Problems

Problem Category Points AC % Users
K. Quyển vở LV1 - 1. Số 10 82.6% 155
F. Mua sách LV3 - 8. Quy hoạch động 50 0.0% 0
Z4. Đếm đường đi trên lưới* LV3 - 8. Quy hoạch động 50 0.0% 0
Q. Học lực LV1 - 2. Rẽ Nhánh 10 55.6% 159
H. Lứa tuổi LV1 - 2. Rẽ Nhánh 10 59.9% 160
[Kontum 22-23] Rút gọn phân số LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 73.3% 22
F. Rút tiền ATM LV3 - 6.6. Chiến lược tham lam & vét cạn 50 30.0% 6
O. Đếm số 0 LV1 - 5. Xâu 10 77.2% 103
S. Chữ số tăng dần LV1 - 2. Rẽ Nhánh 10 57.0% 152
X. Chữ số giống nhau LV1 - 5. Xâu 10 60.5% 94
T. Chữ số hàng chục LV2 - 1. Số học 10 76.9% 140
U. Xóa số đơn vị LV2 - 1. Số học 10 72.9% 138
Z1. Số hạng thứ n trong dãy số A LV1 - 7. Dãy số 10 87.8% 32
[Đồng Tháp - 21] Sắp xếp kiện hàng LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 28.6% 13
H. Số bi của An và Bình LV1 - 1. Số 10 78.8% 157
I. Số bút LV1 - 1. Số 10 78.4% 157
[Đồng Tháp - 21-22] Số chính phương LV3 - HSG - 4. Nguyên tố 100 85.0% 16
K. Số đảo ngược lớn nhất LV3 - 4. Xâu 50 22.0% 10
[Đà Nẵng - 2022] Siêu đối xứng LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 30.6% 13
F. Sinh dãy tăng dần độ dài k từ 1 đến n LV3 - 7.1. Đệ Quy & Quay lui 50 66.7% 2
16.Sinh nhật THT - Đề thi - 1. Số 50 50.8% 66
P. Sao lưu dữ liệu LV3 - 6.7. Sắp xếp-Tìm kiếm nhị phân 50 100.0% 3
85. San nước cam THT - Đề thi - 1. Số 50 41.4% 36
[Bắc Giang - 23] Tìm số nguyên tố lớn nhất LV3 - HSG - 4. Nguyên tố 100 40.0% 13
H. Số nguyên tố tròn LV3 - 3. Mảng-Vector-Map 50 34.7% 20
T. Số bị thiếu LV2 - 5. Mảng-Vector-Map 50 74.1% 37
Z4. Số bước để đưa một số về 0 LV2 - Ôn tập 50 88.2% 37
53. Số chẵn lớn nhất THT - Đề thi - 1. Số 50 53.8% 33
[Phú Thọ - 22-23] Số chính phương LV3 - HSG - 4. Nguyên tố 100 25.0% 11
[Thanh Hóa - 23-24] Số đặc biệt LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội 100 77.3% 13
[Bình Phước - 22-23] Số phong phú LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội 50 32.3% 15
[Yên Bái - 22-23] Số đảo ngược LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 35.9% 22
H. Số đảo ngược LV2 - 4. Lặp 50 78.2% 58
T. Số đối xứng LV2 - 4. Lặp 50 65.5% 53
[Bình Thuận - 22]2.Số gần nguyên tố LV3 - HSG - 4. Nguyên tố 100 34.4% 9
Đề 23 - D.Số gần may mắn LV3 - 9. Ôn tập 50 47.4% 9
Số hạng thứ n của dãy số Đăk Nông THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 62.9% 17
P. Số hạnh phúc LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 50 61.4% 30
A. Văn nghệ LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 100 82.1% 40
O. Song nguyên tố LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 100 53.4% 32
G. Số có 3 ước LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 100 27.2% 32
X. Độ cao LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 100 47.1% 31
H. Số siêu nguyên tố LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 100 29.3% 30
C. Mua cỏ LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 100 44.8% 34
M. Đếm các thừa số nguyên tố LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 100 38.6% 33
[Bình Phước 22-23] Số khỏe mạnh LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội 100 26.8% 15
[Đak Lắk 22-23] Số nguyên tố đẹp LV3 - HSG - 4. Nguyên tố 100 94.1% 14
[Hải Dương - 23-24] Số nguyên tố nhỏ nhất LV3 - HSG - 4. Nguyên tố 100 63.6% 14
[Khánh Hòa - 22-23] Số nguyên tố toàn diện LV3 - HSG - 4. Nguyên tố 100 42.9% 10
Số nhà THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 58.3% 20