Problems

Problem Category Points AC % Users
[Cần Thơ - 2022] Số lẻ LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 50 39.4% 13
HSG2 - C.Chọn số trò chơi tối đa không trùng thời gian LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 50 100.0% 3
HSG3 - A.Đếm số có đúng ba ước LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 50 52.6% 8
HSG3 - B. Sắp xếp bài hát để tối thiểu thời gian quay băng LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 50 33.3% 1
HSG3 - C. Chọn Số* LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 50 0.0% 0
HSG3 - D. Rừng Nguy Hiểm* LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 50 0.0% 0
HSG4 - A. Tìm B nhỏ nhất để a+b là số nguyên tố LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 50 75.0% 3
HSG4 - B. Đếm Kí Tự LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 50 88.9% 7
HSG4 - C. Đếm số cách tạo thành tam giác LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 50 87.5% 4
HSG4 - D. Bội Đặc Biệt LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 50 25.0% 2
HSG5 - A. Chữ Số Tận Cùng LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 50 61.5% 6
HSG5 - B. Liệt kê các số nguyên tố LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 50 100.0% 4
HSG5 - C. Đếm cặp số hoàn hảo LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 50 33.3% 3
HSG5 - D. Các Đồng Xu LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 50 50.0% 1
HSG6 - A. Phần thưởng LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 50 33.3% 3
HSG6 - B. Sắp xếp kiện hàng LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 50 25.0% 2
HSG6 - C. Luyện Tập LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 50 100.0% 4
HSG7 - A. Phiếu giảm giá LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 50 100.0% 1
HSG7 - B. Xoay Dãy Và Lấy Phần Tử Đầu LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 50 100.0% 1
HSG7 - C. Chọn giày LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 50 20.0% 1
HSG7 - D. Dãy số lặp LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 50 12.5% 1
HSG8 - A. Hình chữ nhật LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 50 0.0% 0
HSG8 - B. Tổng Phần Thưởng Lớn Nhất LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 50 57.1% 4
HSG8 - C. Mã định danh LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 50 40.0% 2
HSG8 - D. Những chiếc đồng hồ LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 50 0.0% 0
HSG9 - A. Số nguyên tố đơn điệu LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 50 0.0% 0
HSG9 - B. Số cởi mở LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 50 50.0% 2
HSG9 - C. Xếp nhóm LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 50 100.0% 1
X. Chia quà LV2 - 4. Lặp 20p 86.2% 63
I. Gia công sản phẩm LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 20p 68.8% 31
L. Gửi tiền tiết kiệm LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 20p 44.9% 32
L. Lùa bò vào chuồng LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm 50 80.0% 21
65. Số tận cùng THT - Đề thi - 1. Số 50p 47.2% 40
T. Số có nhiều ước nguyên tố nhất LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 50p 64.2% 30
R. Ước số nguyên tố LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 50p 40.0% 30
U. Kiểm tra số hoàn hảo LV2 - 4. Lặp 50 76.1% 59
G. Tính tổng các số chẵn từ 1 đến n LV1 - 6. Hàm 10 87.3% 47
[Hà Tĩnh 25-26] Đếm cặp số LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 50 55.6% 9
B. Hàm tính diện tích Tam giác LV2 - 3. Hàm 50 72.5% 63
A. Hàm tính tổng LV2 - 3. Hàm 50 89.3% 65
[Hải Phòng 25-26] Hệ thống tưới cây* LV3 - HSG - 7. Tìm kiếm nhị phân 100 10.0% 1
N. Hoán vị chia hết cho 30 LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm 50 50.0% 14
A. Video lý thuyết LV1 - 5. Xâu 10 78.7% 52
C. In ra dãy con theo vị trí LV1 - 4. Danh Sách 10 68.1% 90
A.Video lý thuyết LV1 - 4. Danh Sách 10 82.5% 69
B. In ra giá trị danh sách theo vị trí LV1 - 4. Danh Sách 10 91.0% 89
R. Không thích số âm LV1 - 4. Danh Sách 10 62.9% 86
D. In tất cả ước số của một số LV1 - 6. Hàm 10 81.2% 49
D. Kangaroo tìm bạn LV3 - 6.6. Chiến lược tham lam & vét cạn 50 70.0% 11
O. Số kẹo dư LV1 - 1. Số 10 72.9% 149