Problems
| Problem | Category | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| HSG1 - A. Xâu ký tự S | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 80.0% | 11 | |
| HSG1 - B. Chỉnh đồng hồ | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 26.2% | 11 | |
| HSG1 - C. Tìm số* | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 30.0% | 7 | |
| HSG1 - D. Chuỗi con lặp lại dài nhất | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 63.2% | 10 | |
| [Cần Thơ - 22] Đếm số | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 50 | 71.2% | 36 | |
| [ĐakNông - 22] Chữ số tận cùng | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 50 | 88.7% | 37 | |
| [Đà Nẵng - 22] Đếm kí tự | LV3 - HSG - 2. Xâu | 50 | 65.5% | 31 | |
| HSG2 - A. Số kg hàng hóa tối đa Bo có thể chở một chuyến | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 76.9% | 9 | |
| HSG2 - B.Tìm độ dài dãy hạt mẫu của vòng tay | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 83.3% | 8 | |
| [Cần Thơ - 2022] Số lẻ | LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động | 50 | 58.6% | 17 | |
| HSG2 - C.Chọn số trò chơi tối đa không trùng thời gian | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 55.6% | 7 | |
| HSG3 - A.Đếm số có đúng ba ước | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 28.9% | 11 | |
| HSG3 - B. Sắp xếp bài hát để tối thiểu thời gian quay băng | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 75.0% | 5 | |
| HSG3 - C. Chọn Số* | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 40.0% | 2 | |
| HSG3 - D. Rừng Nguy Hiểm* | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 50.0% | 1 | |
| HSG4 - A. Tìm B nhỏ nhất để a+b là số nguyên tố | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 88.9% | 7 | |
| HSG4 - B. Đếm Kí Tự | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 78.6% | 9 | |
| HSG4 - C. Đếm số cách tạo thành tam giác | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 84.6% | 7 | |
| HSG4 - D. Bội Đặc Biệt | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 29.2% | 5 | |
| HSG5 - A. Chữ Số Tận Cùng | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 48.3% | 9 | |
| HSG5 - B. Liệt kê các số nguyên tố | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 58.3% | 7 | |
| HSG5 - C. Đếm cặp số hoàn hảo | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 57.1% | 6 | |
| HSG5 - D. Các Đồng Xu | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 29.4% | 4 | |
| HSG6 - A. Phần thưởng | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 46.7% | 6 | |
| HSG6 - B. Sắp xếp kiện hàng | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 46.2% | 5 | |
| HSG6 - C. Luyện Tập | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 100.0% | 6 | |
| HSG7 - A. Phiếu giảm giá | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 62.5% | 4 | |
| HSG7 - B. Xoay Dãy Và Lấy Phần Tử Đầu | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 69.2% | 3 | |
| HSG7 - C. Chọn giày | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 54.5% | 4 | |
| HSG7 - D. Dãy số lặp | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 26.7% | 4 | |
| HSG8 - A. Hình chữ nhật | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 25.0% | 1 | |
| HSG8 - B. Tổng Phần Thưởng Lớn Nhất | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 50.0% | 3 | |
| HSG8 - C. Mã định danh | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 57.1% | 4 | |
| HSG8 - D. Những chiếc đồng hồ | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG9 - A. Số nguyên tố đơn điệu | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 33.3% | 1 | |
| HSG9 - B. Số cởi mở | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 33.3% | 3 | |
| HSG9 - C. Xếp nhóm | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 33.3% | 2 | |
| X. Chia quà | LV2 - 4. Lặp | 20p | 79.4% | 62 | |
| I. Gia công sản phẩm | LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp | 20p | 77.6% | 35 | |
| L. Gửi tiền tiết kiệm | LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp | 20p | 45.1% | 36 | |
| L. Lùa bò vào chuồng | LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm | 50 | 79.5% | 25 | |
| 65. Số tận cùng | THT - Đề thi - 1. Số | 50p | 35.5% | 37 | |
| T. Số có nhiều ước nguyên tố nhất | LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp | 50p | 64.5% | 33 | |
| R. Ước số nguyên tố | LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp | 50p | 31.7% | 35 | |
| U. Kiểm tra số hoàn hảo | LV2 - 4. Lặp | 50 | 74.1% | 56 | |
| G. Tính tổng các số chẵn từ 1 đến n | LV1 - 6. Hàm | 10 | 82.9% | 45 | |
| [Hà Tĩnh 25-26] Đếm cặp số | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 50 | 53.8% | 5 | |
| B. Hàm tính diện tích Tam giác | LV2 - 3. Hàm | 50 | 62.0% | 57 | |
| A. Hàm tính tổng | LV2 - 3. Hàm | 50 | 83.1% | 63 | |
| [Hải Phòng 25-26] Hệ thống tưới cây* | LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội | 50 | 0.0% | 0 |