Problems
Problem search
| Problem | Category | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đề 8 - C. Tặng quà | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 85.7% | 6 | |
| Đề 8 - D. Chọn k giá trị để lật tối đa | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 60.0% | 6 | |
| Đề 9 - A. Tìm k chữ số đầu | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 42.1% | 7 | |
| Đề 9 - B. Tìm số đặc biệt | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 42.9% | 6 | |
| Đề 9 - C. Tìm xâu | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 21.7% | 5 | |
| Đề 9 - D. Bầu cử lớp trưởng | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 68.4% | 21 | |
| Đề 9 - E. Xây nhà trong thành phố | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 88.9% | 7 | |
| R. Đếm cặp ai + aj chia hết cho k | LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm | 50 | 78.6% | 10 | |
| Q. Đếm cặp chia hết cho 9 | LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm | 50 | 61.1% | 11 | |
| B. Đếm chữ cái từ a đến z | LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm | 50 | 74.2% | 17 | |
| Q. Đếm chữ cái a | LV1 - 5. Xâu | 10 | 81.3% | 72 | |
| N. Đếm chữ số chia hết cho chính số đó | LV2 - 4. Lặp | 50 | 72.3% | 53 | |
| K. Đếm chữ số lẻ | LV2 - 4. Lặp | 50 | 82.8% | 59 | |
| E. Đếm đoạn con có tổng bằng k | LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn | 50 | 39.4% | 10 | |
| [Khánh Hòa - 23-24] Đếm gạo | LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội | 100 | 45.6% | 20 | |
| 69. Đếm hình vuông NxN | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 77.4% | 24 | |
| G. Đếm kẹo | LV1 - 3. Lặp | 10 | 88.3% | 102 | |
| I. Đếm dấu khoảng trắng | LV2 - 6. Xâu | 50 | 65.4% | 36 | |
| [Đà Nẵng - 22] Đếm kí tự | LV3 - HSG - 2. Xâu | 100 | 88.6% | 28 | |
| C. Đếm ký tự trong chuỗi lặp vô hạn | LV3 - 6.8. Bài toán chu kỳ | 50 | 0.0% | 0 | |
| Đếm ký tự | THT - Đề thi - 2. Xâu | 50 | 70.0% | 19 | |
| X. Đếm số có một chữ số | LV1 - 3. Lặp | 10 | 79.3% | 87 | |
| R. Đếm ngược phóng tàu | LV1 - 3. Lặp | 10 | 65.1% | 91 | |
| T. Đếm số chia hết cho 3 | LV1 - 4. Danh Sách | 10 | 71.2% | 91 | |
| F. Đếm số cặp chia hết cho 3 | LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm | 50 | 78.9% | 14 | |
| B. Đếm số chẵn từ 1 đến n | LV2 - 4. Lặp | 50 | 84.6% | 63 | |
| N. Đếm số kí tự | LV1 - 5. Xâu | 10 | 99.0% | 71 | |
| N. Đếm số lần xuất hiện của kí tự | LV2 - 6. Xâu | 50 | 86.4% | 40 | |
| L. Đếm số lớn hơn 10 trong danh sách | LV1 - 4. Danh Sách | 10 | 80.1% | 101 | |
| G. Đếm số lượng từ trong một chuỗi | LV2 - 6. Xâu | 50 | 64.1% | 38 | |
| O. Đếm số nguyên có tổng chữ số chẵn | LV2 - 4. Lặp | 50 | 65.3% | 43 | |
| Đếm Số Từ Trong Câu | LV2 - Ôn tập | 50 | 75.4% | 39 | |
| N. Đếm số | LV3 - 1. Số học | 50 | 34.2% | 33 | |
| F. Đếm số từ trong chuỗi | LV2 - 6. Xâu | 50 | 71.3% | 38 | |
| B. Đếm từ trong câu | LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda | 10 | 46.2% | 6 | |
| L. Đếm ước | LV3 - 1. Số học | 50 | 35.2% | 34 | |
| [Nghệ An - 23] Đèn chiếu sáng công cộng* | LV3 - HSG - 7. Tìm kiếm nhị phân | 100 | 100.0% | 1 | |
| [Nam Định - 22-23] Mua Bánh | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 28.9% | 20 | |
| [Bình Định - 22-23] Cặp số tương đồng | LV3 - HSG - 6. Dãy con - Hai con trỏ | 100 | 35.7% | 9 | |
| [Bình Định - 22-23] Hình chữ nhật lớn nhất | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 64.5% | 18 | |
| [Đăk Nông - 22-23] Chi phí | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 56.0% | 23 | |
| [Đăk Nông - 22-23] Mật Khẩu | LV3 - HSG - 4. Nguyên tố | 100 | 39.3% | 10 | |
| [Hòa Bình - 22-23] Giải bóng đá | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 84.4% | 20 | |
| [Hòa Bình - 22-23] Cặp số đẹp | LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội | 100 | 41.5% | 14 | |
| [Hòa Bình - 22-23] Mở cửa | LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội | 100 | 56.5% | 12 | |
| [Khánh Hòa - 23-24] Đồng Hồ | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 36.7% | 29 | |
| [Khánh Hòa - 23-24] Mua bi | LV3 - HSG - 5. Tham lam - Chia để trị | 100 | 75.0% | 14 | |
| [Lào Cai - 22-23] Số đẹp | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 23.9% | 21 | |
| [Lào Cai - 22-23] Đếm cặp phần tử | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 77.8% | 18 | |
| U. Đồng hồ báo thức | LV1 - 9. Ôn tập | 50 | 97.1% | 22 |