Problems
Problem search
| Problem | Category | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thông báo | THT - Đề thi - A - Khu vực & Quốc gia | 1 | 0.0% | 0 | |
| [Nghệ An -23] Thống kê sản phẩm | LV3 - HSG - 6. Dãy con - Hai con trỏ | 100 | 100.0% | 2 | |
| L. Thợ sơn | LV3 - 6.7. Tìm kiếm nhị phân | 50 | 50.0% | 11 | |
| 42. Đồng hồ | THT - Đề thi - 1. Số | 20 | 46.5% | 50 | |
| Bảng xoắn ốc 1 | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 62.5% | 11 | |
| Bảng xoắn ốc 2 | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 100 | 65.6% | 13 | |
| V. Dãy số | LV2 - 4. Lặp | 10 | 61.5% | 89 | |
| Dãy số 2 và 3 | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 67.6% | 17 | |
| Đường dây điện | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 73.1% | 11 | |
| Đếm chữ số chẵn | THT - Đề thi - 2. Xâu | 50 | 74.0% | 36 | |
| I. Giải nén xâu | LV3 - 4. Xâu | 50 | 44.1% | 19 | |
| E. Số nhỏ nhất | LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu | 50 | 36.6% | 20 | |
| 14. Ghép số | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 89.8% | 64 | |
| Khoảng cách | THT - Đề thi - 2. Xâu | 50 | 58.9% | 23 | |
| 52. Những đóa hồng | THT - Đề thi - 1. Số | 10 | 80.2% | 39 | |
| 92. Số tròn chục | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 80.0% | 11 | |
| Hoán đổi | THT - Đề thi - 2. Xâu | 50 | 90.2% | 28 | |
| Tam giác số | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 72.7% | 7 | |
| Tính tổng dãy số | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 30.2% | 11 | |
| 44. Tour du lịch | THT - Đề thi - 1. Số | 10 | 74.7% | 43 | |
| Những viên đá sắc màu | THT - Đề thi - 2. Xâu | 50 | 79.3% | 24 | |
| Xâu con | THT - Đề thi - 2. Xâu | 100 | 51.5% | 16 | |
| [Thanh Hóa - 23] Thừa số nguyên tố | LV3 - HSG - 4. Nguyên tố | 100 | 38.1% | 8 | |
| Dãy số lặp Bắc Giang | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 52.2% | 12 | |
| 7. Bóng đèn | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 90.9% | 47 | |
| 6. Chuẩn bị bàn | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 84.2% | 51 | |
| Dãy lặp đều | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 75.0% | 11 | |
| Dãy số 1 | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 92.3% | 19 | |
| Dãy số K | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 61.5% | 8 | |
| Dãy số ĐakNông | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 37.5% | 9 | |
| Dãy số Quảng Ninh | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 88.9% | 12 | |
| R. Họ tên | LV1 - 5. Xâu | 10 | 79.7% | 92 | |
| Dãy số Con Cuông | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 45.8% | 9 | |
| Dãy số Đà Nẵng | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 78.3% | 13 | |
| Dãy số Hà Nam | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 84.6% | 10 | |
| Mật mã | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 92.9% | 11 | |
| 10.Dự án | THT - Đề thi - 1. Số | 20 | 77.1% | 65 | |
| Không thích số 3 | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 16.7% | 8 | |
| 11. Kiểm tra tam giác | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 46.1% | 65 | |
| Kim tự tháp | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 70.6% | 10 | |
| Mật thư | THT - Đề thi - 2. Xâu | 20 | 65.5% | 15 | |
| Ô Vuông - Đà Nẵng | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 53.6% | 13 | |
| Quy luật | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 76.9% | 10 | |
| 30. Ăn kẹo | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 87.8% | 58 | |
| Số may mắn | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 36.4% | 9 | |
| Số tự nhiên A, B | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 39.3% | 10 | |
| 86. Sắp xếp ghế | THT - Đề thi - 1. Số | 20 | 77.4% | 27 | |
| Tam giác số Đà Nẵng | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 80.0% | 12 | |
| Tổng dãy số Đà Nẵng | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 59.4% | 13 | |
| Giúp Nôbita | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 25.4% | 17 |