Problems

Problem Category Points AC % Users
L. Chữ số tăng đơn điệu LV3 - 6.6. Chiến lược tham lam & vét cạn 50 83.3% 9
D. Chu vi và diện tích LV2 - 2. Rẽ Nhánh 50 67.1% 69
M. Chuyến đi dã ngoại LV1 - 9. Ôn tập 50 60.0% 23
I. Chuyển đổi phút thành giờ và phút LV2 - 1. Số học 50 82.4% 73
L. Chuyển giây thành giờ, phút, giây LV2 - 1. Số học 50 79.0% 72
T. Chuyển thành chữ hoa LV1 - 5. Xâu 10 92.3% 69
U. Chuyển thành chữ thường LV1 - 5. Xâu 10 90.2% 69
B. Độ dài chênh lệch LV2 - 6. Xâu 50 80.2% 41
G. Các mùa trong năm LV1 - 2. Rẽ Nhánh 10 54.4% 156
F. Cộng chữ số LV2 - 2. Rẽ Nhánh 50 72.3% 64
8. Cộng hay trừ THT - Đề thi - 1. Số 50 80.6% 64
A. Cộng trừ nhân chia 2 số nguyên LV2 - 1. Số học 50 68.1% 74
Đề 23 - B.Chọn quà LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 50 41.7% 9
82.Chữ số cuối cùng THT - Đề thi - 1. Số 50 36.0% 25
E. Chuỗi con dài nhất có nhiều nhất K ký tự khác nhau LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt 50 70.8% 13
A. Tổng lớn nhất của đoạn con độ dài k LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt 50 67.9% 13
[Phú Yên - 23]1. Cụm biểu thức LV3 - HSG - 2. Xâu 100 92.3% 12
94.Cu Tí THT - Đề thi - 1. Số 10 43.8% 16
C. Đảo ngược chuỗi LV2 - 6. Xâu 50 71.8% 45
G. Đảo ngược các nguyên âm trong một chuỗi LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ 50 100.0% 14
[Ninh Bình - 22-23] Dãy con LV3 - HSG - 6. Dãy con - Hai con trỏ 100 45.5% 5
[Hà Nội - 21] Dãy con LV3 - HSG - 6. Dãy con - Hai con trỏ 100 29.4% 5
Dãy số 2 THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 64.7% 17
Dãy số 3 THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 100.0% 6
Dãy số 4 THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 73.3% 17
Dãy số 5 THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 35.9% 11
Dãy số Bình Định THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 50.0% 12
K. Dãy số LV3 - 6.6. Chiến lược tham lam & vét cạn 50 83.3% 10
Dãy số Đô Lương THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 76.2% 16
Kiểm tra số thuộc dãy số đặc biệt THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 70.8% 11
Dãy số quy luật THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 77.8% 11
[Quảng Ninh - 23 - 24] Dãy số tăng LV3 - HSG - 5. Tham lam - Chia để trị 100 24.5% 8
Z2. Số hạng thứ n trong dãy số B LV1 - 7. Dãy số 10 89.6% 34
Z3. Số hạng thứ n trong dãy số C LV1 - 7. Dãy số 10 95.0% 27
I. Sắp xếp dãy số LV2 - 5. Mảng-Vector-Map 50 78.4% 60
C. Đoạn con có nhiều số chẵn nhất LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt 50 66.7% 13
D. Ghép số lớn LV3 - 4. Xâu 50 75.9% 20
G. Xóa dãy LV3 - 3. Mảng-Vector-Map 50 53.3% 15
D. Tìm đoạn con bằng X LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ 50 55.6% 14
D. Chỉnh hợp lặp LV3 - 6.8. Quay lùi - Backtracking 100 100.0% 2
H. Đoạn con có tổng không vượt quá k LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ 50 66.7% 15
F. Đoạn con k phần tử phân biệt LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ 50 85.0% 12
B. Đoạn con có tổng lớn nhất LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt 50 44.8% 12
A. Đếm chữ số trong chuỗi LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm 50 61.3% 16
C. Dãy con có tổng bằng S LV3 - 8. Quy hoạch động 50 45.5% 9
Z4. Số hạng thứ n trong dãy số D LV1 - 7. Dãy số 10 83.7% 28
Z5. Số hạng thứ n trong dãy số E LV1 - 7. Dãy số 10 74.5% 28
Đề 10 - A. Đường tròn LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 50 100.0% 6
Đề 10 - B. Đếm cặp số LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 50 29.4% 5
Đề 10 - C. Phân số LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 50 41.2% 6