Problems
Problem search
| Problem | Category | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| [Phú Thọ - 22-23] Đếm ước | LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội | 100 | 24.7% | 15 | |
| A. Số bậc thang | LV3 - 3. Mảng-Vector-Map | 50p | 33.9% | 30 | |
| B. Số hoàn hảo | LV3 - 3. Mảng-Vector-Map | 100p | 50.0% | 31 | |
| D. Xóa số | LV3 - 3. Mảng-Vector-Map | 100p | 31.4% | 27 | |
| F.Truy vấn tổng | LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn | 50p | 70.8% | 13 | |
| B. Quản lý Hình chữ nhật | LV3 - 5. Struct - Deque - Set - Pair | 50 | 61.8% | 14 | |
| E. Chỉnh hợp không lặp | LV3 - 6.8. Quay lùi - Backtracking | 100 | 66.7% | 2 | |
| BÀI TẬP 1F. TÍNH THƯƠNG LẤY PHẦN DƯ | LV1 - 1. Số | 50 | 85.8% | 84 | |
| K. FizzBuzz | LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp | 50 | 54.0% | 31 | |
| F. Tổ hợp | LV3 - 6.8. Quay lùi - Backtracking | 100 | 66.7% | 2 | |
| [Thanh Hóa - 23-24] Gà và Chó | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 37.8% | 14 | |
| G. GCD Chuỗi | LV3 - 4. Xâu | 50 | 61.1% | 16 | |
| M. Giảm giá cho học sinh và sinh viên | LV1 - 2. Rẽ Nhánh | 10 | 55.7% | 126 | |
| 60. Ghép hình | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 66.7% | 27 | |
| M. Ghép ba chữ số thành một số | LV2 - 1. Số học | 50 | 70.9% | 68 | |
| E. Ghép thẻ 1 | LV3 - 4. Xâu | 50 | 31.3% | 5 | |
| B. Ghép thẻ tự do | LV3 - 4. Xâu | 50 | 47.8% | 10 | |
| [Bắc Giang - 21-22] Gần hoàn hảo | LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội | 100 | 37.5% | 14 | |
| Đề 23 - C.Giải mã | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 | 50 | 28.6% | 6 | |
| C. Tính giai thừa | LV2 - 4. Lặp | 50 | 61.4% | 68 | |
| [Quang Nam - 23] Giải Trí | LV3 - HSG - 2. Xâu | 100 | 60.0% | 12 | |
| [Quảng Ninh - 23] Giờ học giáo dục thể chất* | LV3 - HSG - 5. Tham lam - Chia để trị | 100 | 0.0% | 0 | |
| D. Giúp bạn Lan | LV3 - 1. Số học | 50 | 50.5% | 37 | |
| [Hà Tĩnh - 25-26] Giá trị lớn nhất | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 50 | 100.0% | 3 | |
| A. Cặp số có tổng bằng X | LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ | 50 | 84.0% | 18 | |
| [Hải Phòng - 25-26] Giai đoạn tiến bộ nhất | LV3 - HSG - 6. Dãy con - Hai con trỏ | 100 | 45.5% | 5 | |
| L. Hai số có tổng bằng K | LV3 - 5. Struct - Deque - Set - Pair | 50 | 75.0% | 12 | |
| S. Hái táo cho gấu | LV1 - 3. Lặp | 10 | 88.5% | 95 | |
| A. Video lý thuyết | LV1 - 6. Hàm | 20 | 78.9% | 41 | |
| [Nghệ An - 23] Hàng cây sân trường | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 50 | 100.0% | 3 | |
| [Hà Nội -23] Cổ phiếu VNI | LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động | 100 | 0.0% | 0 | |
| Hạt cườm | THT - Đề thi - 2. Xâu | 50 | 91.2% | 17 | |
| H. Hoán vị | LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu | 50 | 52.2% | 21 | |
| H. Chặt nhị phân | LV3 - 6.7. Tìm kiếm nhị phân | 100 | 26.3% | 4 | |
| 39. Hình chữ nhật | THT - Đề thi - 1. Số | 10 | 35.7% | 45 | |
| 37. Hội chợ xuân | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 74.4% | 56 | |
| U. Heo đất chỉ ăn tiền lẻ | LV1 - 3. Lặp | 10 | 73.1% | 92 | |
| F. Hiệu hai phân số | LV3 - 1. Số học | 50 | 63.2% | 35 | |
| N. Hiệu tuyệt đối giữa tổng phần tử và tổng chữ số | LV2 - 5. Mảng-Vector-Map | 50 | 80.0% | 51 | |
| Hiệu giữa tích và tổng các chữ số của một số nguyên | LV2 - Ôn tập | 50 | 81.0% | 36 | |
| 70. Hình vuông bé nhất | THT - Đề thi - 1. Số | 20 | 43.3% | 21 | |
| D. Hàm kiểm tra năm nhuận | LV2 - 3. Hàm | 50 | 79.7% | 63 | |
| [Hà Nội - 25-26] Chợ Xuân | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 50 | 55.6% | 15 | |
| [Hà Nội - 25 - 26] Xoá đoạn | LV3 - HSG - 9. Số lớn - Cấu trúc dữ liệu | 100 | 66.7% | 1 | |
| [Hà Nội - 24]1. Hoá học | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 70.0% | 19 | |
| V. Đổi chữ hoa thành thường và ngược lại | LV1 - 5. Xâu | 10 | 80.7% | 66 | |
| 2. Hồ cá | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 89.5% | 71 | |
| L. Quyết định cấp học bổng đặc biệt | LV2 - 2. Rẽ Nhánh | 50 | 64.1% | 64 | |
| 95.Hội khỏe phù đổng | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 83.7% | 20 | |
| [Kontum - 22-23] Hội Thao | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 33.3% | 15 |