Problems

Problem Category Points AC % Users
Tổng dãy số Vũng Tàu THT - Đề thi - 3. Dãy số 20 47.6% 10
87. Tính tổng 5 số cuối THT - Đề thi - 1. Số 50 65.7% 20
81. Chia kẹo THT - Đề thi - 1. Số 50 68.4% 49
Tổng các chữ số Lâm Đồng THT - Đề thi - 3. Dãy số 20 61.1% 10
57. Tổng dịch trái THT - Đề thi - 1. Số 20 84.2% 17
Tìm số Lâm Đồng THT - Đề thi - 3. Dãy số 20 16.9% 8
Xâu ký tự Quảng Ninh THT - Đề thi - 2. Xâu 20 56.9% 20
Xóa ký tự trùng THT - Đề thi - 2. Xâu 20 69.5% 28
[Khánh Hòa - 23- 24] Thừa số nguyên tố nhỏ nhất LV3 - HSG - 4. Nguyên tố 100 46.2% 4
M. Thu hoạch gỗ LV3 - 6.7. Tìm kiếm nhị phân 50 52.2% 10
B2. Thu hoạch táo (Quy hoạch động dạng chọn hoặc không chọn) LV3 - 8. Quy hoạch động 100 47.1% 7
51. Thử súng THT - Đề thi - 1. Số 50 72.9% 33
B. Thứ tự thực hiện phép tính LV2 - 1. Số học 50 81.1% 73
N. Tích các chữ số LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 100 37.6% 29
E. Tính tích rồi lấy dư LV3 - 1. Số học 50 72.1% 34
M. Tìm số LV3 - 1. Số học 50 57.8% 32
E. Tìm kiếm Vận động viên xuất sắc LV3 - 5. Struct - Deque - Set - Pair 50 48.3% 11
R. Tìm Max, Min LV2 - 4. Lặp 50 84.1% 68
G. Tìm mật khẩu LV3 - 6.6. Chiến lược tham lam & vét cạn 50 31.4% 9
[Trà Vinh - 21] Tìm số LV3 - HSG - 6. Dãy con - Hai con trỏ 100 58.8% 9
Tìm số 2 THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 48.1% 11
Tìm số 4 THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 22.9% 9
F. Tìm số LV1 - 4. Danh Sách 10 64.4% 90
V. Tìm số trục LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 50 59.7% 28
B. Tìm UCLN và BCNN LV3 - 1. Số học 50 73.6% 38
C. Tìm x đơn giản LV2 - 1. Số học 50 77.1% 73
G. Tính diện tích LV1 - 1. Số 10 83.2% 153
F. Tính diện tích hình chữ nhật LV2 - 3. Hàm 50 94.2% 60
F. Tính độ dài đoạn thẳng từ tọa độ 2 điểm LV2 - 1. Số học 50 78.8% 69
H. Tính phí trông xe cuối tháng LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm 50 91.3% 16
BÀI TẬP 1G. TÍNH THƯƠNG LẤY PHẦN THẬP PHÂN LV1 - 1. Số 50 78.8% 83
BÀI TẬP 1E. TÍNH THƯƠNG LẤY PHẦN NGUYÊN LV1 - 1. Số 10 80.5% 151
BÀI TẬP 1D. TÍNH TÍCH LV1 - 1. Số 10 85.7% 150
45. Tính tiền nước THT - Đề thi - 1. Số 20 69.5% 45
Tính toán THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 71.4% 7
[Bình Phước 22-23] Tính tổng LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 52.9% 23
56. Tính tổng 1 THT - Đề thi - 1. Số 50 89.8% 37
L. Tính tổng chữ số LV2 - 4. Lặp 50 82.5% 66
A. Tính tổng các số từ 1 đến n LV2 - 4. Lặp 50 85.6% 59
[Đak Lắk 22-23] Tính tổng LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 37.7% 19
88. Tính tổng A&B THT - Đề thi - 1. Số 50 63.3% 25
E. Tính tổng điểm LV1 - 3. Lặp 10 79.1% 99
[Phú Thọ - 22-23] Tính tổng LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 54.8% 17
73. Tít và Mít THT - Đề thi - 1. Số 50 64.7% 24
K. Thống kê chữ cái trong chuỗi LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda 10 100.0% 7
A. Thống kê điểm số LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda 10 46.2% 5
A. Tìm phần tử trong dãy LV3 - 6.7. Tìm kiếm nhị phân 100 40.9% 9
B. Cắt đoạn dây LV3 - 6.7. Tìm kiếm nhị phân 100 41.7% 8
A. Dễ làm trước khó làm sau LV3 - 6.6. Chiến lược tham lam & vét cạn 100 55.6% 15
B. Dũng sĩ dragon LV3 - 6.6. Chiến lược tham lam & vét cạn 100 19.7% 12