Problems

Problem Category Points AC % Users
[Hải Phòng 25-26] Hệ thống tưới cây* LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội 50 0.0% 0
N. Hoán vị chia hết cho 30 LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm 50 41.9% 11
A. Video lý thuyết LV1 - 5. Xâu 10 81.3% 73
C. In ra dãy con theo vị trí LV1 - 4. Danh Sách 10 69.5% 95
A.Video lý thuyết LV1 - 4. Danh Sách 10 81.3% 93
B. In ra giá trị danh sách theo vị trí LV1 - 4. Danh Sách 10 88.5% 96
R. Không thích số âm LV1 - 4. Danh Sách 10 61.4% 94
D. In tất cả ước số của một số LV1 - 6. Hàm 10 83.6% 46
D. Kangaroo tìm bạn LV3 - 6.7. Chiến lược tham Lam 50 76.5% 8
O. Số kẹo dư LV1 - 1. Số 10 73.8% 203
[Yên Bái - 22 - 23] Khiêu Vũ LV3 - HSG - 7. TKNP 100 31.1% 10
[Cần Thơ - 22-23] Khuyến mãi LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số 100 37.5% 25
A. Kiểm tra 3 cạnh có tạo thành tam giác hay không LV2 - 2. Rẽ Nhánh 50 69.5% 66
G. Kiểm tra số chia hết cho 3 và 5 LV2 - 3. Hàm 50 85.6% 53
F. Kiểm tra dãy con LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ 50 87.5% 7
N. Kiểm tra có số chia hết cho 5 không LV1 - 4. Danh Sách 10 62.5% 105
B. K lần đảo dấu LV3 - 6.9. Sắp xếp-Tìm kiếm nhị phân 50 32.1% 16
S. Tiết kiệm LV1 - 1. Số 20p 68.4% 107
Tổng các số không phải số lẻ LV1 - 3. Lặp 40p 77.6% 100
U. Chênh lệch Bi LV1 - 2. Rẽ Nhánh 30p 62.3% 91
Đề 10 - D. Đếm cặp số rất hoàn hảo LV3 - 9. Ôn tập 30p 69.2% 8
Z. Dãy số tăng dần LV2 - 5. Mảng-Vector-Map 20p 48.5% 31
Đếm số có tổng chữ số là số nguyên tố LV2 - Ôn tập 20p 69.8% 30
Xét duyệt học bổng LV2 - 2. Rẽ Nhánh 40p 56.2% 32
Z. Liệt kê ước chẵn (phiên bản không dễ) LV3 - 3. Mảng-Vector-Map 30p 23.8% 16
Liệt kê ước chẵn (phiên bản dễ) LV2 - Ôn tập 30p 46.2% 34
Z.So sánh chiều cao LV1 - 2. Rẽ Nhánh 40p 73.0% 109
Số thùng hàng cần thiết LV2 - 2. Rẽ Nhánh 30p 64.8% 36
Tìm b nhỏ nhất LV2 - Ôn tập 20p 50.9% 23
Tìm chữ số lớn nhất trong số có 2 chữ số LV2 - 2. Rẽ Nhánh 30p 75.0% 41
Tính tổng các số nguyên lẻ LV2 - Ôn tập 30p 42.0% 29
Truy tìm kho báu LV1 - 3. Lặp 20p 87.1% 99
C. Đoạn con ngắn nhất có tổng lớn hơn S LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ 50 73.5% 16
Cặp ký tự đối xứng THT - Đề thi - 2. Xâu 50 55.9% 22
A. Kiểm tra chuỗi đối xứng dùng 2 con trỏ LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ 50 82.4% 13
B. Tìm cặp trong mảng có tổng gần X nhất LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ 50 33.8% 17
D. Kiểm tra hoán vị LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu 50 41.7% 21
Chia Kẹo LV2 - Ôn tập 50 50.7% 31
Q. Kiểm tra số chính phương LV2 - 4. Lặp 50 74.8% 59
Z1. Kiểm tra số nguyên tố LV2 - 4. Lặp 50 76.0% 50
P. Kiểm tra số nguyên tố lớn bằng phương pháp 6k ± 1 LV3 - 3. Mảng-Vector-Map 50 84.4% 21
[THT - KV - TD24] Số thứ N THT - Đề thi - A - KV&QG 50 100.0% 8
B. Ký tự chung LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu 50 85.3% 22
[Hậu Giang 22-23] Ký tự LV3 - HSG - 2. Xâu 100 66.7% 22
Đề 23 - A.Ký tự LV3 - 9. Ôn tập 50 80.0% 14
[Lào Cai - 24]3. Biểu thức LV3 - HSG - 5. Tham lam 100 43.5% 10
[Lào Cai - 24]1. Số đẹp LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số 100 30.3% 18
[Lào Cai - 24]2. Thừa số nguyên tố LV3 - HSG - 4. Nguyên tố 100 20.0% 2
M. Bình chọn qua điện thoại LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm 50 77.4% 23
I.Nén mảng LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu 50 85.2% 21