Problems

Problem Category Points AC % Users
Tam giác số Đà Nẵng THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 77.3% 13
Tổng dãy số Đà Nẵng THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 62.9% 16
Giúp Nôbita THT - Đề thi - 3. Dãy số 20 26.0% 19
Tổng dãy số Vũng Tàu THT - Đề thi - 3. Dãy số 20 50.0% 11
87. Tính tổng 5 số cuối THT - Đề thi - 1. Số 50 59.6% 15
81. Chia kẹo THT - Đề thi - 1. Số 50 60.7% 54
Tổng các chữ số Lâm Đồng THT - Đề thi - 3. Dãy số 20 60.0% 11
57. Tổng dịch trái THT - Đề thi - 1. Số 20 90.9% 9
Tìm số Lâm Đồng THT - Đề thi - 3. Dãy số 20 16.4% 8
Xâu ký tự Quảng Ninh THT - Đề thi - 2. Xâu 20 52.1% 22
Xóa ký tự trùng THT - Đề thi - 2. Xâu 20 64.2% 27
[Khánh Hòa - 23- 24] Thừa số nguyên tố nhỏ nhất LV3 - HSG - 4. Nguyên tố 100 47.1% 6
M. Thu hoạch gỗ LV3 - 6.7. Sắp xếp-Tìm kiếm nhị phân 50 60.0% 6
51. Thử súng THT - Đề thi - 1. Số 50 73.2% 28
B. Thứ tự thực hiện phép tính LV2 - 1. Số học 50 77.6% 87
N. Tích các chữ số LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 100 37.9% 30
E. Tính tích rồi lấy dư LV3 - 1. Số học 50 67.2% 33
M. Tìm số LV3 - 1. Số học 50 56.7% 32
F. Tìm kiếm Vận động viên xuất sắc LV3 - 5. Struct - Deque 50 100.0% 1
R. Tìm Max, Min LV2 - 4. Lặp 50 81.1% 62
G. Tìm mật khẩu LV3 - 6.6. Chiến lược tham lam & vét cạn 50 38.9% 5
[Trà Vinh - 21] Tìm số LV3 - HSG - 6. Dãy con - Hai con trỏ 100 63.2% 11
Tìm số 2 THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 42.4% 12
Tìm số 4 THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 23.4% 9
F. Tìm số LV1 - 4. Danh Sách 10 63.0% 89
V. Tìm số trục LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 50 58.3% 29
B. Tìm UCLN và BCNN LV3 - 1. Số học 50 80.0% 38
C. Tìm x đơn giản LV2 - 1. Số học 50 70.5% 86
G. Tính diện tích LV1 - 1. Số 10 83.6% 172
F. Tính diện tích hình chữ nhật LV2 - 3. Hàm 50 91.9% 57
F. Tính độ dài đoạn thẳng từ tọa độ 2 điểm LV2 - 1. Số học 50 69.9% 80
H. Tính phí trông xe cuối tháng LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm 50 81.0% 15
BÀI TẬP 1G. TÍNH THƯƠNG LẤY PHẦN THẬP PHÂN LV1 - 1. Số 50 82.1% 89
BÀI TẬP 1E. TÍNH THƯƠNG LẤY PHẦN NGUYÊN LV1 - 1. Số 10 79.0% 177
BÀI TẬP 1D. TÍNH TÍCH LV1 - 1. Số 10 85.6% 174
45. Tính tiền nước THT - Đề thi - 1. Số 20 67.0% 45
Tính toán THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 73.3% 8
[Bình Phước 22-23] Tính tổng LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 57.1% 29
56. Tính tổng 1 THT - Đề thi - 1. Số 50 90.0% 33
L. Tính tổng chữ số LV2 - 4. Lặp 50 78.5% 60
A. Tính tổng các số từ 1 đến n LV2 - 4. Lặp 50 77.3% 46
[Đak Lắk 22-23] Tính tổng LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 39.7% 24
88. Tính tổng A&B THT - Đề thi - 1. Số 50 59.5% 24
E. Tính tổng điểm LV1 - 3. Lặp 10 79.1% 100
[Phú Thọ - 22-23] Tính tổng LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 55.3% 20
73. Tít và Mít THT - Đề thi - 1. Số 50 65.0% 20
K. Thống kê chữ cái trong chuỗi LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda 10 90.9% 8
A. Thống kê điểm số LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda 10 46.2% 5
A. Dễ làm trước khó làm sau LV3 - 6.6. Chiến lược tham lam & vét cạn 100 55.3% 16
B. Dũng sĩ dragon LV3 - 6.6. Chiến lược tham lam & vét cạn 100 16.9% 11