Problems

Problem Category Points AC % Users
L. Đi bộ LV1 - 1. Số 10 73.9% 171
I. Điền dấu ? để tổng bằng S LV3 - 7.1. Đệ Quy & Quay lui 50 60.0% 2
[Hải Dương - 21] Diện tích hình chữ nhật LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 50.0% 23
[Đà Nẵng - 21] Đi học tin LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 47.1% 24
P. Đăng ký thi đấu thể thao LV1 - 2. Rẽ Nhánh 10 72.3% 130
[Đà Nẵng - 21] Độ mạnh của xâu LV3 - HSG - 2. Xâu 100 83.3% 20
[Đà Nẵng - 21] Tam giác LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 62.5% 23
[Đà Nẵng -23] Đếm kí tự LV3 - HSG - 2. Xâu 50 93.8% 14
[Đà Nẵng -23] Số nguyên tố đối xứng LV3 - HSG - 4. Nguyên tố 50 9.0% 9
[ĐakNông - 23] Số lớn hơn LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 50.0% 21
[Đà Nẵng - 24] Tính tổng LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 78.4% 26
L. Đảo ngược từ LV2 - 6. Xâu 50 66.1% 33
[Lào Cai - 23] Đoạn con* LV3 - HSG - 5. Tham lam - Chia để trị 100 100.0% 1
[Bắc Giang - 21-22] Độ cao LV3 - HSG - 4. Nguyên tố 100 81.3% 13
K. Đọc sách LV3 - 6.7. Sắp xếp-Tìm kiếm nhị phân 50 28.6% 4
13. Giúp ông Tư THT - Đề thi - 1. Số 50 64.9% 77
K. Đổi tiền thành các tờ lớn nhất LV2 - 1. Số học 50 78.3% 81
[Long An - 22] Độ lệch LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 55.6% 11
O. Đóng gói kẹo nâng cao LV1 - 9. Ôn tập 50 47.8% 18
[Hà Nội - 21] Đong nước LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 26.6% 16
A. Tính luỹ thừa bằng đệ quy LV3 - 7.1. Đệ Quy & Quay lui 50 78.6% 10
G. Hàng đợi hai đầu (DEQUE1) LV3 - 5. Struct - Deque 50 57.1% 2
E. Giá trị ở vị trí thứ k - 0 LV1 - 7. Dãy số 10 86.8% 67
A. Tổng dãy số cách đều 1 LV1 - 7. Dãy số 10 66.5% 80
B. Tổng dãy số cách đều 2 LV1 - 7. Dãy số 10 88.6% 77
C. Tổng dãy số cách đều 3 LV1 - 7. Dãy số 10 86.6% 74
H. Đếm số chia hết cho 3 từ 1 đến n LV1 - 6. Hàm 10 89.7% 49
D. Tổng dãy số cách đều 4 LV1 - 7. Dãy số 10 87.4% 73
T. Số lượng số hạng LV1 - 7. Dãy số 10 82.3% 62
V. Dãy số của Hoa và Lan LV1 - 7. Dãy số 10 79.3% 57
T. Điểm Số May Mắn LV1 - 9. Ôn tập 50 88.6% 22
Dãy số Tiền Giang THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 30.8% 3
D. Tính tổng các phần tử trong một danh sách LV1 - 4. Danh Sách 10 85.9% 122
H. Tính điểm trung bình và phân loại học lực LV2 - 3. Hàm 50 48.3% 51
34. Diện tích lớn nhất THT - Đề thi - 1. Số 50 56.5% 52
[Vũng Tàu - 23] Đua xe địa hình LV3 - HSG - 7. Tìm kiếm nhị phân 100 36.6% 13
[Phú Thọ - 22-23] Đếm ước LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội 100 22.2% 14
A. Số bậc thang LV3 - 3. Mảng-Vector-Map 50p 37.9% 30
B. Số hoàn hảo LV3 - 3. Mảng-Vector-Map 100p 46.6% 33
D. Xóa số LV3 - 3. Mảng-Vector-Map 100p 22.2% 26
F.Truy vấn tổng LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn 50p 62.9% 14
B. Quản lý Hình chữ nhật LV3 - 5. Struct - Deque 50 70.0% 5
BÀI TẬP 1F. TÍNH THƯƠNG LẤY PHẦN DƯ LV1 - 1. Số 50 87.4% 90
K. FizzBuzz LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 50 56.5% 32
[Thanh Hóa - 23-24] Gà và Chó LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học 100 36.4% 16
G. GCD Chuỗi LV3 - 4. Xâu 50 58.6% 14
M. Giảm giá cho học sinh và sinh viên LV1 - 2. Rẽ Nhánh 10 58.9% 128
60. Ghép hình THT - Đề thi - 1. Số 50 55.8% 24
M. Ghép ba chữ số thành một số LV2 - 1. Số học 50 60.5% 80
E. Ghép thẻ 1 LV3 - 5. Struct - Deque 50 100.0% 1