 - 5. Xâu 10 86.3% 98
L. Kiểm tra kí tự Hoa LV1 - 5. Xâu 10 72.2% 95
F. In chữ cái trong chuỗi LV1 - 5. Xâu 10 83.3% 99
S. Kiểm tra xâu đối xứng LV1 - 5. Xâu 10 82.8% 88
H. Sao chép tên LV1 - 5. Xâu 10 83.5% 96
M. Tách email LV1 - 5. Xâu 10 62.4% 93
27. Chậm mà chắc THT - Đề thi - 1. Số 50 90.8% 54
Biến đổi THT - Đề thi - 2. Xâu 50 64.1% 27
V. Chia hết cho 7 LV2 - 4. Lặp 50 39.3% 57
I. Chuyển đổi giây thành giờ, phút, giây LV2 - 3. Hàm 50 83.5% 61
B. Bạn Bin bị phạt LV1 - 3. Lặp 10 80.4% 102
N. Chia đều và tính dư LV2 - 1. Số học 50 88.0% 71
F. Chia đoạn LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt 100 83.3% 5
Y. Chia hết cho 100 LV2 - 4. Lặp 50 68.8% 58
P. Kiểm tra chia hết cho 9 LV2 - 4. Lặp 50 79.5% 63
G. Chia kẹo LV3 - 8. Quy hoạch động 50 34.6% 8
L. Chia kẹo cho học sinh LV1 - 9. Ôn tập 50 90.5% 29
[Bến Tre - 21-22]Chia mảng LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 62.2% 23
P. Chia nhóm bài theo kích thước X LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm 50 81.8% 14
[Bình Dương - 23-24] Chia quà LV3 - HSG - 5. Tham lam - Chia để trị 100 33.3% 5
F. Tính chiều dài mỗi từ LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda 10 85.7% 6
31. Cho kẹo THT - Đề thi - 1. Số 50 71.4% 59
[Nghệ An - 22] Chọn bóng LV3 - HSG - 5. Tham lam - Chia để trị 100 36.4% 4
[Phú Yên - 23]3. Chọn đội thi LV3 - HSG - 6. Dãy con - Hai con trỏ 100 63.6% 7
[Đồng Tháp 22-23] Chợ nổi LV3 - HSG - 6. Dãy con - Hai con trỏ 100 20.0% 6
[Quảng Nam - 23] Chọn sách LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 46.7% 18
I. Chuẩn bị bút chì LV1 - 9. Ôn tập 50 76.9% 28
H. Chuẩn hóa chuỗi LV2 - 6. Xâu 50 85.6% 40
[Thanh Hóa - 23-24] Chuẩn hóa xâu LV3 - HSG - 2. Xâu 100 66.7% 18
F. Tính chu vi LV1 - 1. Số 10 70.6% 150
E. Kiểm tra chuỗi đối xứng (palindrome) nâng cao LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ 50 63.4% 16