Problems
Problem search
| Problem | Category | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| 63. Vành khăn | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 83.3% | 21 | |
| L. Chia táo | LV1 - 3. Lặp | 10 | 69.6% | 86 | |
| [Vĩnh Phúc - 22-23] Viết rồi xóa | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 42.9% | 7 | |
| [Vĩnh Phúc - 23] Lật ký tự | LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động | 100 | 100.0% | 1 | |
| [ĐakNông - 23] Virut | LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động | 100 | 22.7% | 4 | |
| [Lào Cai - 24]4. Vị trí đầu tiên | LV3 - HSG - 2. Xâu | 100 | 65.2% | 13 | |
| B. Vòng quay chữ số | LV3 - 6.8. Bài toán chu kỳ | 50 | 14.3% | 1 | |
| [Vũng Tàu - 23] Trò chơi | LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động | 100 | 100.0% | 1 | |
| Y. Mật khẩu mạnh | LV1 - 5. Xâu | 10 | 76.5% | 87 | |
| I. Tách từ trong xâu | LV1 - 5. Xâu | 10 | 84.2% | 98 | |
| K. Kiểm tra xâu nhị phân | LV1 - 5. Xâu | 10 | 69.7% | 96 | |
| BÀI TẬP 0. ĐẦU VÀO ĐẦU RA | LV1 - 1. Số | 10 | 0.0% | 0 | |
| F. Sự hợp lệ của cặp dấu ngoặc | LV3 - 4. Xâu | 100 | 35.7% | 22 | |
| A. Xóa chữ X | LV3 - 4. Xâu | 100 | 59.3% | 27 | |
| [Bình Phước - 23] Xâu con | LV3 - HSG - 2. Xâu | 100 | 39.5% | 14 | |
| [Ninh Bình - 22-23] Xâu ký tự | LV3 - HSG - 2. Xâu | 100 | 44.4% | 14 | |
| Xâu chữ cái lặp | LV2 - Ôn tập | 50 | 51.2% | 21 | |
| C. Kiểm tra xâu pangram | LV3 - 4. Xâu | 50 | 60.6% | 26 | |
| G. Xâu đẹp | LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm | 50 | 50.0% | 11 | |
| Xếp chữ cái | THT - Đề thi - 2. Xâu | 50 | 66.0% | 23 | |
| Xếp gạch | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 32.6% | 14 | |
| C. Xếp hàng học sinh lớp 9B | LV3 - 6.7. Sắp xếp-Tìm kiếm nhị phân | 50 | 46.4% | 16 | |
| H. Xếp hàng ưu tiên hai đầu | LV3 - 5. Struct - Deque | 50 | 0.0% | 0 | |
| 33. Xếp hình chữ nhật | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 62.9% | 55 | |
| HSG6 - D. Xếp kẹo | LV3 - HSG - Bộ Đề Thi | 50 | 100.0% | 1 | |
| K. Xếp kẹo vào hộp | LV1 - 9. Ôn tập | 50 | 70.9% | 28 | |
| H. Xếp sách | LV1 - 9. Ôn tập | 50 | 74.5% | 32 | |
| [Hoà Bình - 23] Xếp tháp | LV3 - HSG - 7. Tìm kiếm nhị phân | 100 | 33.3% | 1 | |
| C. Hàm xét chia hết | LV2 - 3. Hàm | 50 | 62.0% | 58 | |
| K. Xét học sinh đủ điều kiện đạt danh hiệu toàn diện | LV2 - 2. Rẽ Nhánh | 50 | 65.6% | 65 | |
| Xóa ký tự | THT - Đề thi - 2. Xâu | 50 | 70.6% | 23 | |
| Z6. Số hạng thứ n trong dãy số F | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 97.1% | 28 | |
| Z7. Số hạng thứ n trong dãy số G | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 83.0% | 30 | |
| Z. Ôn tập Số học | LV1 - 1. Số | 10 | 0.0% | 0 |