Problems

Problem Category Points AC % Users
B. Ghép thẻ tự do LV3 - 4. Xâu 50 33.3% 2
[Bắc Giang - 21-22] Gần hoàn hảo LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội 100 36.4% 16
Đề 23 - C.Giải mã LV3 - 9. Ôn tập 50 30.8% 7
C. Tính giai thừa LV2 - 4. Lặp 50 49.2% 59
[Quang Nam - 23] Giải Trí LV3 - HSG - 2. Xâu 100 52.0% 13
[Quảng Ninh - 23] Giờ học giáo dục thể chất* LV3 - HSG - 5. Tham lam - Chia để trị 100 0.0% 0
D. Giúp bạn Lan LV3 - 1. Số học 50 50.5% 39
[Đà Nẵng - 2022] Goldbach LV3 - HSG - 4. Nguyên tố 100 83.3% 10
I. Giá trị lớn nhất trong từng cửa sổ K LV3 - 5. Struct - Deque 50 47.6% 8
[Hà Tĩnh - 25-26] Giá trị lớn nhất LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động 50 100.0% 1
G. Cặp số có tổng bằng X LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ 50 76.9% 18
[Hải Phòng - 25-26] Giai đoạn tiến bộ nhất LV3 - HSG - 6. Dãy con - Hai con trỏ 100 50.0% 7
S. Hái táo cho gấu LV1 - 3. Lặp 10 91.9% 90
A. Video lý thuyết LV1 - 6. Hàm 20 76.8% 46
[Nghệ An - 23] Hàng cây sân trường LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 50 100.0% 2
[Hà Nội -23] Cổ phiếu VNI LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động 100 0.0% 0
Hạt cườm THT - Đề thi - 2. Xâu 50 87.5% 16
H. Hoán vị LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu 50 54.1% 18
39. Hình chữ nhật THT - Đề thi - 1. Số 10 34.5% 47
37. Hội chợ xuân THT - Đề thi - 1. Số 50 70.3% 61
U. Heo đất chỉ ăn tiền lẻ LV1 - 3. Lặp 10 79.1% 87
F. Hiệu hai phân số LV3 - 1. Số học 50 61.9% 34
N. Hiệu tuyệt đối giữa tổng phần tử và tổng chữ số LV2 - 5. Mảng-Vector-Map 50 83.3% 43
Z5. Hiệu giữa tích và tổng các chữ số của một số nguyên LV2 - Ôn tập 50 79.4% 36
70. Hình vuông bé nhất THT - Đề thi - 1. Số 20 36.2% 17
D. Hàm kiểm tra năm nhuận LV2 - 3. Hàm 50 68.8% 59
[Hà Nội - 25-26] Chợ Xuân LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 50 54.2% 13
[Hà Nội - 25 - 26] Xoá đoạn LV3 - HSG - 9. Số lớn - Cấu trúc dữ liệu 100 66.7% 1
[Hà Nội - 24]1. Hoá học LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 73.5% 22
V. Đổi chữ hoa thành thường và ngược lại LV1 - 5. Xâu 10 79.5% 68
2. Hồ cá THT - Đề thi - 1. Số 50 88.3% 78
L. Quyết định cấp học bổng đặc biệt LV2 - 2. Rẽ Nhánh 50 58.1% 66
95.Hội khỏe phù đổng THT - Đề thi - 1. Số 50 80.0% 17
[Kontum - 22-23] Hội Thao LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 33.3% 16
E. Hoa thành thường LV2 - 6. Xâu 50 63.3% 38
[Hải Phòng 25-26] Số đẹp LV3 - HSG - 9. Số lớn - Cấu trúc dữ liệu 50 31.3% 5
[Hải Phòng 25-26] Đếm cặp chia hết LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội 50 20.0% 5
[Hải Phòng 25-26] Bó hoa tặng mẹ và cô LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động 50 80.0% 3
HSG10 - A. Số ước nguyên tố LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 50 86.7% 7
HSG10 - B. Mật khẩu LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 50 100.0% 5
HSG10 - C. Cặp vé trúng thưởng* LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 50 50.0% 1
HSG10 - D. Chọn sách LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 50 25.0% 1
HSG11 - A. Khuyến mại LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 50 91.7% 4
HSG11 - B. Phân tích số LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 50 81.8% 2
HSG11 - C. Xếp phomat LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 50 14.3% 1
HSG11 - D. Bộ ba LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 50 0.0% 0
HSG12 - A. Đếm ký tự LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 50 93.3% 5
HSG12 - B. Tham quan khu du lịch LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 50 50.0% 1
HSG12 - C. Tổng số Fibonacci LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 50 0.0% 0
HSG12 - D. Tam giác số* LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 50 0.0% 0