Problems

Problem Category Points AC % Users
A. Tìm số tự nhiên nhỏ nhất bị thiếu LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu 50 56.5% 25
G. Số thân thiện LV3 - 1. Số học 50 31.3% 37
B. Số tự chia hết LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 50 86.5% 28
M. Số xấu xí LV2 - 4. Lặp 50 66.0% 64
C. So sánh hai xâu LV1 - 5. Xâu 10 90.2% 75
F. Sinh số lớn nhất từ 2 xâu LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu 50 52.1% 21
G. Số thuận nghịch LV3 - 3. Mảng-Vector-Map 50 66.7% 31
D. Thẻ bài sức mạnh LV3 - 4. Xâu 50 31.4% 9
4. Sắp xếp bàn ghế THT - Đề thi - 1. Số 50 64.1% 56
L. Số xuất hiện nhiều nhất trong các đoạn LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn 50 50.0% 10
G. Sắp xếp học sinh theo điểm LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda 10 100.0% 5
G. Sinh xâu nhị phân không có hai số 1 liên tiếp LV3 - 6.8. Quay lùi - Backtracking 50 87.5% 5
[Nam Định - 23] Sắp xếp phiếu LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 66.7% 2
H. Sắp xếp phân số - Pair LV3 - 5. Struct - Deque - Set - Pair 50 69.0% 15
K. Sắp xếp xâu LV2 - 6. Xâu 50 87.1% 38
38. Tổng hai chữ số THT - Đề thi - 1. Số 50 76.7% 51
Tách chữ số THT - Đề thi - 2. Xâu 50 100.0% 14
[Nghệ An - 23] Tách mã số LV3 - HSG - 9. Số lớn - Cấu trúc dữ liệu 100 0.0% 0
[Hải Dương - 23-24] Tam giác cân LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 65.5% 18
Tam giác chữ THT - Đề thi - 2. Xâu 50 76.7% 20
M. Quả táo LV1 - 1. Số 10 78.2% 140
G. Tập xe đạp LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ 100 50.0% 6
36. Internet Taxi THT - Đề thi - 1. Số 10 75.4% 52
G. Tính trung bình cộng LV2 - 1. Số học 50 86.3% 72
Tổng 3K THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 85.3% 21
D. Tính bình phương dãy số LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda 10 90.9% 8
59. Trái cây đông lạnh THT - Đề thi - 1. Số 50 62.8% 30
M. Tính tổng các chữ số chẵn của số có 3 chữ số LV2 - 2. Rẽ Nhánh 50 100.0% 1
[Đồng Tháp - 21-22] Tổng chữ số LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 81.5% 21
S. Tổng chữ số lẻ LV2 - 6. Xâu 50 44.6% 36
E. Tổng chữ số luân phiên dấu LV3 - 4. Xâu 50 90.6% 23
Thống kê điểm LV2 - Ôn tập 50 73.5% 29
[Bình Định - 23] Trò chơi xâu ký tự* LV3 - HSG - 5. Tham lam - Chia để trị 100 0.0% 0
H. Từ có độ dài lớn hơn 4 LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda 10 69.2% 7
I. Tìm độ dài lớn nhất k thoả mãn điều kiện LV3 - 6.7. Tìm kiếm nhị phân 50 60.9% 11
25. Số teacher THT - Đề thi - 1. Số 50 57.0% 60
Tam giác số 1 THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 80.0% 16
[Thanh Hóa - 22-23] Tam giác LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 29.2% 20
[Thanh Hóa - 2023] Phần thưởng LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 34.2% 13
[Thanh Hóa - 2023] Số đẹp LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 86.7% 12
C. Giúp Bo vắt sữa Bò LV3 - 6.6. Chiến lược tham lam & vét cạn 100 53.6% 15
D. Mua sữa với ít tiền nhất LV3 - 5. Struct - Deque - Set - Pair 100 51.2% 16
H. Đi siêu thị LV3 - 6.6. Chiến lược tham lam & vét cạn 100 33.3% 10
[Bình Phước 22-23] Tham Quan LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 25.8% 19
41. Robot thất lạc THT - Đề thi - 1. Số 50 81.9% 54
[Thanh Hóa - 2023] Tặng quà LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 75.0% 12
K. Tên trộm LV3 - 8. Quy hoạch động 50 50.0% 7
BÀI TẬP 1C. TÍNH HIỆU LV1 - 1. Số 10 82.5% 151
Thông báo LV4 - Chuyên Tin 100 0.0% 0
Thông báo THT - Đề thi - 4. Phường & Thành Phố 1 0.0% 0