Problems

Problem Category Points AC % Users
N. Đếm số LV3 - 1. Số học 50 32.5% 34
F. Đếm số từ trong chuỗi LV2 - 6. Xâu 50 71.0% 41
B. Đếm từ trong câu LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda 10 46.2% 6
L. Đếm ước LV3 - 1. Số học 50 29.9% 33
[Nghệ An - 23] Đèn chiếu sáng công cộng* LV3 - HSG - 7. Tìm kiếm nhị phân 100 66.7% 2
[Nam Định - 22-23] Mua Bánh LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 24.2% 18
[Bình Định - 22-23] Cặp số tương đồng LV3 - HSG - 6. Dãy con - Hai con trỏ 100 35.0% 7
[Bình Định - 22-23] Hình chữ nhật lớn nhất LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 65.4% 16
[Đăk Nông - 22-23] Chi phí LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 61.0% 20
[Đăk Nông - 22-23] Mật Khẩu LV3 - HSG - 4. Nguyên tố 100 42.3% 10
[Hòa Bình - 22-23] Giải bóng đá LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 82.1% 19
[Hòa Bình - 22-23] Cặp số đẹp LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội 100 44.4% 13
[Hòa Bình - 22-23] Mở cửa LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội 100 56.5% 12
[Khánh Hòa - 23-24] Đồng Hồ LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 32.9% 23
[Khánh Hòa - 23-24] Mua bi LV3 - HSG - 5. Tham lam - Chia để trị 100 93.3% 12
[Lào Cai - 22-23] Số đẹp LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 22.8% 18
[Lào Cai - 22-23] Đếm cặp phần tử LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 75.0% 16
G. Kiểm tra cặp dấu hợp lệ LV3 - 5. Struct - Deque - Set - Pair 50 65.0% 10
U. Đồng hồ báo thức LV1 - 9. Ôn tập 50 97.1% 21
L. Đi bộ LV1 - 1. Số 10 72.9% 150
I. Điền dấu ? để tổng bằng S LV3 - 6.8. Quay lùi - Backtracking 50 42.9% 2
[Hải Dương - 21] Diện tích hình chữ nhật LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 51.1% 20
P. Đăng ký thi đấu thể thao LV1 - 2. Rẽ Nhánh 10 68.5% 128
[ĐakNông - 23] Số lớn hơn LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 47.9% 19
L. Đảo ngược từ LV2 - 6. Xâu 50 68.8% 38
[Lào Cai - 23] Đoạn con* LV3 - HSG - 5. Tham lam - Chia để trị 100 100.0% 1
[Bắc Giang - 21-22] Độ cao LV3 - HSG - 4. Nguyên tố 100 86.7% 13
K. Đọc sách LV3 - 6.7. Tìm kiếm nhị phân 50 32.5% 10
13. Giúp ông Tư THT - Đề thi - 1. Số 50 66.8% 68
K. Đổi tiền thành các tờ lớn nhất LV2 - 1. Số học 50 84.6% 70
[Long An - 22] Độ lệch LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 60.0% 10
O. Đóng gói kẹo nâng cao LV1 - 9. Ôn tập 50 52.3% 17
[Hà Nội - 21] Đong nước LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 32.7% 15
A. Tính luỹ thừa bằng đệ quy LV3 - 6.7. Đệ Quy 50 76.2% 12
F. Hàng đợi - Deque LV3 - 5. Struct - Deque - Set - Pair 50 70.0% 11
E. Giá trị ở vị trí thứ k - 0 LV1 - 7. Dãy số 10 85.6% 64
A. Tổng dãy số cách đều 1 LV1 - 7. Dãy số 10 67.8% 75
B. Tổng dãy số cách đều 2 LV1 - 7. Dãy số 10 89.0% 71
C. Tổng dãy số cách đều 3 LV1 - 7. Dãy số 10 85.6% 69
H. Đếm số chia hết cho 3 từ 1 đến n LV1 - 6. Hàm 10 89.7% 49
D. Tổng dãy số cách đều 4 LV1 - 7. Dãy số 10 89.2% 69
T. Số lượng số hạng LV1 - 7. Dãy số 10 84.2% 60
V. Dãy số của Hoa và Lan LV1 - 7. Dãy số 10 76.6% 55
T. Điểm Số May Mắn LV1 - 9. Ôn tập 50 88.9% 22
Dãy số Tiền Giang THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 33.3% 2
D. Tính tổng các phần tử trong một danh sách LV1 - 4. Danh Sách 10 86.5% 118
H. Tính điểm trung bình và phân loại học lực LV2 - 3. Hàm 50 66.8% 57
34. Diện tích lớn nhất THT - Đề thi - 1. Số 50 55.9% 51
[Vũng Tàu - 23] Đua xe địa hình LV3 - HSG - 7. Tìm kiếm nhị phân 100 45.9% 12
V. Dùng Mảng hay Vector ? LV2 - 5. Mảng-Vector-Map 50 64.4% 16