Problems
Problem search
| Problem | Category | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| [Bình Thuận - 22]1.Phát quà tết | LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội | 100 | 46.7% | 15 | |
| [Phú Yên - 23]2. Đồng điệu với dãy mẫu | LV3 - HSG - 6. Dãy con - Hai con trỏ | 100 | 9.7% | 3 | |
| A. Phòng Khám Bệnh | LV3 - 6.7. Sắp xếp-Tìm kiếm nhị phân | 50 | 75.9% | 16 | |
| G. Phân loại tuyển sinh học sinh giỏi | LV2 - 2. Rẽ Nhánh | 50 | 59.5% | 65 | |
| A. Tổng đoạn con | LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn | 50 | 71.4% | 13 | |
| B. Đếm số lần xuất hiện | LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu | 50 | 45.9% | 13 | |
| C. Tổng bình phương đoạn con | LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn | 50 | 50.0% | 11 | |
| D. Đếm phần tử chia hết cho k trong đoạn | LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn | 50 | 69.6% | 11 | |
| C. Phân số tối giản | LV3 - 1. Số học | 50 | 64.4% | 37 | |
| [Khánh Hoà - 23] Phần thưởng | LV3 - HSG - 5. Tham lam - Chia để trị | 100 | 25.0% | 1 | |
| S. Phân tách số nguyên để tối đa hóa tích | LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp | 50 | 63.3% | 25 | |
| H. Trung thu | LV1 - 3. Lặp | 10 | 55.2% | 116 | |
| N. Thời tiết | LV1 - 2. Rẽ Nhánh | 10 | 51.3% | 133 | |
| B. Dãy con tăng chặt dài nhất | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 85.7% | 5 | |
| A. Dãy số Fibonacci | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 43.8% | 7 | |
| E. Xúc xắc | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| H. Coin | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| J. Coin 3 | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| L. Lựa quà | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| C. Xâu con chung dài nhất | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 100.0% | 1 | |
| I. Trò chơi nhảy | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 100.0% | 1 | |
| Z2. Robot nhặt vàng | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| Z3. Robot di chuyển | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| M. Dãy con tăng tổng lớn nhất | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| O. Dãy đổi dấu | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| P. Trò chơi với bảng số | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| Q. Xâu con* | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| R. Đoạn chung | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| S. Nối khoảng | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| T. Di chuyển quân tốt | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| T1. Xếp hàng mua vé | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| U1. Lật đật lồng nhau | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| V. Xâu con chung dài nhất* | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| X. Xâu cha chung ngắn nhất* | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| K. Bò cái và bò đực | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| Y. Giá trị lớn nhất* | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| Y1. Dãy Con Dài Nhất Có Tổng Chia Hết Cho K | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| Z. Cái túi | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| Z1. Chợ cá | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 0.0% | 0 | |
| E. Sinh xâu nhị phân độ dài n | LV3 - 7.1. Đệ Quy & Quay lui | 50 | 100.0% | 5 | |
| H. Liệt kê tổ hợp có tổng bằng K | LV3 - 7.1. Đệ Quy & Quay lui | 50 | 25.0% | 2 | |
| C. Quản lý Sách và Sắp xếp theo Năm | LV3 - 5. Struct - Deque | 50 | 25.0% | 1 | |
| D. Quản lý thư viện | LV3 - 6.7. Sắp xếp-Tìm kiếm nhị phân | 50 | 50.0% | 14 | |
| [Quảng Ninh - 23] Tọa độ | LV3 - HSG - 2. Xâu | 100 | 94.1% | 16 | |
| [Quảng Ninh - 2023] Đoán số | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 39.1% | 8 | |
| [Quảng Trị - 2023] Đường tròn | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 29.3% | 12 | |
| [Quảng Trị - 23] Không tương đồng | LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội | 100 | 91.7% | 8 | |
| [Quảng Trị - 2023] Xếp thùng sơn | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 60.0% | 15 | |
| [Bình Phước - 22-23] Quan trọng | LV3 - HSG - 6. Dãy con - Hai con trỏ | 100 | 22.2% | 4 | |
| 18. Quân xe | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 64.6% | 60 |