Problems

Problem Category Points AC % Users
U. Số nhỏ nhất LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm 50 76.9% 10
[Đak Lắk 22-23] Số nhỏ nhất trong đoạn LR LV3 - HSG - 7. Tìm kiếm nhị phân 100 52.4% 6
C. So sánh hai phân số LV2 - 2. Rẽ Nhánh 50 63.8% 75
B. Hàm so sánh hai số LV1 - 6. Hàm 20 87.8% 63
Số Tiến Đạt LV3 - 7.2. DFS - BFS 50 0.0% 0
A. Tìm số tự nhiên nhỏ nhất bị thiếu LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu 50 49.3% 21
G. Số thân thiện LV3 - 1. Số học 50 31.8% 37
B. Số tự chia hết LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 50 84.8% 26
M. Số xấu xí LV2 - 4. Lặp 50 52.9% 54
C. So sánh hai xâu LV1 - 5. Xâu 10 90.6% 79
F. Sinh số lớn nhất từ 2 xâu LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu 50 54.3% 17
G. Số thuận nghịch LV3 - 3. Mảng-Vector-Map 50 68.0% 31
D. Thẻ bài sức mạnh LV3 - 4. Xâu 50 30.8% 2
4. Sắp xếp bàn ghế THT - Đề thi - 1. Số 50 60.7% 60
K. Số xuất hiện nhiều nhất trong các đoạn LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn 50 50.0% 8
G. Sắp xếp học sinh theo điểm LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda 10 100.0% 5
G. Sinh xâu nhị phân không có hai số 1 liên tiếp LV3 - 7.1. Đệ Quy & Quay lui 50 80.0% 2
[Nam Định - 23] Sắp xếp phiếu LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 66.7% 2
F. Sắp xếp phân số LV3 - 6.7. Sắp xếp-Tìm kiếm nhị phân 50 65.2% 14
K. Sắp xếp xâu LV2 - 6. Xâu 50 89.1% 34
38. Tổng hai chữ số THT - Đề thi - 1. Số 50 76.5% 50
Tách chữ số THT - Đề thi - 2. Xâu 50 84.2% 13
[Nghệ An - 23] Tách mã số LV3 - HSG - 9. Số lớn - Cấu trúc dữ liệu 100 0.0% 0
[Hải Dương - 23-24] Tam giác cân LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 57.5% 22
Tam giác chữ THT - Đề thi - 2. Xâu 50 67.4% 20
M. Quả táo LV1 - 1. Số 10 79.5% 153
36. Internet Taxi THT - Đề thi - 1. Số 10 70.5% 55
G. Tính trung bình cộng LV2 - 1. Số học 50 81.4% 84
Tổng 3K THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 82.5% 24
D. Tính bình phương dãy số LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda 10 92.3% 10
59. Trái cây đông lạnh THT - Đề thi - 1. Số 50 56.7% 28
M. Tính tổng các chữ số chẵn của số có 3 chữ số LV2 - 2. Rẽ Nhánh 50 61.0% 66
[Đồng Tháp - 21-22] Tổng chữ số LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 84.2% 27
S. Tổng chữ số lẻ LV2 - 6. Xâu 50 41.4% 35
E. Tổng chữ số luân phiên dấu LV3 - 4. Xâu 50 90.0% 21
Thống kê điểm LV2 - Ôn tập 50 75.0% 28
[Bình Định - 23] Trò chơi xâu ký tự* LV3 - HSG - 5. Tham lam - Chia để trị 100 0.0% 0
H. Từ có độ dài lớn hơn 4 LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda 10 66.7% 8
I. Tìm độ dài lớn nhất k thoả mãn điều kiện LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn 50 52.9% 7
25. Số teacher THT - Đề thi - 1. Số 50 53.3% 62
[Đà Nẵng -23] Tổng của các hoán vị LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 50 66.7% 10
Tam giác số 1 THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 80.0% 16
[Thanh Hóa - 22-23] Tam giác LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 31.0% 24
[Thanh Hóa - 2023] Phần thưởng LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 31.8% 14
[Thanh Hóa - 2023] Số đẹp LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 87.5% 13
C. Giúp Bo vắt sữa Bò LV3 - 6.6. Chiến lược tham lam & vét cạn 100 47.1% 16
E. Mua sữa với ít tiền nhất LV3 - 5. Struct - Deque 100 83.3% 7
H. Đi siêu thị LV3 - 6.6. Chiến lược tham lam & vét cạn 100 30.4% 7
[Bình Phước 22-23] Tham Quan LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 25.7% 20
41. Robot thất lạc THT - Đề thi - 1. Số 50 82.3% 51