Problems

Problem Category Points AC % Users
[Hà Tĩnh - 25-26] Ước nguyên tố LV3 - HSG - 4. Nguyên tố 50 6.7% 1
A. Ước chung lớn nhất LV3 - 1. Số học 50 50.5% 38
32 .Uống cô ca THT - Đề thi - 1. Số 50 71.3% 51
63. Vành khăn THT - Đề thi - 1. Số 50 76.3% 25
L. Chia táo LV1 - 3. Lặp 10 72.0% 91
[Vĩnh Phúc - 22-23] Viết rồi xóa LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 43.5% 7
[Vĩnh Phúc - 23] Lật ký tự LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động 100 100.0% 1
[ĐakNông - 23] Virut LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động 100 16.7% 3
[Lào Cai - 24]4. Vị trí đầu tiên LV3 - HSG - 2. Xâu 100 63.6% 13
Y. Mật khẩu mạnh LV1 - 5. Xâu 10 78.1% 84
I. Tách từ trong xâu LV1 - 5. Xâu 10 86.8% 93
K. Kiểm tra xâu nhị phân LV1 - 5. Xâu 10 67.7% 93
BÀI TẬP 0. ĐẦU VÀO ĐẦU RA LV1 - 1. Số 10 0.0% 0
F. Sự hợp lệ của cặp dấu ngoặc LV3 - 4. Xâu 100 34.2% 22
A. Xóa chữ X LV3 - 4. Xâu 100 66.0% 28
[Bình Phước - 23] Xâu con LV3 - HSG - 2. Xâu 100 40.5% 14
[Ninh Bình - 22-23] Xâu ký tự LV3 - HSG - 2. Xâu 100 40.6% 13
C. Kiểm tra xâu pangram LV3 - 4. Xâu 50 54.4% 27
G. Xâu đẹp LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm 50 52.9% 16
Xếp chữ cái THT - Đề thi - 2. Xâu 50 66.7% 23
Xếp gạch THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 31.1% 13
C. Xếp hàng học sinh lớp 9B LV3 - 6.7. Tìm kiếm nhị phân 50 46.3% 16
33. Xếp hình chữ nhật THT - Đề thi - 1. Số 50 65.7% 56
HSG6 - D. Xếp kẹo LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 50 100.0% 1
K. Xếp kẹo vào hộp LV1 - 9. Ôn tập 50 71.2% 26
H. Xếp sách LV1 - 9. Ôn tập 50 76.9% 30
[Hoà Bình - 23] Xếp tháp LV3 - HSG - 7. Tìm kiếm nhị phân 100 37.5% 3
C. Hàm xét chia hết LV2 - 3. Hàm 50 73.9% 62
K. Xét học sinh đủ điều kiện đạt danh hiệu toàn diện LV2 - 2. Rẽ Nhánh 50 72.9% 59
Xóa ký tự THT - Đề thi - 2. Xâu 50 75.0% 24
Z6. Số hạng thứ n trong dãy số F LV1 - 7. Dãy số 10 100.0% 28
Z7. Số hạng thứ n trong dãy số G LV1 - 7. Dãy số 10 83.3% 30
Z. Ôn tập Số học LV1 - 1. Số 10 0.0% 0