Problems
Problem search
| Problem | Category | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| K. Danh sách duy nhất - Set | LV3 - 5. Struct - Deque - Set - Pair | 50 | 100.0% | 12 | |
| E. Bài Toán | LV1 - 9. Ôn tập | 50 | 77.2% | 36 | |
| K. Bài toán tặng điểm | LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn | 50 | 76.9% | 9 | |
| 93.Bánh ngọt | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 79.7% | 67 | |
| [Quảng Ninh - 23] Bánh mì và bánh rán* | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 47.1% | 4 | |
| [Bình Định - 2021] Ba ước | LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội | 100 | 32.0% | 19 | |
| E. Ba ước | LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp | 50 | 57.4% | 32 | |
| T. Bé na sợ số 4 | LV1 - 3. Lặp | 10 | 83.2% | 94 | |
| [Bến Tre - 22 -23] Tặng quà | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 48.1% | 21 | |
| [Bến Tre - 22-23] Dãy thuận nghịch | LV3 - HSG - 2. Xâu | 100 | 25.7% | 17 | |
| D. Biến Đổi Đồng Xu | LV3 - 6.6. Chiến lược tham lam & vét cạn | 50 | 68.8% | 10 | |
| [Thanh Hoá - 23] Biến đổi xâu | LV3 - HSG - 2. Xâu | 100 | 12.5% | 1 | |
| R. Biển tên lớp học | LV1 - 9. Ôn tập | 50 | 93.3% | 27 | |
| [Bình Định - 22] Biểu diễn N | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 79.5% | 21 | |
| [Bình Dương - 23] Ghép tranh | LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động | 100 | 75.0% | 2 | |
| [Bình Phước - 23] Số chính phương đẹp | LV3 - HSG - 4. Nguyên tố | 100 | 16.8% | 15 | |
| [Vũng Tàu - 23] Đố vui tin học | LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động | 100 | 100.0% | 2 | |
| BÀI TẬP 2: MUA SÁCH TRUYỆN | LV1 - 1. Số | 50 | 80.7% | 89 | |
| BÀI TẬP 7: TUỔI CỦA MẸ | LV1 - 1. Số | 50 | 83.1% | 88 | |
| Y. Đếm số lần xuất hiện của các từ | LV2 - 5. Mảng-Vector-Map | 50 | 90.0% | 14 | |
| L. Coin 2 | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 87.5% | 5 | |
| C. Bước nhảy chẵn | LV1 - 3. Lặp | 10 | 84.4% | 101 | |
| N. Người thợ may búp bê | LV1 - 9. Ôn tập | 50 | 35.0% | 27 | |
| [Bình Dương - 23-24] Cách Nhiệt | LV3 - HSG - 5. Tham lam - Chia để trị | 100 | 63.6% | 13 | |
| [Hà Nội - 25-26] Cân bằng | LV3 - HSG - 7. Tìm kiếm nhị phân | 50 | 44.0% | 8 | |
| 2.1. Căn số và phần dư khi chia cho 9 | LV3 - 9. Ôn tập | 100 | 50.0% | 1 | |
| [Cần Thơ - 22] Quân Xe | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 84.8% | 23 | |
| 67. Cặp số | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 73.5% | 32 | |
| [Vũng Tàu - 23] Cặp số anh em | LV3 - HSG - 4. Nguyên tố | 100 | 53.1% | 12 | |
| [Vũng Tàu - 23] Cấp số nhân | LV3 - HSG - 9. Số lớn - Cấu trúc dữ liệu | 100 | 64.7% | 4 | |
| 80. Cắt cây | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 55.6% | 38 | |
| P. Viết số trong xâu | LV1 - 5. Xâu | 10 | 76.2% | 93 | |
| N. Tham gia trò chơi | LV2 - 2. Rẽ Nhánh | 50 | 69.4% | 63 | |
| 3.Giúp bà chia táo | THT - Đề thi - 1. Số | 10 | 74.0% | 80 | |
| I. Đánh giá điểm | LV1 - 2. Rẽ Nhánh | 10 | 65.8% | 153 | |
| D. Đão ngược xâu | LV1 - 5. Xâu | 10 | 85.2% | 98 | |
| I. Tổng vị trí chẵn lẽ trong danh sách | LV1 - 4. Danh Sách | 10 | 72.4% | 116 | |
| G. Tìm giá trị lớn nhất trong danh sách | LV1 - 4. Danh Sách | 10 | 85.2% | 118 | |
| E. Đảo ngược một danh sách | LV1 - 4. Danh Sách | 10 | 60.4% | 118 | |
| P. Kiểm tra sắp xếp tăng | LV1 - 4. Danh Sách | 10 | 78.1% | 113 | |
| O. Kiểm tra tính đối xứng của danh sách | LV1 - 4. Danh Sách | 10 | 80.7% | 111 | |
| U. Dãy số quy luật 1 | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 88.0% | 59 | |
| F. Giá trị ở vị trí thứ k - 1 | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 90.6% | 69 | |
| G. Giá trị ở vị trí thứ k - 2 | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 86.0% | 67 | |
| H. Giá trị ở vị trí thứ k - 3 | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 76.4% | 65 | |
| I. Giá trị ở vị trí thứ k - 4 | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 87.6% | 66 | |
| K. Giá trị ở vị trí thứ k - 5 | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 75.2% | 64 | |
| L. Giá trị ở vị trí thứ k - 6 | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 83.5% | 65 | |
| M. Giá trị ở vị trí thứ k - 7 | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 81.3% | 62 | |
| N. Giá trị ở vị trí thứ k - 8 | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 92.8% | 60 |