Problems
Problem search
| Problem | Category | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| Dãy số 2 | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 57.5% | 18 | |
| Dãy số 3 | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 100.0% | 6 | |
| Dãy số 4 | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 72.7% | 20 | |
| Dãy số 5 | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 32.6% | 12 | |
| Dãy số Bình Định | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 44.7% | 14 | |
| [Bình Phước - 23] Tổng dãy số | LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học | 100 | 76.9% | 26 | |
| K. Dãy số | LV3 - 6.6. Chiến lược tham lam & vét cạn | 50 | 81.8% | 9 | |
| Dãy số Đô Lương | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 79.2% | 17 | |
| Kiểm tra số thuộc dãy số đặc biệt | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 73.1% | 13 | |
| Dãy số quy luật | THT - Đề thi - 3. Dãy số | 50 | 80.0% | 14 | |
| [Quảng Ninh - 23 - 24] Dãy số tăng | LV3 - HSG - 5. Tham lam - Chia để trị | 100 | 23.0% | 10 | |
| Z2. Số hạng thứ n trong dãy số B | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 89.4% | 34 | |
| Z3. Số hạng thứ n trong dãy số C | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 94.9% | 28 | |
| I. Sắp xếp dãy số | LV2 - 5. Mảng-Vector-Map | 50 | 79.0% | 51 | |
| L. Đoạn con có tổng bằng nhau giữa hai dãy nhị phân | LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn | 50 | 43.5% | 9 | |
| C. Đoạn con có nhiều số chẵn nhất | LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt | 50 | 54.2% | 12 | |
| D. Ghép số lớn | LV3 - 4. Xâu | 50 | 69.2% | 18 | |
| G. Xóa dãy | LV3 - 6.7. Sắp xếp-Tìm kiếm nhị phân | 50 | 51.7% | 14 | |
| E. Tìm đoạn con bằng X | LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ | 50 | 50.0% | 13 | |
| D. Đoạn con có tổng không vượt quá k | LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt | 50 | 63.6% | 12 | |
| N. Đoạn con k phần tử phân biệt | LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ | 50 | 80.0% | 9 | |
| B. Đoạn con có tổng lớn nhất | LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt | 50 | 39.4% | 11 | |
| A. Đếm chữ số trên đồng hồ | LV3 - 6.8. Bài toán chu kỳ | 50 | 39.1% | 9 | |
| A. Đếm chữ số trong chuỗi | LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm | 50 | 63.6% | 7 | |
| C. Dãy con có tổng bằng S | LV3 - 8. Quy hoạch động | 50 | 46.2% | 6 | |
| Z4. Số hạng thứ n trong dãy số D | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 81.4% | 28 | |
| Z5. Số hạng thứ n trong dãy số E | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 73.3% | 28 | |
| Đề 10 - A. Đường tròn | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 100.0% | 6 | |
| Đề 10 - B. Đếm cặp số | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 31.6% | 6 | |
| Đề 10 - C. Phân số | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 42.1% | 7 | |
| Đề 10 - D. Xâu chung lớn nhất | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 25.0% | 2 | |
| Đề 11 - A. Ba Bộ Bài của Monocarp | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 87.5% | 6 | |
| Đề 11 - C. Cặp số chính phương | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 33.3% | 6 | |
| Đề 11 - D. Cây sồi cổ thụ | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 85.7% | 5 | |
| Đề 12 - A. Hội chợ bánh ngọt | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 64.7% | 8 | |
| Đề 12 - B. Mứt Quả Cloudberry | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 100.0% | 7 | |
| Đề 12 - C.Người xem bóng bàn | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 37.5% | 3 | |
| Đề 12 - D. Số hài hòa | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 85.4% | 27 | |
| Đề 13 - A. Số thao tác tối thiểu để biến n thành 0 | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 57.1% | 4 | |
| Đề 13 - C. Đèn trang trí | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 50.0% | 2 | |
| Đề 13 - B. Dãy số truy hồi | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 50.0% | 3 | |
| Đề 14 - A. Gần tròn chục | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 87.5% | 7 | |
| Đề 14 - C. Lớn hơn n và chia hết cho k | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 75.0% | 6 | |
| Đề 14 - B. N số Fibonacci đầu tiên | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 50.0% | 3 | |
| Đề 15 - A. Số dư lớn nhất | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 80.0% | 4 | |
| Đề 15 - B. Số thân thiện | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 47.6% | 6 | |
| Đề 15 - C. Tìm chữ số tận cùng của a | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 22.2% | 4 | |
| Đề 15- D. Tìm chữ số thứ n sau dấu phẩy của số x | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 50.0% | 1 | |
| Đề 16 - A. Tìm số lớn nhất chia hết cho một số trong dãy | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 66.7% | 2 | |
| Đề 16 - B. Tìm Y ≥ X chia hết cho một số trong dãy | LV3 - 9. Ôn tập | 50 | 80.0% | 4 |