Problems

Problem Category Points AC % Users
[Bình Dương - 23-24] Cách Nhiệt LV3 - HSG - 5. Tham lam - Chia để trị 100 62.5% 14
[Hà Nội - 25-26] Cân bằng LV3 - HSG - 7. Tìm kiếm nhị phân 50 33.3% 9
[Cần Thơ - 22] Quân Xe LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 72.5% 24
67. Cặp số THT - Đề thi - 1. Số 50 70.8% 30
[Vũng Tàu - 23] Cặp số anh em LV3 - HSG - 4. Nguyên tố 100 54.8% 12
[Vũng Tàu - 23] Cấp số nhân LV3 - HSG - 9. Số lớn - Cấu trúc dữ liệu 100 68.4% 6
80. Cắt cây THT - Đề thi - 1. Số 50 53.6% 42
P. Viết số trong xâu LV1 - 5. Xâu 10 74.3% 97
N. Tham gia trò chơi LV2 - 2. Rẽ Nhánh 50 59.5% 63
3.Giúp bà chia táo THT - Đề thi - 1. Số 10 73.6% 85
I. Đánh giá điểm LV1 - 2. Rẽ Nhánh 10 66.7% 162
D. Đão ngược xâu LV1 - 5. Xâu 10 82.5% 105
I. Tổng vị trí chẵn lẽ trong danh sách LV1 - 4. Danh Sách 10 72.3% 122
G. Tìm giá trị lớn nhất trong danh sách LV1 - 4. Danh Sách 10 86.1% 124
E. Đảo ngược một danh sách LV1 - 4. Danh Sách 10 57.6% 122
P. Kiểm tra sắp xếp tăng LV1 - 4. Danh Sách 10 78.2% 114
O. Kiểm tra tính đối xứng của danh sách LV1 - 4. Danh Sách 10 79.2% 115
U. Dãy số quy luật 1 LV1 - 7. Dãy số 10 82.7% 61
F. Giá trị ở vị trí thứ k - 1 LV1 - 7. Dãy số 10 89.3% 72
G. Giá trị ở vị trí thứ k - 2 LV1 - 7. Dãy số 10 84.1% 68
H. Giá trị ở vị trí thứ k - 3 LV1 - 7. Dãy số 10 69.4% 66
I. Giá trị ở vị trí thứ k - 4 LV1 - 7. Dãy số 10 87.3% 66
K. Giá trị ở vị trí thứ k - 5 LV1 - 7. Dãy số 10 75.6% 64
L. Giá trị ở vị trí thứ k - 6 LV1 - 7. Dãy số 10 84.0% 65
M. Giá trị ở vị trí thứ k - 7 LV1 - 7. Dãy số 10 80.0% 63
N. Giá trị ở vị trí thứ k - 8 LV1 - 7. Dãy số 10 93.5% 61
Q. Âm dương xen kẽ LV2 - 5. Mảng-Vector-Map 10 61.2% 38
A. Video lý thuyết LV1 - 3. Lặp 10 71.9% 138
B. Trừ số nhỏ hơn LV1 - 2. Rẽ Nhánh 10 74.1% 154
F. Kiểm tra bằng nhau LV1 - 2. Rẽ Nhánh 10 70.9% 164
V. So sánh số LV1 - 2. Rẽ Nhánh 10 70.2% 110
X. Xếp loại học sinh LV1 - 2. Rẽ Nhánh 10 63.8% 104
C. Số lớn nhất LV1 - 2. Rẽ Nhánh 10 68.7% 167
H. Sắp xếp danh sách tăng dần LV1 - 4. Danh Sách 10 76.9% 117
A. Video lý thuyết LV1 - 2. Rẽ Nhánh 10 70.1% 148
S. Số có 3 chữ số LV2 - 1. Số học 10 81.8% 95
E. Số chẵn, số lẽ LV1 - 2. Rẽ Nhánh 10 71.3% 169
O. Giá trị ở vị trí thứ k - 9 LV1 - 7. Dãy số 10 73.2% 60
P. Số hạng thứ mấy ? - 1 LV1 - 7. Dãy số 10 83.3% 60
Q. Số hạng thứ mấy ? - 2 LV1 - 7. Dãy số 10 93.4% 57
C. Số lớn nhất trong 3 số LV1 - 6. Hàm 10 78.4% 72
S. Thêm phần tử vào cuối danh sách LV1 - 4. Danh Sách 10 66.7% 117
S. Tìm số chữ số trong dãy - 2 LV1 - 7. Dãy số 10 81.1% 49
R. Tìm số chữ số trong dãy - 1 LV1 - 7. Dãy số 10 79.1% 52
E. Đão ngược đoạn LV1 - 5. Xâu 10 88.1% 102
G. Chỉ in chữ cái LV1 - 5. Xâu 10 84.7% 106
L. Kiểm tra kí tự Hoa LV1 - 5. Xâu 10 70.8% 99
F. In chữ cái trong chuỗi LV1 - 5. Xâu 10 82.0% 104
S. Kiểm tra xâu đối xứng LV1 - 5. Xâu 10 79.2% 93
H. Sao chép tên LV1 - 5. Xâu 10 84.6% 101