Problems
| Problem | Category | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| M. Số xấu xí | LV2 - 4. Lặp | 50 | 56.8% | 58 | |
| C. So sánh hai xâu | LV1 - 5. Xâu | 10 | 87.3% | 84 | |
| E. So sánh diện tích hình tròn | LV2 - 2. Rẽ Nhánh | 50 | 76.3% | 62 | |
| F. Sinh số lớn nhất từ 2 xâu | LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu | 50 | 58.1% | 16 | |
| [THT - SO KHAO QG - 22-23] Số tròn chục | THT - Đề thi - A - KV&QG | 50 | 15.8% | 6 | |
| G. Số thuận nghịch | LV3 - 3. Mảng-Vector-Map | 50 | 64.6% | 35 | |
| 4. Sắp xếp bàn ghế | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 60.7% | 62 | |
| K. Số xuất hiện nhiều nhất trong các đoạn | LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn | 50 | 46.2% | 6 | |
| G. Sắp xếp học sinh theo điểm | LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda | 10 | 100.0% | 5 | |
| G. Sinh xâu nhị phân không có hai số 1 liên tiếp | LV3 - 7.1. Đệ Quy & Quay lui | 50 | 80.0% | 2 | |
| F. Sắp xếp phân số | LV3 - 5. Sắp xếp-Tìm kiếm | 50 | 63.6% | 13 | |
| K. Sắp xếp xâu | LV2 - 6. Xâu | 50 | 91.2% | 39 | |
| 38. Tổng hai chữ số | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 65.3% | 53 | |
| Tách chữ số | THT - Đề thi - 2. Xâu | 50 | 88.9% | 7 | |
| X. Tách số thành hai số sao cho tổng là nhỏ nhất | LV2 - 5. Mảng-Vector-Map | 50 | 71.7% | 40 | |
| [Hải Dương - 23-24] Tam giác cân | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 55.1% | 25 | |
| Tam giác chữ | THT - Đề thi - 2. Xâu | 50 | 65.9% | 18 | |
| M. Quả táo | LV1 - 1. Số | 10 | 83.4% | 183 | |
| 36. Internet Taxi | THT - Đề thi - 1. Số | 10 | 71.1% | 55 | |
| G. Tính trung bình cộng | LV2 - 1. Số học | 50 | 83.3% | 68 | |
| Tổng 3K | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 73.3% | 24 | |
| D. Tính bình phương dãy số | LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda | 10 | 90.0% | 8 | |
| 59. Trái cây đông lạnh | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 49.0% | 21 | |
| M. Tính tổng các chữ số chẵn của số có 3 chữ số | LV2 - 2. Rẽ Nhánh | 50 | 59.1% | 59 | |
| [Đồng Tháp - 21-22] Tổng chữ số | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 63.5% | 33 | |
| S. Tổng chữ số lẻ | LV2 - 6. Xâu | 50 | 40.6% | 41 | |
| M. Tổng chữ số luân phiên dấu | LV3 - 4. Xâu | 50 | 86.4% | 15 | |
| Thống kê điểm | LV2 - Ôn tập | 50 | 76.3% | 33 | |
| H. Từ có độ dài lớn hơn 4 | LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda | 10 | 64.3% | 7 | |
| I. Tìm độ dài lớn nhất k thoả mãn điều kiện | LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn | 50 | 40.0% | 5 | |
| 25. Số teacher | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 48.6% | 67 | |
| [Đà Nẵng -23] Tổng của các hoán vị | LV3 - HSG - 6. Dãy con | 50 | 63.6% | 7 | |
| Tam giác số 1 | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 80.8% | 17 | |
| [Thanh Hóa - 22-23] Tam giác | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 26.1% | 27 | |
| [Thanh Hóa - 2023] Phần thưởng | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 31.1% | 16 | |
| [Thanh Hóa - 2023] Số đẹp | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 63.0% | 14 | |
| C. Giúp Bo vắt sữa Bò | LV3 - 6.7. Chiến lược tham Lam | 100 | 46.2% | 18 | |
| E. Mua sữa với ít tiền nhất | LV3 - 6.7. Chiến lược tham Lam | 100 | 80.0% | 9 | |
| H. Đi siêu thị | LV3 - 6.7. Chiến lược tham Lam | 100 | 30.8% | 8 | |
| [Bình Phước 22-23] Tham Quan | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 27.8% | 26 | |
| 41. Robot thất lạc | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 82.4% | 51 | |
| [Thanh Hóa - 2023] Tặng quà | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 63.6% | 19 | |
| H. Tên trộm | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 31.3% | 5 | |
| [THT - KV - 25]4. Đếm số lượng xâu đẹp | THT - Đề thi - A - KV&QG | 50 | 0.0% | 0 | |
| BÀI TẬP 1C. TÍNH HIỆU | LV1 - 1. Số | 10 | 82.0% | 220 | |
| 78. Đếm đĩa | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 55.6% | 15 | |
| [THT - KV- 25] 1. Đồng Hồ | THT - Đề thi - A - KV&QG | 50 | 36.4% | 4 | |
| [THT - ĐN-24]3. Tìm vị trí | THT - Đề thi - A - KV&QG | 50 | 50.0% | 1 | |
| [THT - ĐN - 24] 4. Chữ số cuối cùng | THT - Đề thi - A - KV&QG | 50 | 31.6% | 4 | |
| 42. Đồng hồ | THT - Đề thi - 1. Số | 20 | 41.2% | 56 |