Problems
| Problem | Category | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| F. Mê cung | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 33.3% | 5 | |
| G. Nối mạng | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 25.0% | 3 | |
| I. Trò chơi nhảy | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 100.0% | 1 | |
| Z2. Robot nhặt vàng | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| Z3. Robot di chuyển | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| M. Dãy con tăng tổng lớn nhất | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| O. Dãy đổi dấu | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| P. Trò chơi với bảng số | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| Q. Xâu con* | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| R. Đoạn chung | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| S. Nối khoảng | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| T. Di chuyển quân tốt | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| T1. Xếp hàng mua vé | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| U1. Lật đật lồng nhau | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| V. Xâu con chung dài nhất* | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| X. Xâu cha chung ngắn nhất* | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| K. Bò cái và bò đực | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| Y. Giá trị lớn nhất* | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| Y1. Dãy Con Dài Nhất Có Tổng Chia Hết Cho K | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| Z. Cái túi | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| Z1. Chợ cá | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| E. Sinh xâu nhị phân độ dài n | LV3 - 7.1. Đệ Quy & Quay lui | 50 | 100.0% | 4 | |
| H. Liệt kê tổ hợp có tổng bằng K | LV3 - 7.1. Đệ Quy & Quay lui | 50 | 16.7% | 1 | |
| D. Quản lý thư viện | LV3 - 6.9. Sắp xếp-Tìm kiếm nhị phân | 50 | 64.3% | 8 | |
| [Quảng Ninh - 23] Tọa độ | LV3 - HSG - 2. Xâu | 100 | 90.9% | 20 | |
| [Quảng Ninh - 2023] Đoán số | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 40.0% | 10 | |
| [Quảng Trị - 2023] Đường tròn | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 29.3% | 11 | |
| [Quảng Trị - 23] Không tương đồng | LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội | 100 | 56.0% | 9 | |
| [Quảng Trị - 2023] Xếp thùng sơn | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 56.7% | 16 | |
| [Bình Phước - 22-23] Quan trọng | LV3 - HSG - 6. Dãy con | 100 | 26.3% | 4 | |
| 18. Quân xe | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 61.4% | 65 | |
| [THT - CKQG - 24] Que Diêm | THT - Đề thi - A - KV&QG | 50 | 80.0% | 3 | |
| K. Quyển vở | LV1 - 1. Số | 10 | 82.3% | 187 | |
| Q. Học lực | LV1 - 2. Rẽ Nhánh | 10 | 53.2% | 192 | |
| H. Lứa tuổi | LV1 - 2. Rẽ Nhánh | 10 | 55.3% | 192 | |
| [Kontum 22-23] Rút gọn phân số | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 65.9% | 27 | |
| F. Rút tiền ATM | LV3 - 6.7. Chiến lược tham Lam | 50 | 40.0% | 6 | |
| O. Đếm số 0 | LV1 - 5. Xâu | 10 | 72.5% | 120 | |
| S. Chữ số tăng dần | LV1 - 2. Rẽ Nhánh | 10 | 57.8% | 185 | |
| X. Chữ số giống nhau | LV1 - 5. Xâu | 10 | 58.5% | 104 | |
| T. Chữ số hàng chục | LV2 - 1. Số học | 10 | 73.1% | 186 | |
| U. Xóa số đơn vị | LV2 - 1. Số học | 10 | 75.5% | 184 | |
| Z1. Số hạng thứ n trong dãy số A | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 77.8% | 20 | |
| [Đồng Tháp - 21] Sắp xếp kiện hàng | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 25.0% | 12 | |
| H. Số bi của An và Bình | LV1 - 1. Số | 10 | 80.4% | 189 | |
| I. Số bút | LV1 - 1. Số | 10 | 78.4% | 188 | |
| [Đồng Tháp - 21-22] Số chính phương | LV3 - HSG - 4. Nguyên tố | 100 | 80.8% | 20 | |
| Y. Số đảo ngược lớn nhất | LV3 - 4. Xâu | 50 | 15.4% | 5 | |
| [THT - KV NAM & BAC - 22-23] Số đối xứng dạng nón | THT - Đề thi - A - KV&QG | 50 | 50.0% | 1 | |
| [Đà Nẵng - 2022] Siêu đối xứng | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 26.3% | 15 |