Problems

Problem Category Points AC % Users
H. Lứa tuổi LV1 - 2. Rẽ Nhánh 10 59.3% 151
[Kontum 22-23] Rút gọn phân số LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 70.4% 19
F. Rút tiền ATM LV3 - 6.6. Chiến lược tham lam & vét cạn 50 24.4% 10
O. Đếm số 0 LV1 - 5. Xâu 10 80.1% 98
S. Chữ số tăng dần LV1 - 2. Rẽ Nhánh 10 55.2% 144
X. Chữ số giống nhau LV1 - 5. Xâu 10 60.7% 90
T. Chữ số hàng chục LV2 - 1. Số học 10 80.6% 122
U. Xóa số đơn vị LV2 - 1. Số học 10 78.2% 120
Z1. Số hạng thứ n trong dãy số A LV1 - 7. Dãy số 10 87.8% 30
[Đồng Tháp - 21] Sắp xếp kiện hàng LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 27.3% 12
H. Số bi của An và Bình LV1 - 1. Số 10 79.5% 142
I. Số bút LV1 - 1. Số 10 77.4% 142
[Đồng Tháp - 21-22] Số chính phương LV3 - HSG - 4. Nguyên tố 100 88.2% 15
K. Số đảo ngược lớn nhất LV3 - 4. Xâu 50 21.1% 16
C. Sinh dãy tăng dần độ dài k từ 1 đến n LV3 - 6.8. Quay lùi - Backtracking 50 61.5% 6
16.Sinh nhật THT - Đề thi - 1. Số 50 53.2% 63
85. San nước cam THT - Đề thi - 1. Số 50 47.1% 34
[Bắc Giang - 23] Tìm số nguyên tố lớn nhất LV3 - HSG - 4. Nguyên tố 100 52.0% 12
H. Số nguyên tố tròn LV3 - 3. Mảng-Vector-Map 50 30.7% 21
T. Số bị thiếu LV2 - 5. Mảng-Vector-Map 50 81.8% 39
Số bước để đưa một số về 0 LV2 - Ôn tập 50 88.5% 36
B. Số cách tạo ra tổng n LV3 - 8. Quy hoạch động 100 53.8% 8
53. Số chẵn lớn nhất THT - Đề thi - 1. Số 50 56.3% 35
[Phú Thọ - 22-23] Số chính phương LV3 - HSG - 4. Nguyên tố 100 19.6% 9
[Thanh Hóa - 23-24] Số đặc biệt LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội 100 76.5% 10
[Bình Phước - 22-23] Số phong phú LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội 50 32.7% 13
[Yên Bái - 22-23] Số đảo ngược LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 33.9% 19
H. Số đảo ngược LV2 - 4. Lặp 50 83.1% 68
T. Số đối xứng LV2 - 4. Lặp 50 68.3% 59
[Bình Thuận - 22]2.Số gần nguyên tố LV3 - HSG - 4. Nguyên tố 100 27.0% 9
Đề 23 - D.Số gần may mắn LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 50 41.2% 7
Số hạng thứ n của dãy số Đăk Nông THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 74.1% 15
M. Số hạnh phúc LV3 - 5. Struct - Deque - Set - Pair 50 66.7% 25
A. Văn nghệ LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 100 85.7% 37
O. Song nguyên tố LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 100 58.2% 31
G. Số có 3 ước LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 100 31.4% 32
X. Độ cao LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 100 49.2% 28
H. Số siêu nguyên tố LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 100 33.3% 30
C. Mua cỏ LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 100 48.9% 33
M. Đếm các thừa số nguyên tố LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 100 39.2% 33
[Bình Phước 22-23] Số khỏe mạnh LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội 100 24.5% 13
2.2. Số lần thu gọn chữ số LV3 - 9. Ôn tập 100 33.3% 3
[Đak Lắk 22-23] Số nguyên tố đẹp LV3 - HSG - 4. Nguyên tố 100 93.3% 13
[Hải Dương - 23-24] Số nguyên tố nhỏ nhất LV3 - HSG - 4. Nguyên tố 100 57.1% 12
[Khánh Hòa - 22-23] Số nguyên tố toàn diện LV3 - HSG - 4. Nguyên tố 100 41.7% 8
Số nhà THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 54.3% 17
U. Số nhỏ nhất LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm 50 70.6% 12
[Đak Lắk 22-23] Số nhỏ nhất trong đoạn LR LV3 - HSG - 7. Tìm kiếm nhị phân 100 53.8% 4
C. So sánh hai phân số LV2 - 2. Rẽ Nhánh 50 72.3% 65
B. Hàm so sánh hai số LV1 - 6. Hàm 20 90.4% 62