Problems
| Problem | Category | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| F. Sinh dãy tăng dần độ dài k từ 1 đến n | LV3 - 7.1. Đệ Quy & Quay lui | 50 | 71.4% | 2 | |
| 16.Sinh nhật | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 54.2% | 76 | |
| [THT - SK] Tổng dãy số | THT - Đề thi - A - KV&QG | 50 | 20.0% | 3 | |
| [THT - SK] Trồng cây | THT - Đề thi - A - KV&QG | 50 | 72.7% | 7 | |
| [THT - A - KV] Số lớn nhất chia hết cho 6 | THT - Đề thi - A - KV&QG | 50 | 100.0% | 1 | |
| [SL - QG-25] Chia kẹo | THT - Đề thi - A - KV&QG | 50 | 60.0% | 3 | |
| [SL - QG- 25] Xếp số | THT - Đề thi - A - KV&QG | 50 | 37.5% | 3 | |
| [THT - QG MIEN NAM - 21-22] Số may mắn | THT - Đề thi - A - KV&QG | 50 | 50.0% | 2 | |
| 85. San nước cam | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 38.7% | 35 | |
| O. Đếm số nguyên tố trong đoạn | LV3 - 3. Mảng-Vector-Map | 50 | 52.4% | 19 | |
| [Bắc Giang - 23] Tìm số nguyên tố lớn nhất | LV3 - HSG - 4. Nguyên tố | 100 | 38.3% | 17 | |
| X. Số nguyên tố tròn | LV3 - 3. Mảng-Vector-Map | 50 | 35.4% | 17 | |
| Q. Ba ước | LV3 - 1. Số học | 50 | 26.9% | 39 | |
| T. Số bị thiếu | LV2 - 5. Mảng-Vector-Map | 50 | 76.2% | 38 | |
| Z4. Số bước để đưa một số về 0 | LV2 - 4. Lặp | 50 | 88.5% | 45 | |
| 53. Số chẵn lớn nhất | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 45.3% | 29 | |
| [Phú Thọ - 22-23] Số chính phương | LV3 - HSG - 4. Nguyên tố | 100 | 26.1% | 14 | |
| [Thanh Hóa - 23-24] Số đặc biệt | LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội | 100 | 81.5% | 17 | |
| [Bình Phước - 22-23] Số phong phú | LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội | 50 | 30.1% | 19 | |
| [Yên Bái - 22-23] Số đảo ngược | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 25.5% | 23 | |
| H. Số đảo ngược | LV2 - 4. Lặp | 50 | 79.4% | 63 | |
| [THT - QG MIEN TRUNG - 21-22] Số đẹp | THT - Đề thi - A - KV&QG | 100 | 100.0% | 1 | |
| E. Tính tổng số đo 3 góc của một tam giác | LV2 - 1. Số học | 50 | 61.5% | 63 | |
| T. Số đối xứng | LV2 - 4. Lặp | 50 | 69.0% | 58 | |
| [Bình Thuận - 22]2.Số gần nguyên tố | LV3 - HSG - 4. Nguyên tố | 100 | 34.3% | 10 | |
| Đề 23 - D.Số gần may mắn | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 36.4% | 11 | |
| Số hạng thứ n của dãy số Đăk Nông | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 65.6% | 17 | |
| P. Số hạnh phúc | LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp | 50 | 60.2% | 34 | |
| A. Văn nghệ | LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp | 100 | 83.8% | 49 | |
| B. Trực nhật | LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp | 100 | 40.9% | 45 | |
| O. Song nguyên tố | LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp | 100 | 50.0% | 38 | |
| G. Số có 3 ước | LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp | 100 | 27.1% | 40 | |
| X. Độ cao | LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp | 100 | 44.6% | 35 | |
| H. Số siêu nguyên tố | LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp | 100 | 27.8% | 37 | |
| C. Mua cỏ | LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp | 100 | 48.7% | 45 | |
| M. Đếm các thừa số nguyên tố | LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp | 100 | 34.9% | 39 | |
| [Bình Phước 22-23] Số khỏe mạnh | LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội | 100 | 28.6% | 20 | |
| 86. Số ngày | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 70.6% | 41 | |
| [Đak Lắk 22-23] Số nguyên tố đẹp | LV3 - HSG - 4. Nguyên tố | 100 | 88.0% | 20 | |
| [Hải Dương - 23-24] Số nguyên tố nhỏ nhất | LV3 - HSG - 4. Nguyên tố | 100 | 52.8% | 19 | |
| [Khánh Hòa - 22-23] Số nguyên tố toàn diện | LV3 - HSG - 4. Nguyên tố | 100 | 44.7% | 13 | |
| Số nhà | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 51.8% | 21 | |
| U. Số nhỏ nhất | LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm | 50 | 81.8% | 9 | |
| [Đak Lắk 22-23] Số nhỏ nhất trong đoạn LR | LV3 - HSG - 7. TKNP | 100 | 38.5% | 8 | |
| C. So sánh hai phân số | LV2 - 2. Rẽ Nhánh | 50 | 59.0% | 60 | |
| B. Hàm so sánh hai số | LV1 - 6. Hàm | 20 | 80.6% | 63 | |
| Số Tiến Đạt | LV3 - 7.2. DFS - BFS | 50 | 100.0% | 1 | |
| A. Tìm số tự nhiên nhỏ nhất bị thiếu | LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu | 50 | 50.7% | 23 | |
| G. Số thân thiện | LV3 - 1. Số học | 50 | 29.9% | 41 | |
| Y. Số tự chia hết | LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp | 50 | 87.9% | 26 |