Problems
Problem search
| Problem | Category | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đề 3 - B. Dịch cúm | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 | 50 | 77.8% | 7 | |
| Đề 3 - C. Cắt dây | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 | 50 | 40.0% | 7 | |
| Đề 3 - D. Ma trận bit | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 | 50 | 42.9% | 5 | |
| Đề 4 - A. Mật mã | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 | 50 | 87.5% | 7 | |
| Đề 4 - B. Py-ta-go | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 | 50 | 34.6% | 7 | |
| Đề 4 - C. Cổ phiếu VNI | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 | 50 | 54.5% | 6 | |
| Đề 5 - A. Biến đổi | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 | 50 | 50.0% | 7 | |
| Đề 5 - B. Tích lớn nhất | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 | 50 | 21.9% | 7 | |
| Đề 5 - C. Làm việc nhà | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 | 50 | 28.6% | 5 | |
| Đề 5 - D. Bỏ phiếu | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 | 50 | 31.3% | 5 | |
| Đề 6 - A. Xóa xâu kí tự | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 | 50 | 100.0% | 6 | |
| Đề 6 - B. Tam giác cân | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 | 50 | 90.0% | 9 | |
| Đề 6 - C. Biến đổi khí hậu | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 | 50 | 66.7% | 2 | |
| Đề 6 - D. Biểu diễn phân số | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 | 50 | 75.0% | 6 | |
| Đề 7 - A. Chuỗi ARN | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 | 50 | 85.7% | 6 | |
| Đề 7 - B. Tổng các chữ số | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 | 50 | 66.7% | 6 | |
| Đề 7 - C. Chủ đề | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 | 50 | 90.9% | 6 | |
| Đề 7 - D. Số nguyên tố lớn nhất | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 | 50 | 46.2% | 4 | |
| Đề 8 - A. Tải bài giảng | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 | 50 | 23.8% | 5 | |
| Đề 8 - B. Đua robot | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 | 50 | 80.0% | 4 | |
| Đề 8 - C. Tặng quà | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 | 50 | 100.0% | 4 | |
| Đề 8 - D. Chọn k giá trị để lật tối đa | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 | 50 | 50.0% | 4 | |
| Đề 9 - A. Tìm k chữ số đầu | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 | 50 | 46.2% | 5 | |
| Đề 9 - B. Tìm số đặc biệt | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 | 50 | 36.4% | 4 | |
| Đề 9 - C. Tìm xâu | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 | 50 | 20.0% | 4 | |
| Đề 9 - D. Bầu cử lớp trưởng | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 | 50 | 66.7% | 18 | |
| Đề 9 - E. Xây nhà trong thành phố | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 | 50 | 85.7% | 5 | |
| R. Đếm cặp ai + aj chia hết cho k | LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm | 50 | 77.8% | 12 | |
| Q. Đếm cặp chia hết cho 9 | LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm | 50 | 63.6% | 14 | |
| 3.4. Đếm cặp chia hết | LV3 - 9. Ôn tập | 100 | 25.0% | 1 | |
| B. Đếm chữ cái từ a đến z | LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm | 50 | 79.5% | 20 | |
| Q. Đếm chữ cái a | LV1 - 5. Xâu | 10 | 91.0% | 70 | |
| N. Đếm chữ số chia hết cho chính số đó | LV2 - 4. Lặp | 50 | 75.0% | 62 | |
| K. Đếm chữ số lẻ | LV2 - 4. Lặp | 50 | 81.4% | 65 | |
| E. Đếm đoạn con có tổng bằng k | LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn | 50 | 46.2% | 11 | |
| [Khánh Hòa - 23-24] Đếm gạo | LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội | 100 | 45.9% | 18 | |
| G. Đếm kẹo | LV1 - 3. Lặp | 10 | 88.8% | 100 | |
| I. Đếm dấu khoảng trắng | LV2 - 6. Xâu | 50 | 69.1% | 39 | |
| Đếm ký tự | THT - Đề thi - 2. Xâu | 50 | 70.0% | 18 | |
| X. Đếm số có một chữ số | LV1 - 3. Lặp | 10 | 73.9% | 91 | |
| R. Đếm ngược phóng tàu | LV1 - 3. Lặp | 10 | 64.9% | 95 | |
| T. Đếm số chia hết cho 3 | LV1 - 4. Danh Sách | 10 | 70.7% | 90 | |
| F. Đếm số cặp chia hết cho 3 | LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm | 50 | 84.6% | 17 | |
| B. Đếm số chẵn từ 1 đến n | LV2 - 4. Lặp | 50 | 84.7% | 69 | |
| N. Đếm số kí tự | LV1 - 5. Xâu | 10 | 99.1% | 69 | |
| N. Đếm số lần xuất hiện của kí tự | LV2 - 6. Xâu | 50 | 84.1% | 44 | |
| L. Đếm số lớn hơn 10 trong danh sách | LV1 - 4. Danh Sách | 10 | 81.1% | 98 | |
| G. Đếm số lượng từ trong một chuỗi | LV2 - 6. Xâu | 50 | 63.0% | 41 | |
| O. Đếm số nguyên có tổng chữ số chẵn | LV2 - 4. Lặp | 50 | 62.0% | 57 | |
| Đếm Số Từ Trong Câu | LV2 - Ôn tập | 50 | 75.7% | 39 |