Problems
Problem search
| Problem | Category | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| E. Hoa thành thường | LV2 - 6. Xâu | 50 | 68.0% | 41 | |
| [Hải Phòng 25-26] Số đẹp | LV3 - HSG - 9. Số lớn - Cấu trúc dữ liệu | 50 | 33.3% | 3 | |
| [Hải Phòng 25-26] Đếm cặp chia hết | LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội | 50 | 23.1% | 6 | |
| [Hải Phòng 25-26] Bó hoa tặng mẹ và cô | LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động | 50 | 75.0% | 2 | |
| HSG10 - A. Số ước nguyên tố | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 85.7% | 6 | |
| HSG10 - B. Mật khẩu | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 100.0% | 4 | |
| HSG10 - C. Cặp vé trúng thưởng* | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 50.0% | 1 | |
| HSG10 - D. Chọn sách | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 62.5% | 1 | |
| HSG11 - A. Khuyến mại | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 90.9% | 3 | |
| HSG11 - B. Phân tích số | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 100.0% | 1 | |
| HSG11 - C. Xếp phomat | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG11 - D. Bộ ba | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG12 - A. Đếm ký tự | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 100.0% | 4 | |
| HSG12 - B. Tham quan khu du lịch | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 50.0% | 1 | |
| HSG12 - C. Tổng số Fibonacci | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG12 - D. Tam giác số* | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG13 - A. Từ dài nhất | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 100.0% | 3 | |
| HSG13 - B. Mã số sức khỏe | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 16.7% | 1 | |
| HSG13 - C. Chó và Vịt | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 76.9% | 3 | |
| HSG13 - D. Nhóm bạn vui vẻ | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG14 - A. Chơi cờ vua | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 83.3% | 3 | |
| HSG14 - B. Thỏ trắng và thỏ xám | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 100.0% | 1 | |
| HSG14 - C. Thư giãn | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 100.0% | 2 | |
| HSG14 - D. Tết ở trường* | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG15 - A. Số đối lập | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 66.7% | 5 | |
| HSG15 - B. Giải mật thư | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG15 - C. Số may mắn* | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 33.3% | 1 | |
| HSG15 - D. Tích cực đại* | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 12.5% | 1 | |
| HSG16 - A. Số chia hết | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 100.0% | 5 | |
| HSG16 - B. Số báo danh | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 50.0% | 1 | |
| HSG16 - C. Chọn vị kem* | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG17 - A. Số độc lập | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 100.0% | 1 | |
| HSG17 - B. Làm việc nhà | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG17 - C. Chọn quà | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG17 - D. Cổ phiếu VNI | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG18 - A. Tính tổng | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 68.8% | 15 | |
| HSG18 - B. Số đặc biệt | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 4.8% | 3 | |
| HSG18 - C. Số chính phương | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 38.0% | 12 | |
| HSG18 - D. Tiết kiệm | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG19 - A. Tổng nguyên tố | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 71.4% | 3 | |
| HSG19 - B. Xuất hiện nhiều hơn K lần | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG19 - C. Mật khẩu | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 0.0% | 0 | |
| HSG1 - A. Xâu ký tự S | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 68.8% | 6 | |
| HSG1 - B. Chỉnh đồng hồ | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 25.6% | 6 | |
| HSG1 - C. Tìm số* | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 31.3% | 4 | |
| HSG1 - D. Chuỗi con lặp lại dài nhất | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 50.0% | 6 | |
| [Cần Thơ - 22] Đếm số | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 50 | 59.5% | 24 | |
| [ĐakNông - 22] Chữ số tận cùng | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 50 | 86.8% | 26 | |
| HSG2 - A. Số kg hàng hóa tối đa Bo có thể chở một chuyến | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 57.1% | 4 | |
| HSG2 - B.Tìm độ dài dãy hạt mẫu của vòng tay | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 | 50 | 100.0% | 3 |