Problems
Problem search
| Problem | Category | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| 66. Tích lẻ lớn nhất | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 23.2% | 20 | |
| I. Tích lớn nhất | LV3 - 6.6. Chiến lược tham lam & vét cạn | 50 | 53.3% | 8 | |
| H. Tính tỉ lệ phần trăm học sinh giỏi | LV2 - 1. Số học | 50 | 77.5% | 81 | |
| H. Tìm số nguyên tố là tổng của dãy nguyên tố liên tiếp dài nhất | LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn | 50 | 32.5% | 10 | |
| S. Tìm nhà vô địch | LV1 - 9. Ôn tập | 50 | 94.3% | 25 | |
| C. Tối thiểu hóa | LV3 - 6.6. Chiến lược tham lam & vét cạn | 50 | 92.3% | 9 | |
| 48. Tổng từ 1 đến n² | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 55.4% | 38 | |
| [Cần Thơ - 22-23] Tổng chẵn | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 53.3% | 16 | |
| D. Tổng các số chia hết cho 3 | LV2 - 4. Lặp | 50 | 79.6% | 61 | |
| Z3. Tổng các số nguyên tố nhỏ hơn N | LV2 - Ôn tập | 50 | 70.0% | 39 | |
| [Bến Tre - 21-22] Tổng đoạn con | LV3 - HSG - 6. Dãy con - Hai con trỏ | 100 | 40.9% | 9 | |
| [Thanh Hóa - 22 - 23] Tổng không | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 42.3% | 10 | |
| K. Tổng số chẵn trong danh sách | LV1 - 4. Danh Sách | 10 | 82.7% | 81 | |
| G. Tìm chỉ số chia dãy thành hai phần có tổng bằng nhau | LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn | 50 | 22.4% | 8 | |
| E. Tổng ước | LV2 - 4. Lặp | 50 | 81.6% | 58 | |
| Tổ quốc Việt Nam | THT - Đề thi - 2. Xâu | 50 | 25.7% | 9 | |
| Tổ quốc 2 | THT - Đề thi - 2. Xâu | 50 | 79.5% | 26 | |
| E. Tìm phần tử chung | LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda | 10 | 72.7% | 7 | |
| V. Tặng quà sinh nhật | LV1 - 3. Lặp | 10 | 81.8% | 83 | |
| O. Tặng quà khuyến học | LV1 - 2. Rẽ Nhánh | 10 | 56.7% | 132 | |
| [Hải Dương - 21] Trắc nghiệm tâm lý | LV3 - HSG - 7. Tìm kiếm nhị phân | 100 | 38.5% | 8 | |
| [Long An - 2023] Trang sách | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 70.8% | 14 | |
| [Hải Dương - 21] Trao thưởng | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 61.9% | 12 | |
| R. Kiểm tra điều kiện | LV1 - 2. Rẽ Nhánh | 10 | 78.2% | 130 | |
| [Cần Thơ - 22-23] Trò chơi | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 75.0% | 17 | |
| [Bắc Giang - 21-22] Trò chơi | LV3 - HSG - 7. Tìm kiếm nhị phân | 100 | 22.2% | 3 | |
| [Vũng Tàu - 22 - 23] Trò chơi | LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động | 100 | 50.0% | 2 | |
| [Nghệ An - 23-24] Trò chơi chọn bóng | LV3 - HSG - 5. Tham lam - Chia để trị | 100 | 46.2% | 5 | |
| [Hà Nội - 24]3. Trò chơi | LV3 - HSG - 7. Tìm kiếm nhị phân | 100 | 83.3% | 3 | |
| I. Trồng cây | LV3 - 6.7. Sắp xếp-Tìm kiếm nhị phân | 50 | 25.0% | 3 | |
| 1. Trồng hoa | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 90.2% | 84 | |
| [Quảng Trị - 23] Trọng số của xâu | LV3 - HSG - 2. Xâu | 100 | 17.6% | 5 | |
| Xóa ký tự trùng | THT - Đề thi - 2. Xâu | 50 | 59.2% | 24 | |
| M. Tổng các số lớn hơn 100 | LV1 - 3. Lặp | 10 | 74.5% | 113 | |
| Z2. Phân tích số thành thừa số nguyên tố | LV2 - Ôn tập | 50 | 62.5% | 43 | |
| E. Tìm số rất lớn | LV3 - 6.7. Sắp xếp-Tìm kiếm nhị phân | 50 | 68.2% | 14 | |
| I. Tìm số xuất hiện nhiều nhất | LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda | 10 | 58.3% | 6 | |
| BÀI TẬP 1B. TÍNH TỔNG | LV1 - 1. Số | 10 | 84.1% | 178 | |
| H. Thao tác tìm ước chung | LV3 - 1. Số học | 50 | 40.7% | 30 | |
| [Khánh Hòa - 22-23] Từ dài | LV3 - HSG - 2. Xâu | 100 | 60.6% | 20 | |
| T. Tìm từ dài nhất trong chuỗi | LV2 - 6. Xâu | 50 | 83.0% | 35 | |
| 20. Tuổi | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 83.8% | 66 | |
| [Bình Dương -23] Tìm xâu ký tự | LV3 - HSG - 2. Xâu | 100 | 0.0% | 0 | |
| K. Ước chung lớn nhất của dãy số | LV3 - 1. Số học | 50 | 67.9% | 31 | |
| Q. Ước và bội | LV2 - 1. Số học | 50 | 29.5% | 78 | |
| [Hà Nội - 24]2. Ước chung | LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội | 100 | 19.7% | 15 | |
| [Hà Tĩnh - 25-26] Ước nguyên tố | LV3 - HSG - 4. Nguyên tố | 50 | 26.7% | 3 | |
| A. Ước chung lớn nhất | LV3 - 1. Số học | 50 | 51.1% | 38 | |
| [Đà Nẵng -23] Ước thực sự lớn nhất | LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội | 50 | 58.3% | 7 | |
| 32 .Uống cô ca | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 64.1% | 52 |