Problems
Problem search
| Problem | Category | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| [Thanh Hóa - 2023] Tặng quà | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 77.8% | 14 | |
| H. Tên trộm | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 33.3% | 3 | |
| BÀI TẬP 1C. TÍNH HIỆU | LV1 - 1. Số | 10 | 81.4% | 173 | |
| [Nghệ An -23] Thống kê sản phẩm | LV3 - HSG - 6. Dãy con - Hai con trỏ | 100 | 100.0% | 2 | |
| L. Thợ sơn | LV3 - 6.7. Sắp xếp-Tìm kiếm nhị phân | 50 | 38.5% | 4 | |
| 42. Đồng hồ | THT - Đề thi - 1. Số | 20 | 44.1% | 53 | |
| Bảng xoắn ốc 1 | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 61.5% | 11 | |
| Bảng xoắn ốc 2 | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 100 | 65.8% | 16 | |
| V. Dãy số | LV2 - 4. Lặp | 10 | 59.8% | 96 | |
| Dãy số 2 và 3 | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 68.4% | 19 | |
| Đường dây điện | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 72.0% | 11 | |
| Đếm chữ số chẵn | THT - Đề thi - 2. Xâu | 50 | 71.2% | 39 | |
| I. Giải nén xâu | LV3 - 4. Xâu | 50 | 40.0% | 15 | |
| E. Số nhỏ nhất | LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu | 50 | 25.8% | 13 | |
| 14. Ghép số | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 84.5% | 67 | |
| Khoảng cách | THT - Đề thi - 2. Xâu | 50 | 61.0% | 25 | |
| 52. Những đóa hồng | THT - Đề thi - 1. Số | 10 | 73.2% | 35 | |
| 92. Số tròn chục | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 81.8% | 8 | |
| Hoán đổi | THT - Đề thi - 2. Xâu | 50 | 88.0% | 28 | |
| Tam giác số | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 75.0% | 8 | |
| Tính tổng dãy số | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 31.1% | 12 | |
| 44. Tour du lịch | THT - Đề thi - 1. Số | 10 | 68.9% | 41 | |
| Những viên đá sắc màu | THT - Đề thi - 2. Xâu | 50 | 78.2% | 24 | |
| Xâu con | THT - Đề thi - 2. Xâu | 100 | 41.7% | 15 | |
| [Thanh Hóa - 23] Thừa số nguyên tố | LV3 - HSG - 4. Nguyên tố | 100 | 38.5% | 10 | |
| [Đà Nẵng - 25] 2. Ghép thẻ | LV3 - HSG - 2. Xâu | 50 | 38.5% | 8 | |
| Dãy số lặp Bắc Giang | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 52.0% | 13 | |
| 7. Bóng đèn | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 91.5% | 50 | |
| 6. Chuẩn bị bàn | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 86.1% | 54 | |
| Dãy lặp đều | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 77.8% | 13 | |
| Dãy số 1 | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 82.8% | 19 | |
| Dãy số K | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 60.0% | 9 | |
| Dãy số ĐakNông | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 40.0% | 10 | |
| Dãy số Quảng Ninh | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 89.5% | 13 | |
| R. Họ tên | LV1 - 5. Xâu | 10 | 79.6% | 96 | |
| Dãy số Con Cuông | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 45.8% | 9 | |
| Dãy số Đà Nẵng | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 74.1% | 15 | |
| Dãy số Hà Nam | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 85.7% | 11 | |
| Mật mã | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 87.5% | 12 | |
| 10.Dự án | THT - Đề thi - 1. Số | 20 | 71.3% | 75 | |
| Không thích số 3 | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 17.2% | 9 | |
| 11. Kiểm tra tam giác | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 42.1% | 73 | |
| Kim tự tháp | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 61.9% | 11 | |
| Mật thư | THT - Đề thi - 2. Xâu | 20 | 67.9% | 15 | |
| Ô Vuông - Đà Nẵng | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 51.9% | 13 | |
| Quy luật | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 78.6% | 11 | |
| 30. Ăn kẹo | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 88.0% | 61 | |
| Số may mắn | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 29.4% | 8 | |
| Số tự nhiên A, B | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 20 | 41.4% | 11 | |
| 86. Sắp xếp ghế | THT - Đề thi - 1. Số | 20 | 71.4% | 26 |