Problems

Problem Category Points AC % Users
L. Kiểm tra kí tự Hoa LV1 - 5. Xâu 10 67.5% 109
F. In chữ cái trong chuỗi LV1 - 5. Xâu 10 82.3% 116
S. Kiểm tra xâu đối xứng LV1 - 5. Xâu 10 79.4% 101
H. Sao chép tên LV1 - 5. Xâu 10 85.8% 112
M. Tách email LV1 - 5. Xâu 10 62.4% 108
27. Chậm mà chắc THT - Đề thi - 1. Số 50 87.6% 56
Biến đổi THT - Đề thi - 2. Xâu 50 62.4% 33
V. Chia hết cho 7 LV2 - 4. Lặp 50 37.5% 59
[THT - QG MIEN BAC - 21-22] Cạnh hình chữ nhật THT - Đề thi - A - KV&QG 50 68.8% 7
I. Chuyển đổi giây thành giờ, phút, giây LV2 - 3. Hàm 50 85.4% 54
B. Bạn Bin bị phạt LV1 - 3. Lặp 10 79.8% 103
[THT - QG MIEN TRUNG - 21-22] Chia bánh THT - Đề thi - A - KV&QG 50 75.0% 8
N. Chia đều và tính dư LV2 - 1. Số học 50 80.4% 70
Y. Chia hết cho 100 LV2 - 4. Lặp 50 73.4% 57
P. Kiểm tra chia hết cho 9 LV2 - 4. Lặp 50 76.5% 60
[THT - QG - 21-22] Chia hết THT - Đề thi - A - KV&QG 50 11.1% 1
O. Chia hết LV3 - 1. Số học 50 41.1% 38
G. Chia kẹo LV3 - 8. Quy hoạch động 50 16.7% 2
L. Chia kẹo cho học sinh LV1 - 9. Ôn tập 50 91.3% 33
[Bến Tre - 21-22]Chia mảng LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số 100 54.4% 29
P. Chia nhóm bài theo kích thước X LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm 50 66.7% 10
[Bình Dương - 23-24] Chia quà LV3 - HSG - 5. Tham lam 100 25.0% 6
F. Tính chiều dài mỗi từ LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda 10 90.0% 9
A. Chỉ Một Chữ Số LV3 - 6.6. Kỹ thuật vét cạn 50 85.7% 9
31. Cho kẹo THT - Đề thi - 1. Số 50 73.0% 69
[Phú Yên - 23]3. Chọn đội thi LV3 - HSG - 6. Dãy con 100 58.3% 7
[Đồng Tháp 22-23] Chợ nổi LV3 - HSG - 6. Dãy con 100 23.3% 9
[Quảng Nam - 23] Chọn sách LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số 100 44.2% 20
[THT - SO KHAO QG - 21-22] Chuẩn bị bàn THT - Đề thi - A - KV&QG 50 75.0% 8
I. Chuẩn bị bút chì LV1 - 9. Ôn tập 50 77.6% 32
[Đà Nẵng - 23] Chuẩn hóa LV3 - HSG - 2. Xâu 100 70.2% 29
H. Chuẩn hóa chuỗi LV2 - 6. Xâu 50 85.0% 45
[Thanh Hóa - 23-24] Chuẩn hóa xâu LV3 - HSG - 2. Xâu 100 60.0% 27
F. Tính chu vi LV1 - 1. Số 10 72.9% 217
[Đà Nẵng - 24] 3. Chùm đèn LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số 100 58.1% 15
D. Chuỗi con theo thứ tự LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ 50 69.2% 7
L. Kiểm tra chuỗi đối xứng (palindrome) nâng cao LV3 - 4. Xâu 50 62.8% 17
L. Chữ số tăng đơn điệu LV3 - 6.7. Chiến lược tham Lam 50 90.0% 6
D. Chu vi và diện tích LV2 - 2. Rẽ Nhánh 50 65.8% 68
M. Chuyến đi dã ngoại LV1 - 9. Ôn tập 50 59.7% 29
I. Chuyển đổi phút thành giờ và phút LV2 - 1. Số học 50 79.5% 69
L. Chuyển giây thành giờ, phút, giây LV2 - 1. Số học 50 69.7% 69
T. Chuyển thành chữ hoa LV1 - 5. Xâu 10 91.5% 74
U. Chuyển thành chữ thường LV1 - 5. Xâu 10 86.6% 73
B. Độ dài chênh lệch LV2 - 6. Xâu 50 84.0% 42
G. Các mùa trong năm LV1 - 2. Rẽ Nhánh 10 58.0% 202
F. Cộng chữ số LV2 - 2. Rẽ Nhánh 50 59.3% 57
8. Cộng hay trừ THT - Đề thi - 1. Số 50 81.4% 76
A. Cộng trừ nhân chia 2 số nguyên LV2 - 1. Số học 50 58.7% 77
Đề 23 - B.Chọn quà LV3 - 9. Ôn tập 50 41.9% 12