Problems

Problem Category Points AC % Users
[THT - KV NAM & BAC - 22-23] Chữ số 0 tận cùng THT - Đề thi - A - KV&QG 50 36.4% 6
82.Chữ số cuối cùng THT - Đề thi - 1. Số 50 29.0% 27
[THT - QG MIEN NAM - 21-22] Chữ số cuối cùng THT - Đề thi - A - KV&QG 50 53.3% 6
E. Chuỗi con dài nhất có nhiều nhất K ký tự khác nhau LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt 50 55.6% 6
A. Tổng lớn nhất của đoạn con độ dài k LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt 50 62.5% 11
[Phú Yên - 23]1. Cụm biểu thức LV3 - HSG - 2. Xâu 100 94.4% 14
Cu Tí THT - Đề thi - 1. Số 10 19.4% 5
D. Tính chu vi và diện tích tam giác vuông LV2 - 1. Số học 50 60.8% 69
C. Đảo ngược chuỗi LV2 - 6. Xâu 50 71.9% 51
O. Đảo ngược các nguyên âm trong một chuỗi LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ 50 71.4% 5
[Ninh Bình - 22-23] Dãy con LV3 - HSG - 6. Dãy con 100 36.1% 9
[Hà Nội - 21] Dãy con LV3 - HSG - 6. Dãy con 100 29.0% 8
Dãy số 2 THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 56.1% 18
Dãy số THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 100.0% 4
Dãy số 4 THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 75.9% 19
Dãy số 5 THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 33.3% 12
Dãy số Bình Định THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 44.7% 14
[Bình Phước - 23] Tổng dãy số LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số 100 64.0% 29
[THT - KV- 25] 3. Dãy số con lắc THT - Đề thi - A - KV&QG 50 50.0% 2
K. Dãy số LV3 - 6.7. Chiến lược tham Lam 50 80.0% 8
Dãy số Đô Lương THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 73.1% 17
Kiểm tra số thuộc dãy số đặc biệt THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 73.1% 13
Dãy số quy luật THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 79.2% 13
[Quảng Ninh - 23 - 24] Dãy số tăng LV3 - HSG - 5. Tham lam 100 26.5% 13
[THT - SO KHAO QG - 22-23] Dãy số THT - Đề thi - A - KV&QG 50 42.9% 3
Z2. Số hạng thứ n trong dãy số B LV1 - 7. Dãy số 10 78.8% 24
Z3. Số hạng thứ n trong dãy số C LV1 - 7. Dãy số 10 95.7% 17
I. Sắp xếp dãy số LV2 - 5. Mảng-Vector-Map 50 78.6% 61
L. Đoạn con có tổng bằng nhau giữa hai dãy nhị phân LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn 50 42.1% 7
C. Đoạn con có nhiều số chẵn nhất LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt 50 41.7% 9
H. Ghép số lớn LV3 - 4. Xâu 50 57.7% 15
G. Xóa dãy LV3 - 5. Sắp xếp-Tìm kiếm 50 55.9% 15
E. Tìm đoạn con bằng X LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ 50 33.3% 7
[THT - QG MIEN BAC - 21-22] Đổi chỗ chữ số THT - Đề thi - A - KV&QG 50 0.0% 0
D. Đoạn con có tổng không vượt quá k LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt 50 71.4% 9
N. Đoạn con k phần tử phân biệt LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ 50 100.0% 3
B. Đoạn con có tổng lớn nhất LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt 50 30.0% 8
A. Đếm chữ số trên đồng hồ LV3 - 6.8. Bài toán chu kỳ 50 32.1% 9
A. Đếm chữ số trong chuỗi LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm 50 62.1% 14
C. Dãy con có tổng bằng S LV3 - 8. Quy hoạch động 50 41.7% 5
Z4. Số hạng thứ n trong dãy số D LV1 - 7. Dãy số 10 87.5% 19
Z5. Số hạng thứ n trong dãy số E LV1 - 7. Dãy số 10 84.0% 19
Đề 10 - A. Đường tròn LV3 - 9. Ôn tập 50 100.0% 8
Đề 10 - B. Đếm cặp số LV3 - 9. Ôn tập 50 38.1% 8
Đề 10 - C. Phân số LV3 - 9. Ôn tập 50 38.5% 9
Đề 10 - D. Xâu chung lớn nhất LV3 - 9. Ôn tập 50 22.2% 2
Đề 11 - A. Ba Bộ Bài của Monocarp LV3 - 9. Ôn tập 50 81.8% 8
Đề 11 - C. Cặp số chính phương LV3 - 9. Ôn tập 50 29.0% 8
Đề 11 - D. Cây sồi cổ thụ LV3 - 9. Ôn tập 50 64.3% 7
Đề 12 - A. Hội chợ bánh ngọt LV3 - 9. Ôn tập 50 48.3% 10