Problems
Problem search
| Problem | Category | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| HSG6 - C. Luyện Tập | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 100.0% | 5 | |
| HSG7 - A. Phiếu giảm giá | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 100.0% | 2 | |
| HSG7 - B. Xoay Dãy Và Lấy Phần Tử Đầu | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 40.0% | 2 | |
| HSG7 - C. Chọn giày | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 50.0% | 2 | |
| HSG7 - D. Dãy số lặp | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 16.7% | 2 | |
| HSG8 - A. Hình chữ nhật | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG8 - B. Tổng Phần Thưởng Lớn Nhất | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 57.1% | 4 | |
| HSG8 - C. Mã định danh | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 40.0% | 2 | |
| HSG8 - D. Những chiếc đồng hồ | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG9 - A. Số nguyên tố đơn điệu | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG9 - B. Số cởi mở | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 50.0% | 2 | |
| HSG9 - C. Xếp nhóm | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 100.0% | 1 | |
| X. Chia quà | LV2 - 4. Lặp | 20p | 77.3% | 54 | |
| I. Gia công sản phẩm | LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp | 20p | 81.6% | 30 | |
| L. Gửi tiền tiết kiệm | LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp | 20p | 44.6% | 31 | |
| L. Lùa bò vào chuồng | LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm | 50 | 75.7% | 19 | |
| 65. Số tận cùng | THT - Đề thi - 1. Số | 50p | 42.7% | 40 | |
| T. Số có nhiều ước nguyên tố nhất | LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp | 50p | 62.7% | 29 | |
| R. Ước số nguyên tố | LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp | 50p | 36.7% | 32 | |
| U. Kiểm tra số hoàn hảo | LV2 - 4. Lặp | 50 | 76.3% | 50 | |
| G. Tính tổng các số chẵn từ 1 đến n | LV1 - 6. Hàm | 10 | 87.5% | 48 | |
| [Hà Tĩnh 25-26] Đếm cặp số | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 50 | 63.6% | 7 | |
| B. Hàm tính diện tích Tam giác | LV2 - 3. Hàm | 50 | 63.7% | 59 | |
| A. Hàm tính tổng | LV2 - 3. Hàm | 50 | 84.0% | 65 | |
| [Hải Phòng 25-26] Hệ thống tưới cây* | LV3 - HSG - 7. Tìm kiếm nhị phân | 100 | 0.0% | 0 | |
| N. Hoán vị chia hết cho 30 | LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm | 50 | 43.3% | 10 | |
| A. Video lý thuyết | LV1 - 5. Xâu | 10 | 81.0% | 60 | |
| C. In ra dãy con theo vị trí | LV1 - 4. Danh Sách | 10 | 66.3% | 91 | |
| A.Video lý thuyết | LV1 - 4. Danh Sách | 10 | 82.9% | 79 | |
| B. In ra giá trị danh sách theo vị trí | LV1 - 4. Danh Sách | 10 | 89.7% | 91 | |
| R. Không thích số âm | LV1 - 4. Danh Sách | 10 | 60.2% | 83 | |
| D. In tất cả ước số của một số | LV1 - 6. Hàm | 10 | 84.3% | 50 | |
| D. Kangaroo tìm bạn | LV3 - 6.6. Chiến lược tham lam & vét cạn | 50 | 71.4% | 9 | |
| O. Số kẹo dư | LV1 - 1. Số | 10 | 73.9% | 165 | |
| [Nam Định - 23] Khảo sát TB | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 42.9% | 2 | |
| [Nam Định - 23] Khảo sát TBZ | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 0.0% | 0 | |
| [Yên Bái - 22 - 23] Khiêu Vũ | LV3 - HSG - 7. Tìm kiếm nhị phân | 100 | 31.3% | 8 | |
| [Thanh Hoá -23] Kế hoạch luyện tập | LV3 - HSG - 6. Dãy con - Hai con trỏ | 100 | 66.7% | 2 | |
| [Phú Thọ - 23] Khách hàng may mắn* | LV3 - HSG - 6. Dãy con - Hai con trỏ | 70 | 0.0% | 0 | |
| [Cần Thơ - 22-23] Khuyến mãi | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 44.6% | 23 | |
| A. Kiểm tra 3 cạnh có tạo thành tam giác hay không | LV2 - 2. Rẽ Nhánh | 50 | 76.0% | 81 | |
| G. Kiểm tra số chia hết cho 3 và 5 | LV2 - 3. Hàm | 50 | 88.0% | 57 | |
| N. Kiểm tra có số chia hết cho 5 không | LV1 - 4. Danh Sách | 10 | 65.0% | 100 | |
| B. K lần đảo dấu | LV3 - 6.7. Sắp xếp-Tìm kiếm nhị phân | 50 | 30.8% | 15 | |
| S. Tiết kiệm | LV1 - 1. Số | 20p | 68.2% | 107 | |
| Tổng các số không phải số lẻ | LV1 - 3. Lặp | 40p | 74.2% | 94 | |
| U. Chênh lệch Bi | LV1 - 2. Rẽ Nhánh | 30p | 67.0% | 94 | |
| Đề 10 - D. Đếm cặp số rất hoàn hảo | LV3 - 9. Ôn tập | 30p | 72.7% | 6 | |
| Z. Dãy số tăng dần | LV2 - 5. Mảng-Vector-Map | 20p | 53.2% | 31 | |
| Đếm số có tổng chữ số là số nguyên tố | LV2 - Ôn tập | 20p | 71.4% | 24 |