Problems
| Problem | Category | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| [Hà Nội - 25 - 26] Xoá đoạn | LV3 - HSG - 5. Tham lam | 50 | 33.3% | 2 | |
| [Hà Nội - 24]1. Hoá học | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 71.4% | 26 | |
| V. Đổi chữ hoa thành thường và ngược lại | LV1 - 5. Xâu | 10 | 77.9% | 68 | |
| 2. Hồ cá | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 89.2% | 88 | |
| L. Quyết định cấp học bổng đặc biệt | LV2 - 2. Rẽ Nhánh | 50 | 50.3% | 59 | |
| Hội khỏe phù đổng | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 80.0% | 10 | |
| [Kontum - 22-23] Hội Thao | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 59.3% | 15 | |
| E. Hoa thành thường | LV2 - 6. Xâu | 50 | 65.4% | 43 | |
| P. Kiểm tra dấu ngoặc hợp lệ | LV3 - 4. Xâu | 50 | 60.0% | 13 | |
| [Hải Phòng 25-26] Số đẹp | LV3 - HSG - 9. Số lớn | 50 | 30.4% | 7 | |
| [Hải Phòng 25-26] Đếm cặp chia hết | LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội | 50 | 15.8% | 6 | |
| [Hải Phòng 25-26] Bó hoa tặng mẹ và cô | LV3 - HSG - 5. Tham lam | 50 | 100.0% | 2 | |
| HSG10 - A. Số ước nguyên tố | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 57.9% | 5 | |
| HSG10 - B. Mật khẩu | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 100.0% | 4 | |
| HSG10 - C. Cặp vé trúng thưởng* | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 53.8% | 1 | |
| HSG10 - D. Chọn sách | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG11 - A. Khuyến mại | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 66.7% | 5 | |
| HSG11 - B. Phân tích số | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 66.7% | 3 | |
| HSG11 - C. Xếp phomat | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 27.3% | 2 | |
| HSG11 - D. Bộ ba | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG12 - A. Đếm ký tự | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 92.3% | 4 | |
| HSG12 - B. Tham quan khu du lịch | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 66.7% | 2 | |
| HSG12 - C. Tổng số Fibonacci | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 33.3% | 1 | |
| HSG12 - D. Tam giác số* | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG13 - A. Từ dài nhất | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 100.0% | 3 | |
| HSG13 - B. Mã số sức khỏe | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 9.1% | 1 | |
| HSG13 - C. Chó và Vịt | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 80.0% | 1 | |
| HSG13 - D. Nhóm bạn vui vẻ | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG14 - A. Chơi cờ vua | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 66.7% | 4 | |
| HSG14 - B. Thỏ trắng và thỏ xám | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 100.0% | 2 | |
| HSG14 - C. Thư giãn | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 100.0% | 3 | |
| HSG14 - D. Tết ở trường* | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 100.0% | 1 | |
| HSG15 - A. Số đối lập | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 100.0% | 4 | |
| HSG15 - B. Giải mật thư | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG15 - C. Số may mắn* | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG15 - D. Tích cực đại* | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 12.5% | 1 | |
| HSG16 - A. Số chia hết | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 75.0% | 6 | |
| HSG16 - B. Số báo danh | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 50.0% | 3 | |
| HSG16 - C. Chọn vị kem* | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG17 - A. Số độc lập | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 100.0% | 1 | |
| HSG17 - B. Làm việc nhà | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG17 - C. Chọn quà | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG17 - D. Cổ phiếu VNI | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG18 - A. Tính tổng | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 69.8% | 21 | |
| HSG18 - B. Số đặc biệt | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 8.8% | 6 | |
| HSG18 - C. Số chính phương | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 38.5% | 17 | |
| HSG18 - D. Tiết kiệm | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG19 - A. Tổng nguyên tố | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 71.4% | 3 | |
| HSG19 - B. Xuất hiện nhiều hơn K lần | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG19 - C. Mật khẩu | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 0.0% | 0 |