Problems
| Problem | Category | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| Bảng xoắn ốc 1 | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 60.7% | 12 | |
| Bảng xoắn ốc 2 | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 100 | 70.6% | 15 | |
| V. Dãy số | LV2 - 4. Lặp | 10 | 62.8% | 126 | |
| Dãy số 2 và 3 | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 68.4% | 19 | |
| Đường dây điện | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 72.0% | 11 | |
| Đếm số | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 33.3% | 6 | |
| Đếm chữ số chẵn | THT - Đề thi - 2. Xâu | 50 | 67.9% | 46 | |
| V. Giải nén xâu | LV3 - 4. Xâu | 50 | 30.2% | 9 | |
| 71. Số nhỏ nhất | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 37.8% | 13 | |
| 14. Ghép số | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 80.2% | 72 | |
| 83. Chữ số tận cùng | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 76.7% | 20 | |
| Khoảng cách | THT - Đề thi - 2. Xâu | 50 | 63.6% | 25 | |
| 52. Những đóa hồng | THT - Đề thi - 1. Số | 10 | 77.6% | 32 | |
| 92. Số tròn chục | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 100.0% | 2 | |
| Hoán đổi | THT - Đề thi - 2. Xâu | 50 | 88.9% | 32 | |
| Tam giác số | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 72.7% | 7 | |
| Tính tổng dãy số | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 30.4% | 12 | |
| 44. Tour du lịch | THT - Đề thi - 1. Số | 10 | 64.9% | 43 | |
| Những viên đá sắc màu | THT - Đề thi - 2. Xâu | 50 | 75.9% | 24 | |
| Xâu con | THT - Đề thi - 2. Xâu | 100 | 31.9% | 13 | |
| [Thanh Hóa - 23] Thừa số nguyên tố | LV3 - HSG - 4. Nguyên tố | 100 | 42.2% | 14 | |
| [Đà Nẵng - 25] 2. Ghép thẻ | LV3 - HSG - 2. Xâu | 50 | 34.5% | 9 | |
| Dãy số lặp Bắc Giang | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 52.0% | 13 | |
| 7. Bóng đèn | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 91.3% | 50 | |
| 6. Chuẩn bị bàn | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 84.2% | 58 | |
| 68. Chữ số cuối cùng | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 90.9% | 17 | |
| Dãy ký tự | THT - Đề thi - 2. Xâu | 50 | 72.1% | 34 | |
| Dãy lặp đều | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 85.7% | 11 | |
| Dãy số 1 | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 82.1% | 19 | |
| Dãy số K | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 60.0% | 9 | |
| Dãy số ĐakNông | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 40.0% | 10 | |
| Dãy số Quảng Ninh | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 94.1% | 12 | |
| Dãy số Thái Hòa | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 94.1% | 16 | |
| [Đà Nẵng - 25] 1. Tiếp tế chiến trường | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 50 | 34.3% | 11 | |
| [THT - ĐN-24] 1. Hình vuông | THT - Đề thi - A - KV&QG | 50 | 60.0% | 5 | |
| R. Họ tên | LV1 - 5. Xâu | 10 | 75.2% | 105 | |
| Dãy số Con Cuông | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 45.8% | 9 | |
| Dãy số Đà Nẵng | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 72.0% | 14 | |
| Dãy số Hà Nam | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 84.6% | 10 | |
| Mật mã | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 81.3% | 11 | |
| 10.Dự án | THT - Đề thi - 1. Số | 20 | 69.9% | 79 | |
| Không thích số 3 | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 17.2% | 9 | |
| 11. Kiểm tra tam giác | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 42.4% | 75 | |
| Kim tự tháp | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 61.9% | 11 | |
| Mật thư | THT - Đề thi - 2. Xâu | 20 | 88.2% | 13 | |
| 76. Ô Vuông - Đà Nẵng | THT - Đề thi - 1. Số | 20 | 53.8% | 13 | |
| [THT - CK - 24] Quả cân | THT - Đề thi - A - KV&QG | 50 | 77.8% | 4 | |
| Quy luật | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 75.0% | 9 | |
| 30. Ăn kẹo | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 85.7% | 67 | |
| Số may mắn | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 29.4% | 8 |