Problems
| Problem | Category | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| 55. Số một số | THT - Đề thi - 1. Số | 50p | 65.8% | 19 | |
| 54. Số đặc biệt | THT - Đề thi - 1. Số | 20 | 89.7% | 32 | |
| 58. Đố vui | THT - Đề thi - 1. Số | 20 | 86.2% | 22 | |
| Số tự nhiên A, B | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 34.2% | 12 | |
| 86. Sắp xếp ghế | THT - Đề thi - 1. Số | 20 | 66.7% | 24 | |
| Tam giác số Đà Nẵng | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 75.0% | 14 | |
| Tổng dãy số Đà Nẵng | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 52.6% | 15 | |
| 29. Thăm bạn | THT - Đề thi - 1. Số | 20 | 61.8% | 51 | |
| Giúp Nôbita | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 23.0% | 17 | |
| Tổng dãy số Vũng Tàu | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 63.2% | 11 | |
| 87. Tính tổng 5 số cuối | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 52.2% | 13 | |
| 81. Chia kẹo | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 62.2% | 70 | |
| Tổng các chữ số Lâm Đồng | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 60.0% | 11 | |
| 57. Tổng dịch trái | THT - Đề thi - 1. Số | 20 | 0.0% | 0 | |
| Tìm số Lâm Đồng | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 16.4% | 8 | |
| Xâu ký tự Quảng Ninh | THT - Đề thi - 2. Xâu | 20 | 47.6% | 19 | |
| Xóa ký tự trùng | THT - Đề thi - 2. Xâu | 20 | 63.3% | 27 | |
| [Khánh Hòa - 23- 24] Thừa số nguyên tố nhỏ nhất | LV3 - HSG - 4. Nguyên tố | 100 | 32.0% | 6 | |
| 51. Thử súng | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 76.3% | 27 | |
| B. Thứ tự thực hiện phép tính | LV2 - 1. Số học | 50 | 76.8% | 73 | |
| N. Tích các chữ số | LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp | 100 | 40.6% | 36 | |
| S. Tính tích rồi lấy dư | LV3 - 1. Số học | 50 | 72.7% | 39 | |
| P. Tìm số | LV3 - 1. Số học | 50 | 56.5% | 38 | |
| 64. Tìm bội | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 51.0% | 22 | |
| M. Tìm vị trí | LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn | 50 | 41.7% | 5 | |
| R. Tìm Max, Min | LV2 - 4. Lặp | 50 | 81.1% | 72 | |
| G. Tìm mật khẩu | LV3 - 6.7. Chiến lược tham Lam | 50 | 61.5% | 6 | |
| [Trà Vinh - 21] Tìm số | LV3 - HSG - 6. Dãy con | 100 | 56.5% | 12 | |
| Tìm số 2 | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 40.0% | 12 | |
| Tìm số 4 | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 23.4% | 9 | |
| F. Tìm số | LV1 - 4. Danh Sách | 10 | 63.4% | 96 | |
| V. Tìm số trục | LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp | 50 | 58.3% | 29 | |
| B. Tìm UCLN và BCNN | LV3 - 1. Số học | 50 | 69.6% | 41 | |
| C. Tìm x đơn giản | LV2 - 1. Số học | 50 | 66.1% | 69 | |
| G. Tính diện tích | LV1 - 1. Số | 10 | 83.0% | 214 | |
| F. Tính diện tích hình chữ nhật | LV2 - 3. Hàm | 50 | 94.2% | 54 | |
| F. Tính độ dài đoạn thẳng từ tọa độ 2 điểm | LV2 - 1. Số học | 50 | 67.6% | 61 | |
| N. Tính giá trị biểu thức từ chuỗi | LV3 - 4. Xâu | 50 | 30.4% | 6 | |
| H. Tính phí trông xe cuối tháng | LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm | 50 | 81.0% | 15 | |
| BÀI TẬP 1G. TÍNH THƯƠNG LẤY PHẦN THẬP PHÂN | LV1 - 1. Số | 50 | 83.8% | 84 | |
| BÀI TẬP 1E. TÍNH THƯƠNG LẤY PHẦN NGUYÊN | LV1 - 1. Số | 10 | 80.4% | 223 | |
| BÀI TẬP 1D. TÍNH TÍCH | LV1 - 1. Số | 10 | 86.2% | 223 | |
| 45. Tính tiền nước | THT - Đề thi - 1. Số | 20 | 63.2% | 42 | |
| Tính toán | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 71.4% | 7 | |
| [Bình Phước 22-23] Tính tổng | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 55.4% | 36 | |
| 56. Tính tổng 1 | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 86.1% | 29 | |
| L. Tính tổng chữ số | LV2 - 4. Lặp | 50 | 78.3% | 65 | |
| [THT - KV- 25] 2. Tính tổng cột | THT - Đề thi - A - KV&QG | 50 | 0.0% | 0 | |
| A. Tính tổng các số từ 1 đến n | LV2 - 4. Lặp | 50 | 74.6% | 38 | |
| [Đak Lắk 22-23] Tính tổng | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 39.7% | 26 |