Problems
Problem search
| Problem | Category | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đề 16 - C.Tính tổng chữ số trong đoạn nhân bản | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 50.0% | 2 | |
| Đề 17 - A. Tổng dãy con | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 100.0% | 2 | |
| Đề 17 - B. Tổng N phần tử đầu tiên của dãy | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 16.7% | 1 | |
| Đề 17 - C. Đếm chữ số nguyên tố | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 54.9% | 24 | |
| Đề 18 - A. Nén xâu ký tự | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 100.0% | 2 | |
| Đề 18 - B. UCLN với số N | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 12.0% | 3 | |
| Đề 18 - C. Phân tích từ khóa | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 47.8% | 8 | |
| Đề 18 - E. Tìm cặp số có tổng bằng K | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 62.5% | 4 | |
| Đề 19 - A. Trò chơi Epic | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 100.0% | 1 | |
| Đề 19 - B. Tìm k chữ số cuối cùng | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 25.0% | 1 | |
| Đề 19 - C. Số ước nguyên tố | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 33.3% | 2 | |
| Đề 1 - A. Đếm ký tự | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 72.2% | 13 | |
| Đề 1 - B. Đồng hồ | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 47.4% | 9 | |
| Đề 1 - C. Mã hoá | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 23.8% | 9 | |
| Đề 1 - D. Hỗn số | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 30.3% | 9 | |
| Đề 20 - A. Đếm hình vuông | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 14.3% | 1 | |
| Đề 20 - C. Tạo mảng theo công thức | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 50.0% | 2 | |
| Đề 20 - D. Đếm số lượng ước số | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 44.4% | 4 | |
| Đề 21 - A. Số nguyên tố sinh đôi | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 100.0% | 2 | |
| Đề 21 - C. Số nguyên tố ghép | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 14.3% | 1 | |
| Đề 21 - B. Số không đẹp | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 50.0% | 1 | |
| Đề 22 - A. Chia kẹo | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 100.0% | 1 | |
| Đề 22 - B. Kiểm tra số nguyên tố | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 60.0% | 3 | |
| Đề 22 - C. Đấu giá | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 100.0% | 1 | |
| Đề 22 - D. Tìm các số | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 25.0% | 1 | |
| Đề 2 - A. Đếm trứng | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 52.6% | 10 | |
| Đề 2 - B. Siêu đối xứng | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 32.0% | 8 | |
| Đề 2 - C. Lọc số | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 28.6% | 9 | |
| Đề 2 - D. Giải mã thời gian | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 53.3% | 7 | |
| Đề 3 - A. Thời gian | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 91.7% | 9 | |
| Đề 3 - B. Dịch cúm | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 50.0% | 9 | |
| Đề 3 - C. Cắt dây | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 40.0% | 9 | |
| Đề 3 - D. Ma trận bit | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 42.9% | 5 | |
| Đề 4 - A. Mật mã | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 88.9% | 8 | |
| Đề 4 - B. Py-ta-go | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 29.7% | 9 | |
| Đề 4 - C. Cổ phiếu VNI | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 62.5% | 8 | |
| Đề 5 - A. Biến đổi | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 52.9% | 9 | |
| Đề 5 - B. Tích lớn nhất | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 23.7% | 9 | |
| Đề 5 - C. Làm việc nhà | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 32.0% | 7 | |
| Đề 5 - D. Bỏ phiếu | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 35.3% | 6 | |
| Đề 6 - A. Xóa xâu kí tự | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 83.3% | 9 | |
| Đề 6 - B. Tam giác cân | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 91.7% | 11 | |
| Đề 6 - C. Biến đổi khí hậu | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 66.7% | 2 | |
| Đề 6 - D. Biểu diễn phân số | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 72.7% | 8 | |
| Đề 7 - A. Chuỗi ARN | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 83.3% | 8 | |
| Đề 7 - B. Tổng các chữ số | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 66.7% | 8 | |
| Đề 7 - C. Chủ đề | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 92.3% | 8 | |
| Đề 7 - D. Số nguyên tố lớn nhất | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 53.3% | 6 | |
| Đề 8 - A. Tải bài giảng | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 22.2% | 6 | |
| Đề 8 - B. Đua robot | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 66.7% | 6 |