Problems

Problem Category Points AC % Users
B. Nối hai chuỗi LV1 - 5. Xâu 10 70.7% 85
C. Nén xâu LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm 50 26.1% 13
22. Ngày tháng THT - Đề thi - 1. Số 50 45.8% 69
[Nghệ An - 25-26] Tích hai số nguyên tố khác nhau LV3 - HSG - 4. Nguyên tố 50 29.6% 7
[Nghệ An - 25-26] Dàn đèn LV3 - HSG - 5. Tham lam 50 15.8% 3
Z. Chuyển số nguyên sang số La Mã LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 50 68.8% 25
[Bình Phước -22-23] Nguyên tố LV3 - HSG - 4. Nguyên tố 100 18.8% 21
Y. Nhà chẵn, nhà lẻ LV1 - 3. Lặp 10 84.7% 93
[THT - KV MIEN TRUNG - 22-23] Nhân Bản THT - Đề thi - A - KV&QG 50 70.0% 3
M. Nhân đôi các số lẻ LV1 - 4. Danh Sách 10 77.9% 106
I. Nhập đến khi gặp số âm LV1 - 3. Lặp 10 83.2% 109
A. Nhập vào và in ra mảng số nguyên LV2 - 5. Mảng-Vector-Map 50 93.3% 49
D. Nhảy dây LV1 - 3. Lặp 10 84.5% 101
49. Chia hết THT - Đề thi - 1. Số 100 90.5% 48
Dãy số Ngũ Hành Sơn THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 85.7% 11
Tìm vị trí THT - Đề thi - 2. Xâu 50 66.7% 16
Q. Nối xâu LV2 - 6. Xâu 50 76.5% 35
21. Ngày tháng năm THT - Đề thi - 1. Số 50 60.0% 72
Q. Nước uống cho tình nguyện viên LV1 - 9. Ôn tập 50 62.5% 18
B. Nhập vào và in ra vector số nguyên LV2 - 5. Mảng-Vector-Map 50 88.6% 48
A. Nhập xuất xâu chuỗi LV2 - 6. Xâu 50 75.7% 47
C. Nhập và in ra các phần tử trong map LV2 - 5. Mảng-Vector-Map 50 69.6% 46
[Đà Nẵng - 24] 2. Oẳn tù tì LV3 - HSG - 2. Xâu 100 90.0% 25
Z. Ôn tập Lặp LV1 - 3. Lặp 1 0.0% 0
Bài 1: Đếm số ngày tiết kiệm (lặp) LV1 - 9. Ôn tập 20 0.0% 0
Z. Ôn tập danh sách LV1 - 4. Danh Sách 1 0.0% 0
Z. Ôn tập Xâu LV1 - 5. Xâu 10 0.0% 0
[Đăk Nông - 23] Phân loại mít LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số 100 78.8% 25
B. Phân loại Tam giác LV2 - 2. Rẽ Nhánh 50 61.3% 61
[Đồng Tháp - 21] Chia kẹo LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số 100 34.8% 15
K. Đếm số phần tử lớn hơn tất cả phần tử bên trái LV3 - 3. Mảng-Vector-Map 50 74.2% 20
L. Số lượng phần tử xuất hiện đúng một lần LV3 - 3. Mảng-Vector-Map 50 64.7% 22
[Bình Thuận - 22]1.Phát quà tết LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội 100 45.6% 19
M. Trò chơi LV3 - 1. Số học 50 40.0% 37
[Phú Yên - 23]2. Đồng điệu với dãy mẫu LV3 - HSG - 6. Dãy con 100 14.3% 3
[THT - CKQG - 24] Pinball THT - Đề thi - A - KV&QG 50 41.2% 2
A. Phòng Khám Bệnh LV3 - 6.9. Sắp xếp-Tìm kiếm nhị phân 50 76.7% 17
G. Phân loại tuyển sinh học sinh giỏi LV2 - 2. Rẽ Nhánh 50 57.0% 49
A. Tổng đoạn con LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn 50 76.2% 12
B. Đếm số lần xuất hiện LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn 50 44.1% 10
C. Tổng bình phương đoạn con LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn 50 44.0% 9
D. Đếm phần tử chia hết cho k trong đoạn LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn 50 48.1% 9
R. Tìm phân số lớn nhất nhỏ hơn 1 LV3 - 3. Mảng-Vector-Map 50 41.7% 15
C. Phân số tối giản LV3 - 1. Số học 50 60.3% 40
S. Phân tách số nguyên để tối đa hóa tích LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 50 62.1% 28
H. Trung thu LV1 - 3. Lặp 10 53.1% 126
N. Thời tiết LV1 - 2. Rẽ Nhánh 10 50.2% 146
B. Dãy con tăng chặt dài nhất LV3 - 8. Quy hoạch động 50 70.0% 6
A. Dãy số Fibonacci LV3 - 8. Quy hoạch động 50 45.0% 9
D. Leo cầu thang với chi phí tối thiểu LV3 - 8. Quy hoạch động 50 62.5% 5