Problems
| Problem | Category | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đề 4 - C. Cổ phiếu VNI | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 61.9% | 11 | |
| Đề 5 - A. Biến đổi | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 44.1% | 11 | |
| Đề 5 - B. Tích lớn nhất | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 22.0% | 11 | |
| Đề 5 - C. Làm việc nhà | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 35.7% | 9 | |
| Đề 5 - D. Bỏ phiếu | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 38.1% | 8 | |
| Đề 6 - A. Xóa xâu kí tự | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 85.7% | 11 | |
| Đề 6 - B. Tam giác cân | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 77.8% | 14 | |
| Đề 6 - C. Biến đổi khí hậu | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 60.0% | 3 | |
| Đề 6 - D. Biểu diễn phân số | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 76.9% | 10 | |
| Đề 7 - A. Chuỗi ARN | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 70.6% | 10 | |
| Đề 7 - B. Tổng các chữ số | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 48.1% | 10 | |
| Đề 7 - C. Chủ đề | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 93.8% | 10 | |
| Đề 7 - D. Số nguyên tố lớn nhất | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 35.5% | 8 | |
| Đề 8 - A. Tải bài giảng | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 22.2% | 8 | |
| Đề 8 - B. Đua robot | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 66.7% | 8 | |
| Đề 8 - C. Tặng quà | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 80.0% | 8 | |
| Đề 8 - D. Chọn k giá trị để lật tối đa | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 63.6% | 7 | |
| Đề 9 - A. Tìm k chữ số đầu | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 41.7% | 9 | |
| Đề 9 - B. Tìm số đặc biệt | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 47.1% | 8 | |
| Đề 9 - C. Tìm xâu | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 18.2% | 6 | |
| Đề 9 - D. Bầu cử lớp trưởng | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 70.5% | 26 | |
| Đề 9 - E. Xây nhà trong thành phố | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 66.7% | 9 | |
| R. Đếm cặp ai + aj chia hết cho k | LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm | 50 | 80.0% | 10 | |
| Q. Đếm cặp chia hết cho 9 | LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm | 50 | 63.2% | 12 | |
| Y. Đếm cặp phần tử | LV2 - 5. Mảng-Vector-Map | 50 | 59.8% | 51 | |
| B. Đếm chữ cái từ a đến z | LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm | 50 | 70.6% | 18 | |
| Q. Đếm chữ cái a | LV1 - 5. Xâu | 10 | 82.0% | 74 | |
| N. Đếm chữ số chia hết cho chính số đó | LV2 - 4. Lặp | 50 | 70.6% | 58 | |
| K. Đếm chữ số lẻ | LV2 - 4. Lặp | 50 | 84.5% | 62 | |
| D. Dãy con nhị phân hợp lệ | LV3 - 4. Xâu | 50 | 90.0% | 6 | |
| E. Đếm đoạn con có tổng bằng k | LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn | 50 | 70.0% | 7 | |
| [Khánh Hòa - 23-24] Đếm gạo | LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội | 100 | 41.1% | 24 | |
| 91. Đếm hình vuông MxN | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 30.0% | 16 | |
| 69. Đếm hình vuông NxN | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 76.9% | 20 | |
| G. Đếm kẹo | LV1 - 3. Lặp | 10 | 88.6% | 101 | |
| I. Đếm dấu khoảng trắng | LV2 - 6. Xâu | 50 | 74.1% | 40 | |
| [Đà Nẵng - 22] Đếm kí tự | LV3 - HSG - 2. Xâu | 100 | 88.9% | 36 | |
| Đếm ký tự | THT - Đề thi - 2. Xâu | 50 | 69.8% | 21 | |
| X. Đếm số có một chữ số | LV1 - 3. Lặp | 10 | 77.6% | 90 | |
| [SL - QG - 25] Đếm ngày | THT - Đề thi - A - KV&QG | 50 | 30.8% | 3 | |
| [THT - KV - TD24] Đếm ô màu | THT - Đề thi - A - KV&QG | 50 | 50.0% | 4 | |
| [SL - TQ - 25] Đếm ô | THT - Đề thi - A - KV&QG | 50 | 44.4% | 3 | |
| R. Đếm ngược phóng tàu | LV1 - 3. Lặp | 10 | 65.7% | 92 | |
| T. Đếm số chia hết cho 3 | LV1 - 4. Danh Sách | 10 | 73.0% | 103 | |
| F. Đếm số cặp chia hết cho 3 | LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm | 50 | 76.2% | 15 | |
| B. Đếm số chẵn từ 1 đến n | LV2 - 4. Lặp | 50 | 86.5% | 67 | |
| N. Đếm số kí tự | LV1 - 5. Xâu | 10 | 96.2% | 74 | |
| D. Đếm số lần xuất hiện của một ký tự trong chuỗi | LV2 - 6. Xâu | 50 | 70.5% | 46 | |
| N. Đếm số lần xuất hiện của kí tự | LV2 - 6. Xâu | 50 | 85.9% | 47 | |
| L. Đếm số lớn hơn 10 trong danh sách | LV1 - 4. Danh Sách | 10 | 81.0% | 109 |