Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on Feb. 28, 2026, 12:28 p.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Feb. 1, 2026, 3:16 a.m.
weighted 95% (95pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Feb. 1, 2026, 2:52 a.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Feb. 1, 2026, 2:45 a.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 31, 2026, 12:53 p.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 10, 2026, 12:54 p.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 10, 2026, 12:08 p.m.
weighted 70% (70pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 4, 2026, 3:02 a.m.
weighted 66% (66pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 4, 2026, 2:35 a.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 1. Số (130 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (130 points)
LV1 - 3. Lặp (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
| H. Trung thu | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (130 points)
LV1 - 5. Xâu (160 points)
LV1 - 6. Hàm (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Số lớn nhất trong 3 số | 10 / 10 |
| A. Video lý thuyết | 20 / 20 |
| B. Hàm so sánh hai số | 20 / 20 |
LV1 - 7. Dãy số (210 points)
LV2 - 1. Số học (770 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (500 points)
LV2 - 3. Hàm (400 points)
LV2 - 4. Lặp (1050 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (860 points)
LV2 - 6. Xâu (600 points)
LV3 - 1. Số học (900 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1590 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (1180 points)
LV3 - 4. Xâu (900 points)
LV3 - 5. Sắp xếp-Tìm kiếm (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Xóa dãy | 50 / 50 |
| B. K lần đảo dấu | 50 / 50 |
| A. Phòng Khám Bệnh | 50 / 50 |
| F. Sắp xếp phân số | 50 / 50 |
| E. Tìm số rất lớn | 50 / 50 |
| C. Xếp hàng học sinh lớp 9B | 50 / 50 |
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (400 points)
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (800 points)
LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ (550 points)
LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt (350 points)
LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn (650 points)
LV3 - 6.6. Kỹ thuật vét cạn (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| D. Biến Đổi Đồng Xu | 50 / 50 |
| E. Bài Toán Dễ | 50 / 50 |
| A. Chỉ Một Chữ Số | 50 / 50 |
| C. Tối thiểu hóa | 50 / 50 |
LV3 - 6.7. Chiến lược tham Lam (800 points)
LV3 - 6.8. Bài toán chu kỳ (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Đếm chữ số trên đồng hồ | 50 / 50 |
LV3 - 7.1. Đệ Quy & Quay lui (400 points)
LV3 - 8. Quy hoạch động (450 points)
LV3 - 9. Ôn tập (4180 points)
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (5550 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (1650 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (1200 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (650 points)
LV3 - HSG - 5. Tham lam (600 points)
LV3 - HSG - 6. Dãy con (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Trà Vinh - 21] Tìm số | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 7. TKNP (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Hà Nội - 25-26] Cân bằng | 50 / 50 |
| [Hải Dương - 21] Trắc nghiệm tâm lý | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Cần Thơ - 2022] Số lẻ | 50 / 50 |