Problems

Problem Category Points AC % Users
[Nam Định - 23] Khảo sát TB LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 55.6% 4
[Nam Định - 23] Khảo sát TBZ LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 0.0% 0
[Yên Bái - 22 - 23] Khiêu Vũ LV3 - HSG - 7. Tìm kiếm nhị phân 100 35.0% 6
[Thanh Hoá -23] Kế hoạch luyện tập LV3 - HSG - 6. Dãy con - Hai con trỏ 100 66.7% 2
[Phú Thọ - 23] Khách hàng may mắn* LV3 - HSG - 6. Dãy con - Hai con trỏ 70 100.0% 1
[Cần Thơ - 22-23] Khuyến mãi LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 48.8% 18
A. Kiểm tra 3 cạnh có tạo thành tam giác hay không LV2 - 2. Rẽ Nhánh 50 80.4% 69
G. Kiểm tra số chia hết cho 3 và 5 LV2 - 3. Hàm 50 94.5% 60
2.3. Kiểm tra phép nhân khổng lồ LV3 - 9. Ôn tập 100 0.0% 0
N. Kiểm tra có số chia hết cho 5 không LV1 - 4. Danh Sách 10 63.1% 96
B. K lần đảo dấu LV3 - 3. Mảng-Vector-Map 50 31.3% 19
S. Tiết kiệm LV1 - 1. Số 20p 67.3% 102
Tổng các số không phải số lẻ LV1 - 3. Lặp 40p 75.7% 95
U. Chênh lệch Bi LV1 - 2. Rẽ Nhánh 30p 67.2% 98
Đề 10 - D. Đếm cặp số rất hoàn hảo LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 30p 55.6% 5
S. Dãy số tăng dần LV2 - 5. Mảng-Vector-Map 20p 49.6% 39
Đếm số có tổng chữ số là số nguyên tố LV2 - Ôn tập 20p 75.5% 29
P. Xét duyệt học bổng LV2 - 2. Rẽ Nhánh 40p 63.8% 48
C. Liệt kê ước chẵn (phiên bản không dễ) LV3 - 3. Mảng-Vector-Map 30p 24.2% 24
Liệt kê ước chẵn (phiên bản dễ) LV2 - Ôn tập 30p 52.7% 33
Z.So sánh chiều cao LV1 - 2. Rẽ Nhánh 40p 73.0% 113
H. Số thùng hàng cần thiết LV3 - 1. Số học 30p 70.9% 31
Tìm b nhỏ nhất LV2 - Ôn tập 20p 59.1% 23
O. Tìm chữ số lớn nhất trong số có 2 chữ số LV2 - 2. Rẽ Nhánh 30p 82.9% 55
Tính tổng các số nguyên lẻ LV2 - Ôn tập 30p 43.2% 28
F. Đoạn con ngắn nhất có tổng lớn hơn S LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt 50 64.1% 16
C. Kiểm tra chuỗi đối xứng dùng 2 con trỏ LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ 50 90.0% 15
B. Tìm cặp trong mảng có tổng gần X nhất LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ 50 38.2% 17
D. Kiểm tra hoán vị LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu 50 40.3% 22
Chia Kẹo LV2 - Ôn tập 50 100.0% 2
Q. Kiểm tra số chính phương LV2 - 4. Lặp 50 81.6% 61
Kiểm tra số nguyên tố LV2 - Ôn tập 50 75.3% 38
[Bình Định - 23] Khoanh vùng phân loại LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 33.3% 2
B. Ký tự chung LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu 50 80.6% 23
[Hậu Giang 22-23] Ký tự LV3 - HSG - 2. Xâu 100 66.7% 17
Đề 23 - A.Ký tự LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 50 84.6% 10
[Lào Cai - 24]3. Biểu thức LV3 - HSG - 5. Tham lam - Chia để trị 100 36.8% 7
[Lào Cai - 24]1. Số đẹp LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 44.7% 14
[Lào Cai - 24]2. Thừa số nguyên tố LV3 - HSG - 4. Nguyên tố 100 50.0% 3
[Lào Cai - 23] Tạo xâu LV3 - HSG - 2. Xâu 100 54.5% 6
M. Bình chọn qua điện thoại LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm 50 77.8% 19
I.Nén mảng LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu 50 86.4% 19
C. Phân Loại LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu 50 67.9% 25
D. Đua bò LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm 50 70.2% 21
K. Phần tử khác nhau LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm 50 67.5% 24
Lego THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 70.7% 22
P. Lịch làm việc theo ca LV1 - 9. Ôn tập 50 92.9% 19
K. Liệt kê học sinh thấp LV1 - 3. Lặp 10 80.6% 110
A. Liệt kê hoán vị LV3 - 6.8. Quay lùi - Backtracking 50 53.8% 7
C. Lọc số trùng lặp LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda 10 70.0% 6