Problems
Problem search
| Problem | Category | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| HSG13 - A. Từ dài nhất | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 100.0% | 3 | |
| HSG13 - B. Mã số sức khỏe | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 16.7% | 1 | |
| HSG13 - C. Chó và Vịt | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 76.9% | 3 | |
| HSG13 - D. Nhóm bạn vui vẻ | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG14 - A. Chơi cờ vua | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 83.3% | 3 | |
| HSG14 - B. Thỏ trắng và thỏ xám | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 100.0% | 1 | |
| HSG14 - C. Thư giãn | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 100.0% | 2 | |
| HSG14 - D. Tết ở trường* | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG15 - A. Số đối lập | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 66.7% | 5 | |
| HSG15 - B. Giải mật thư | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG15 - C. Số may mắn* | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 33.3% | 1 | |
| HSG15 - D. Tích cực đại* | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 12.5% | 1 | |
| HSG16 - A. Số chia hết | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 100.0% | 5 | |
| HSG16 - B. Số báo danh | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 25.0% | 1 | |
| HSG16 - C. Chọn vị kem* | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG17 - A. Số độc lập | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 100.0% | 1 | |
| HSG17 - B. Làm việc nhà | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG17 - C. Chọn quà | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG17 - D. Cổ phiếu VNI | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG18 - A. Tính tổng | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 68.6% | 17 | |
| HSG18 - B. Số đặc biệt | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 6.1% | 4 | |
| HSG18 - C. Số chính phương | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 40.4% | 14 | |
| HSG18 - D. Tiết kiệm | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG19 - A. Tổng nguyên tố | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 71.4% | 3 | |
| HSG19 - B. Xuất hiện nhiều hơn K lần | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG19 - C. Mật khẩu | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG1 - A. Xâu ký tự S | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 72.2% | 8 | |
| HSG1 - B. Chỉnh đồng hồ | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 27.3% | 8 | |
| HSG1 - C. Tìm số* | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 21.7% | 4 | |
| HSG1 - D. Chuỗi con lặp lại dài nhất | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 53.3% | 7 | |
| [Cần Thơ - 22] Đếm số | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 50 | 63.0% | 28 | |
| [ĐakNông - 22] Chữ số tận cùng | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 50 | 87.0% | 32 | |
| HSG2 - A. Số kg hàng hóa tối đa Bo có thể chở một chuyến | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 66.7% | 6 | |
| HSG2 - B.Tìm độ dài dãy hạt mẫu của vòng tay | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 100.0% | 5 | |
| [Cần Thơ - 2022] Số lẻ | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 50 | 51.9% | 14 | |
| HSG2 - C.Chọn số trò chơi tối đa không trùng thời gian | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 100.0% | 5 | |
| HSG3 - A.Đếm số có đúng ba ước | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 54.5% | 10 | |
| HSG3 - B. Sắp xếp bài hát để tối thiểu thời gian quay băng | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 60.0% | 3 | |
| HSG3 - C. Chọn Số* | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 33.3% | 1 | |
| HSG3 - D. Rừng Nguy Hiểm* | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG4 - A. Tìm B nhỏ nhất để a+b là số nguyên tố | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 83.3% | 5 | |
| HSG4 - B. Đếm Kí Tự | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 76.9% | 9 | |
| HSG4 - C. Đếm số cách tạo thành tam giác | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 88.9% | 5 | |
| HSG4 - D. Bội Đặc Biệt | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 25.0% | 3 | |
| HSG5 - A. Chữ Số Tận Cùng | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 55.6% | 7 | |
| HSG5 - B. Liệt kê các số nguyên tố | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 83.3% | 5 | |
| HSG5 - C. Đếm cặp số hoàn hảo | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 45.5% | 4 | |
| HSG5 - D. Các Đồng Xu | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 50.0% | 2 | |
| HSG6 - A. Phần thưởng | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 41.7% | 4 | |
| HSG6 - B. Sắp xếp kiện hàng | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 33.3% | 3 |