Problems
| Problem | Category | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| G. Đếm số lượng từ trong một chuỗi | LV2 - 6. Xâu | 50 | 74.7% | 44 | |
| O. Đếm số nguyên có tổng chữ số chẵn | LV2 - 4. Lặp | 50 | 65.1% | 44 | |
| Đếm Số Từ Trong Câu | LV2 - Ôn tập | 50 | 76.7% | 43 | |
| N. Đếm số | LV3 - 1. Số học | 50 | 31.5% | 38 | |
| F. Đếm số từ trong chuỗi | LV2 - 6. Xâu | 50 | 71.9% | 44 | |
| B. Đếm từ trong câu | LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda | 10 | 50.0% | 7 | |
| L. Đếm ước | LV3 - 1. Số học | 50 | 34.1% | 41 | |
| [Nam Định - 22-23] Mua Bánh | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 28.1% | 19 | |
| [Bình Định - 22-23] Cặp số tương đồng | LV3 - HSG - 6. Dãy con | 100 | 32.4% | 11 | |
| [Bình Định - 22-23] Hình chữ nhật lớn nhất | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 68.0% | 15 | |
| [Đăk Nông - 22-23] Chi phí | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 49.0% | 20 | |
| [Đăk Nông - 22-23] Mật Khẩu | LV3 - HSG - 4. Nguyên tố | 100 | 39.1% | 8 | |
| [Hòa Bình - 22-23] Giải bóng đá | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 84.2% | 24 | |
| [Hòa Bình - 22-23] Cặp số đẹp | LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội | 100 | 46.2% | 18 | |
| [Hòa Bình - 22-23] Mở cửa | LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội | 100 | 53.7% | 17 | |
| [Khánh Hòa - 23-24] Đồng Hồ | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 34.5% | 34 | |
| [Khánh Hòa - 23-24] Mua bi | LV3 - HSG - 5. Tham lam | 100 | 78.6% | 17 | |
| [Lào Cai - 22-23] Số đẹp | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 22.8% | 26 | |
| [Lào Cai - 22-23] Đếm cặp phần tử | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 71.1% | 21 | |
| U. Đồng hồ báo thức | LV1 - 9. Ôn tập | 50 | 100.0% | 26 | |
| L. Đi bộ | LV1 - 1. Số | 10 | 74.1% | 213 | |
| I. Điền dấu ? để tổng bằng S | LV3 - 7.1. Đệ Quy & Quay lui | 50 | 66.7% | 1 | |
| [Hải Dương - 21] Diện tích hình chữ nhật | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 45.8% | 27 | |
| [Đà Nẵng - 21] Đi học tin | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 32.8% | 21 | |
| P. Đăng ký thi đấu thể thao | LV1 - 2. Rẽ Nhánh | 10 | 68.7% | 150 | |
| [Đà Nẵng - 21] Độ mạnh của xâu | LV3 - HSG - 2. Xâu | 100 | 79.2% | 27 | |
| [Đà Nẵng - 21] Tam giác | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 65.1% | 24 | |
| [Đà Nẵng -23] Đếm kí tự | LV3 - HSG - 2. Xâu | 50 | 95.2% | 19 | |
| [Đà Nẵng -23] Số nguyên tố đối xứng | LV3 - HSG - 4. Nguyên tố | 50 | 8.3% | 11 | |
| [ĐakNông - 23] Số lớn hơn | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 57.1% | 25 | |
| [Đà Nẵng - 24] 1. Tính tổng | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 72.1% | 27 | |
| L. Đảo ngược từ | LV2 - 6. Xâu | 50 | 61.0% | 38 | |
| [Bắc Giang - 21-22] Độ cao | LV3 - HSG - 4. Nguyên tố | 100 | 83.3% | 15 | |
| M. Độ dài đoạn con có tổng X | LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ | 50 | 75.0% | 4 | |
| 77. Mua sữa nhiều nhất | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 46.5% | 18 | |
| Q. Số lớn nhất sau khi đổi tối đa một chữ số | LV3 - 3. Mảng-Vector-Map | 50 | 85.7% | 17 | |
| 13. Giúp ông Tư | THT - Đề thi - 1. Số | 50 | 64.6% | 84 | |
| K. Đổi tiền thành các tờ lớn nhất | LV2 - 1. Số học | 50 | 73.9% | 64 | |
| [Long An - 22] Độ lệch | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 45.2% | 10 | |
| O. Đóng gói kẹo nâng cao | LV1 - 9. Ôn tập | 50 | 49.0% | 21 | |
| [Hà Nội - 21] Đong nước | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số | 100 | 25.0% | 17 | |
| A. Tính luỹ thừa bằng đệ quy | LV3 - 7.1. Đệ Quy & Quay lui | 50 | 78.9% | 11 | |
| E. Giá trị ở vị trí thứ k - 0 | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 86.6% | 65 | |
| A. Tổng dãy số cách đều 1 | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 61.5% | 85 | |
| B. Tổng dãy số cách đều 2 | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 86.4% | 82 | |
| C. Tổng dãy số cách đều 3 | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 87.1% | 78 | |
| H. Đếm số chia hết cho 3 từ 1 đến n | LV1 - 6. Hàm | 10 | 88.5% | 47 | |
| D. Tổng dãy số cách đều 4 | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 89.1% | 77 | |
| T. Số lượng số hạng | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 83.1% | 60 | |
| V. Dãy số của Hoa và Lan | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 80.7% | 56 |