Problems
| Problem | Category | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| E. Bài Toán Dễ | LV3 - 6.6. Kỹ thuật vét cạn | 50 | 100.0% | 10 | |
| C. Bước nhảy chẵn | LV1 - 3. Lặp | 10 | 82.2% | 102 | |
| N. Người thợ may búp bê | LV1 - 9. Ôn tập | 50 | 35.1% | 32 | |
| [Bình Dương - 23-24] Cách Nhiệt | LV3 - HSG - 5. Tham lam | 100 | 62.5% | 13 | |
| [THT - KV MIEN TRUNG - 22-23] Cái kẹo | THT - Đề thi - A - KV&QG | 50 | 50.0% | 10 | |
| [Hà Nội - 25-26] Cân bằng | LV3 - HSG - 7. TKNP | 50 | 24.0% | 10 | |
| [Cần Thơ - 22] Quân Xe | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 64.6% | 26 | |
| 67. Cặp số | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 73.6% | 35 | |
| [Vũng Tàu - 23] Cặp số anh em | LV3 - HSG - 4. Nguyên tố | 100 | 54.8% | 13 | |
| [Vũng Tàu - 23] Cấp số nhân | LV3 - HSG - 9. Số lớn | 100 | 56.0% | 7 | |
| 80. Cắt cây | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 51.5% | 41 | |
| P. Viết số trong xâu | LV1 - 5. Xâu | 10 | 72.0% | 108 | |
| N. Tham gia trò chơi | LV2 - 2. Rẽ Nhánh | 50 | 50.6% | 57 | |
| 3.Giúp bà chia táo | THT - Đề thi - 1. Số | 10 | 73.3% | 104 | |
| I. Đánh giá điểm | LV1 - 2. Rẽ Nhánh | 10 | 66.2% | 196 | |
| D. Đão ngược xâu | LV1 - 5. Xâu | 10 | 81.8% | 116 | |
| I. Tổng vị trí chẵn lẽ trong danh sách | LV1 - 4. Danh Sách | 10 | 73.3% | 145 | |
| G. Tìm giá trị lớn nhất trong danh sách | LV1 - 4. Danh Sách | 10 | 82.4% | 142 | |
| E. Đảo ngược một danh sách | LV1 - 4. Danh Sách | 10 | 57.3% | 140 | |
| P. Kiểm tra sắp xếp tăng | LV1 - 4. Danh Sách | 10 | 76.8% | 135 | |
| O. Kiểm tra tính đối xứng của danh sách | LV1 - 4. Danh Sách | 10 | 78.5% | 133 | |
| U. Dãy số quy luật 1 | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 80.0% | 59 | |
| F. Giá trị ở vị trí thứ k - 1 | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 81.7% | 73 | |
| G. Giá trị ở vị trí thứ k - 2 | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 80.5% | 69 | |
| H. Giá trị ở vị trí thứ k - 3 | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 69.0% | 66 | |
| I. Giá trị ở vị trí thứ k - 4 | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 87.1% | 66 | |
| K. Giá trị ở vị trí thứ k - 5 | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 72.8% | 64 | |
| L. Giá trị ở vị trí thứ k - 6 | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 84.0% | 64 | |
| M. Giá trị ở vị trí thứ k - 7 | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 78.9% | 61 | |
| N. Giá trị ở vị trí thứ k - 8 | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 93.0% | 59 | |
| Q. Âm dương xen kẽ | LV2 - 5. Mảng-Vector-Map | 10 | 64.9% | 39 | |
| A. Video lý thuyết | LV1 - 3. Lặp | 10 | 73.5% | 186 | |
| B. Trừ số nhỏ hơn | LV1 - 2. Rẽ Nhánh | 10 | 74.0% | 173 | |
| F. Kiểm tra bằng nhau | LV1 - 2. Rẽ Nhánh | 10 | 71.9% | 197 | |
| V. So sánh số | LV1 - 2. Rẽ Nhánh | 10 | 72.6% | 114 | |
| X. Xếp loại học sinh | LV1 - 2. Rẽ Nhánh | 10 | 63.5% | 105 | |
| C. Số lớn nhất | LV1 - 2. Rẽ Nhánh | 10 | 67.2% | 203 | |
| H. Sắp xếp danh sách tăng dần | LV1 - 4. Danh Sách | 10 | 74.9% | 137 | |
| A. Video lý thuyết | LV1 - 2. Rẽ Nhánh | 10 | 67.8% | 200 | |
| S. Số có 3 chữ số | LV2 - 1. Số học | 10 | 83.8% | 100 | |
| E. Số chẵn, số lẽ | LV1 - 2. Rẽ Nhánh | 10 | 71.9% | 204 | |
| O. Giá trị ở vị trí thứ k - 9 | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 67.2% | 58 | |
| P. Số hạng thứ mấy ? - 1 | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 82.4% | 58 | |
| Q. Số hạng thứ mấy ? - 2 | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 84.6% | 54 | |
| C. Số lớn nhất trong 3 số | LV1 - 6. Hàm | 10 | 72.3% | 74 | |
| S. Thêm phần tử vào cuối danh sách | LV1 - 4. Danh Sách | 10 | 65.0% | 138 | |
| S. Tìm số chữ số trong dãy - 2 | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 76.1% | 47 | |
| R. Tìm số chữ số trong dãy - 1 | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 80.6% | 49 | |
| E. Đão ngược đoạn | LV1 - 5. Xâu | 10 | 86.3% | 112 | |
| G. Chỉ in chữ cái | LV1 - 5. Xâu | 10 | 84.5% | 118 |