Problems
Problem search
| Problem | Category | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| Q. Nước uống cho tình nguyện viên | LV1 - 9. Ôn tập | 50 | 57.1% | 14 | |
| D. Nhập vào và in ra vector số nguyên - Vector | LV2 - 5. Mảng-Vector-Map | 50 | 81.7% | 54 | |
| A. Nhập xuất xâu chuỗi | LV2 - 6. Xâu | 50 | 79.2% | 43 | |
| X. Nhập và in ra các phần tử trong map - Map | LV2 - 5. Mảng-Vector-Map | 50 | 71.4% | 43 | |
| Z. Ôn tập Lặp | LV1 - 3. Lặp | 1 | 0.0% | 0 | |
| Bài 1: Đếm số ngày tiết kiệm (lặp) | LV1 - 9. Ôn tập | 20 | 0.0% | 0 | |
| Z. Ôn tập danh sách | LV1 - 4. Danh Sách | 1 | 0.0% | 0 | |
| Z. Ôn tập Xâu | LV1 - 5. Xâu | 10 | 0.0% | 0 | |
| N. Phân công chấm bài | LV3 - 6.7. Tìm kiếm nhị phân | 50 | 50.0% | 10 | |
| 2.4. Phần dư của số cực lớn | LV3 - 9. Ôn tập | 100 | 75.0% | 3 | |
| [Đăk Nông - 23] Phân loại mít | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 76.9% | 19 | |
| B. Phân loại Tam giác | LV2 - 2. Rẽ Nhánh | 50 | 63.7% | 69 | |
| [Đồng Tháp - 21] Chia kẹo | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 34.2% | 13 | |
| [Đăk Nông - 23] Phân tử lượng | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 35.0% | 7 | |
| [Bình Thuận - 22]1.Phát quà tết | LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội | 100 | 45.0% | 14 | |
| [Phú Yên - 23]2. Đồng điệu với dãy mẫu | LV3 - HSG - 6. Dãy con - Hai con trỏ | 100 | 9.1% | 1 | |
| I. Phòng Khám Bệnh | LV3 - 5. Struct - Deque - Set - Pair | 50 | 81.3% | 19 | |
| G. Phân loại tuyển sinh học sinh giỏi | LV2 - 2. Rẽ Nhánh | 50 | 67.9% | 58 | |
| A. Tổng đoạn con | LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn | 50 | 75.0% | 15 | |
| B. Đếm số lần xuất hiện | LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu | 50 | 51.7% | 21 | |
| C. Tổng bình phương đoạn con | LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn | 50 | 51.5% | 14 | |
| D. Đếm phần tử chia hết cho k trong đoạn | LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn | 50 | 71.4% | 13 | |
| C. Phân số tối giản | LV3 - 1. Số học | 50 | 65.8% | 37 | |
| S. Phân tách số nguyên để tối đa hóa tích | LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp | 50 | 66.0% | 25 | |
| H. Trung thu | LV1 - 3. Lặp | 10 | 55.6% | 111 | |
| N. Thời tiết | LV1 - 2. Rẽ Nhánh | 10 | 48.6% | 128 | |
| E. Dãy con tăng chặt dài nhất | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 62.5% | 8 | |
| A. Dãy số Fibonacci | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 61.1% | 9 | |
| H. Coin | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 60.0% | 6 | |
| J. Coin 3 | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 71.4% | 4 | |
| O. Lựa quà | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 31.3% | 5 | |
| M. Trò chơi nhảy | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 61.5% | 7 | |
| P. Trò chơi với bảng số | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 75.0% | 4 | |
| I. Xếp hàng mua vé | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 77.8% | 6 | |
| N. Bò cái và bò đực | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 36.8% | 6 | |
| D. Chợ cá | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 70.0% | 6 | |
| B. Sinh xâu nhị phân độ dài n | LV3 - 6.8. Quay lùi - Backtracking | 50 | 81.8% | 8 | |
| H. Liệt kê tổ hợp có tổng bằng K | LV3 - 6.8. Quay lùi - Backtracking | 50 | 35.7% | 3 | |
| C. Quản lý Sách và Sắp xếp theo Năm | LV3 - 5. Struct - Deque - Set - Pair | 50 | 53.1% | 14 | |
| D. Quản lý thư viện | LV3 - 6.7. Tìm kiếm nhị phân | 50 | 51.6% | 14 | |
| [Quảng Ninh - 23] Tọa độ | LV3 - HSG - 2. Xâu | 100 | 93.8% | 15 | |
| [Quảng Ninh - 2023] Đoán số | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 40.0% | 7 | |
| [Quảng Trị - 2023] Đường tròn | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 30.8% | 11 | |
| [Quảng Trị - 23] Không tương đồng | LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội | 100 | 90.9% | 7 | |
| [Quảng Trị - 2023] Xếp thùng sơn | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 56.5% | 13 | |
| [Bình Phước - 22-23] Quan trọng | LV3 - HSG - 6. Dãy con - Hai con trỏ | 100 | 20.0% | 2 | |
| 18. Quân xe | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 65.1% | 58 | |
| K. Quyển vở | LV1 - 1. Số | 10 | 80.6% | 143 | |
| F. Mua sách | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 83.3% | 8 | |
| Q. Học lực | LV1 - 2. Rẽ Nhánh | 10 | 54.9% | 151 |