Problems
| Problem | Category | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| 88. Tính tổng A&B | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 65.9% | 27 | |
| E. Tính tổng điểm | LV1 - 3. Lặp | 10 | 83.0% | 98 | |
| [Phú Thọ - 22-23] Tính tổng | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 41.0% | 23 | |
| 73. Tít và Mít | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 62.9% | 17 | |
| K. Thống kê chữ cái trong chuỗi | LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda | 10 | 90.9% | 8 | |
| C. Lớp mẫu giáo | LV3 - 3. Mảng-Vector-Map | 100p | 42.2% | 27 | |
| A. Thống kê điểm số | LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda | 10 | 50.0% | 7 | |
| [THT - SK] Tô màu bàn cờ | THT - Đề thi - A - KV&QG | 50 | 70.6% | 8 | |
| A. Dễ làm trước khó làm sau | LV3 - 6.7. Chiến lược tham Lam | 100 | 50.0% | 18 | |
| B. Dũng sĩ dragon | LV3 - 6.7. Chiến lược tham Lam | 100 | 15.7% | 14 | |
| 66. Tích lẻ lớn nhất | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 19.8% | 14 | |
| I. Tích lớn nhất | LV3 - 6.7. Chiến lược tham Lam | 50 | 46.7% | 7 | |
| H. Tính tỉ lệ phần trăm học sinh giỏi | LV2 - 1. Số học | 50 | 73.0% | 61 | |
| 74. Tích liên tiếp | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 64.7% | 19 | |
| H. Tìm số nguyên tố là tổng của dãy nguyên tố liên tiếp dài nhất | LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn | 50 | 38.5% | 7 | |
| S. Tìm nhà vô địch | LV1 - 9. Ôn tập | 50 | 92.3% | 29 | |
| [THT - SK] Tô bóng | THT - Đề thi - A - KV&QG | 50 | 87.5% | 5 | |
| C. Tối thiểu hóa | LV3 - 6.6. Kỹ thuật vét cạn | 50 | 92.3% | 8 | |
| [THT - QG MIEN BAC- 21-22] Tom và Jerry | THT - Đề thi - A - KV&QG | 50 | 44.4% | 3 | |
| 48. Tổng từ 1 đến n² | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 50.0% | 40 | |
| [Hải Dương - 23-24] Tổng các chữ số | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 88.6% | 30 | |
| [Cần Thơ - 22-23] Tổng chẵn | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 55.3% | 20 | |
| D. Tổng các số chia hết cho 3 | LV2 - 4. Lặp | 50 | 78.0% | 63 | |
| Z3. Tổng các số nguyên tố nhỏ hơn N | LV2 - 4. Lặp | 50 | 59.8% | 48 | |
| Bài 4. Tổng dãy số | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 25 | 57.5% | 26 | |
| [Bến Tre - 21-22] Tổng đoạn con | LV3 - HSG - 6. Dãy con | 100 | 43.3% | 11 | |
| [Thanh Hóa - 22 - 23] Tổng không | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 29.3% | 13 | |
| Tổng các số lẻ | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 39.3% | 21 | |
| K. Tổng số chẵn trong danh sách | LV1 - 4. Danh Sách | 10 | 83.7% | 82 | |
| G. Tìm chỉ số chia dãy thành hai phần có tổng bằng nhau | LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn | 50 | 18.8% | 5 | |
| E. Tổng ước | LV2 - 4. Lặp | 50 | 91.5% | 60 | |
| Tổ quốc Việt Nam | THT - Đề thi - 2. Xâu | 50 | 20.0% | 3 | |
| Tổ quốc 2 | THT - Đề thi - 2. Xâu | 50 | 77.3% | 25 | |
| E. Tìm phần tử chung | LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda | 10 | 70.0% | 6 | |
| V. Tặng quà sinh nhật | LV1 - 3. Lặp | 10 | 82.3% | 86 | |
| O. Tặng quà khuyến học | LV1 - 2. Rẽ Nhánh | 10 | 57.6% | 148 | |
| [Hải Dương - 21] Trắc nghiệm tâm lý | LV3 - HSG - 7. TKNP | 100 | 40.0% | 12 | |
| [Long An - 2023] Trang sách | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 79.2% | 15 | |
| [Hải Dương - 21] Trao thưởng | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 47.4% | 16 | |
| R. Kiểm tra điều kiện | LV1 - 2. Rẽ Nhánh | 10 | 75.6% | 151 | |
| [Cần Thơ - 22-23] Trò chơi | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 77.8% | 21 | |
| [Bắc Giang - 21-22] Trò chơi | LV3 - HSG - 7. TKNP | 100 | 18.9% | 6 | |
| [Vũng Tàu - 22 - 23] Trò chơi | LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động | 100 | 28.6% | 2 | |
| [Nghệ An - 23-24] Trò chơi chọn bóng | LV3 - HSG - 5. Tham lam | 100 | 42.9% | 6 | |
| [Hà Nội - 24]3. Trò chơi | LV3 - HSG - 5. Tham lam | 100 | 75.0% | 4 | |
| 1. Trồng hoa | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 91.9% | 94 | |
| Xóa ký tự trùng | THT - Đề thi - 2. Xâu | 50 | 58.3% | 24 | |
| M. Tổng các số lớn hơn 100 | LV1 - 3. Lặp | 10 | 75.4% | 129 | |
| Z2. Phân tích số thành thừa số nguyên tố | LV2 - 4. Lặp | 50 | 61.8% | 51 | |
| E. Tìm số rất lớn | LV3 - 5. Sắp xếp-Tìm kiếm | 50 | 69.6% | 14 |