Problems

Problem Category Points AC % Users
P. Xét duyệt học bổng LV2 - 2. Rẽ Nhánh 40p 64.3% 46
C. Liệt kê ước chẵn (phiên bản không dễ) LV3 - 3. Mảng-Vector-Map 30p 22.8% 23
Liệt kê ước chẵn (phiên bản dễ) LV2 - Ôn tập 30p 44.3% 29
Z.So sánh chiều cao LV1 - 2. Rẽ Nhánh 40p 73.4% 107
H. Số thùng hàng cần thiết LV3 - 1. Số học 30p 68.3% 35
Tìm b nhỏ nhất LV2 - Ôn tập 20p 48.9% 20
O. Tìm chữ số lớn nhất trong số có 2 chữ số LV2 - 2. Rẽ Nhánh 30p 76.7% 54
Tính tổng các số nguyên lẻ LV2 - Ôn tập 30p 40.0% 24
Truy tìm kho báu LV1 - 3. Lặp 20p 87.4% 96
C. Đoạn con ngắn nhất có tổng lớn hơn S LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt 50 62.2% 15
A. Kiểm tra chuỗi đối xứng dùng 2 con trỏ LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ 50 90.5% 15
B. Tìm cặp trong mảng có tổng gần X nhất LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ 50 39.2% 16
D. Kiểm tra hoán vị LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu 50 37.9% 19
Chia Kẹo LV2 - Ôn tập 50 44.4% 26
Q. Kiểm tra số chính phương LV2 - 4. Lặp 50 78.2% 52
Z1. Kiểm tra số nguyên tố LV2 - Ôn tập 50 75.9% 41
[Bình Định - 23] Khoanh vùng phân loại LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 16.7% 1
B. Ký tự chung LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu 50 83.9% 20
[Hậu Giang 22-23] Ký tự LV3 - HSG - 2. Xâu 100 65.6% 18
Đề 23 - A.Ký tự LV3 - 9. Ôn tập 50 75.0% 11
[Lâm Đồng -23] Biểu diễn văn nghệ LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động 100 0.0% 0
[Lào Cai - 24]3. Biểu thức LV3 - HSG - 5. Tham lam - Chia để trị 100 38.1% 8
[Lào Cai - 24]1. Số đẹp LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 36.5% 16
[Lào Cai - 24]2. Thừa số nguyên tố LV3 - HSG - 4. Nguyên tố 100 50.0% 3
[Lào Cai - 23] Tạo xâu LV3 - HSG - 2. Xâu 100 44.4% 4
M. Bình chọn qua điện thoại LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm 50 75.0% 18
I.Nén mảng LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu 50 85.7% 17
C. Phân Loại LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu 50 66.1% 22
D. Đua bò LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm 50 55.9% 16
K. Phần tử khác nhau LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm 50 65.7% 22
I. Tần số xuất hiện nhiều nhất LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm 50 46.7% 21
Lego THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 69.6% 25
P. Lịch làm việc theo ca LV1 - 9. Ôn tập 50 84.4% 20
K. Liệt kê học sinh thấp LV1 - 3. Lặp 10 79.8% 111
D. Liệt kê hoán vị LV3 - 7.1. Đệ Quy & Quay lui 50 80.0% 4
C. Lọc số trùng lặp LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda 10 70.0% 6
BÀI TẬP 1A. LỜI TUYÊN THỆ TSMART LV1 - 1. Số 10 54.1% 150
F. Đếm cừu LV1 - 3. Lặp 10 69.4% 110
N.Tính tổng tiền tiết kiệm LV1 - 3. Lặp 10 88.3% 94
P. Hũ kẹo của Lan LV1 - 3. Lặp 10 65.1% 93
Q. Đọc sách ngày chẵn, ngày lẻ LV1 - 3. Lặp 10 77.5% 97
T. Kiểm tra kẹo LV1 - 2. Rẽ Nhánh 10 49.5% 107
Y. Đèn giao thông LV1 - 2. Rẽ Nhánh 10 81.5% 104
P. Tính tổng số kẹo LV1 - 1. Số 10 80.2% 130
R. Số táo còn lại LV1 - 1. Số 10 81.0% 123
Q. Mua đồ dùng học tập LV1 - 1. Số 10 77.1% 120
N. Đếm chân Gà và Chó LV1 - 1. Số 10 72.9% 119
T. Chia Pizza LV1 - 1. Số 10 70.1% 117
O.Tiết kiệm mua đồ chơi LV1 - 3. Lặp 10 78.0% 95
B. Luỹ thừa của 2 LV3 - 7.1. Đệ Quy & Quay lui 50 72.2% 8