Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on June 30, 2026, 12:24 p.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on June 30, 2026, 12:00 p.m.
weighted 95% (95pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on June 25, 2026, 12:07 p.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on June 6, 2026, 12:52 p.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on June 6, 2026, 12:21 p.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on May 31, 2026, 3:00 a.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on May 31, 2026, 2:47 a.m.
weighted 70% (70pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on May 31, 2026, 2:13 a.m.
weighted 66% (66pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on May 30, 2026, 11:58 a.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 1. Số (130 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (130 points)
LV1 - 3. Lặp (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
| H. Trung thu | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (130 points)
LV1 - 5. Xâu (160 points)
LV1 - 6. Hàm (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Số lớn nhất trong 3 số | 10 / 10 |
| A. Video lý thuyết | 20 / 20 |
| B. Hàm so sánh hai số | 20 / 20 |
LV1 - 7. Dãy số (210 points)
LV2 - 1. Số học (620 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (400 points)
LV2 - 3. Hàm (400 points)
LV2 - 4. Lặp (950 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (610 points)
LV2 - 6. Xâu (450 points)
LV2 - Ôn tập (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Phân tích số thành thừa số nguyên tố | 50 / 50 |
LV3 - 1. Số học (650 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1340 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (530 points)
LV3 - 4. Xâu (600 points)
LV3 - 5. Struct - Deque - Set - Pair (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| I. Phòng Khám Bệnh | 50 / 50 |
| M. Số hạnh phúc | 50 / 50 |
| H. Sắp xếp phân số - Pair | 50 / 50 |
| D. Mua sữa với ít tiền nhất | 100 / 100 |
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (550 points)
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (750 points)
LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ (400 points)
LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt (250 points)
LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn (550 points)
LV3 - 6.6. Chiến lược tham lam & vét cạn (800 points)
LV3 - 6.7. Tìm kiếm nhị phân (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| K. Đọc sách | 50 / 50 |
| D. Quản lý thư viện | 50 / 50 |
| I. Tìm độ dài lớn nhất k thoả mãn điều kiện | 50 / 50 |
| L. Thợ sơn | 50 / 50 |
| M. Chặt cây | 50 / 50 |
| C. Xếp hạng | 50 / 50 |
LV3 - 6.7. Đệ Quy (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Tính luỹ thừa bằng đệ quy | 50 / 50 |
| B. Luỹ thừa của 2 | 50 / 50 |
| C. Luỹ thừa của 3 | 50 / 50 |
LV3 - 6.8. Quay lùi - Backtracking (300 points)
LV3 - 8. Quy hoạch động (750 points)
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học (5300 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (1250 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (1250 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (1450 points)
LV3 - HSG - 5. Tham lam - Chia để trị (600 points)
LV3 - HSG - 6. Dãy con - Hai con trỏ (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Trà Vinh - 21] Tìm số | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 7. Tìm kiếm nhị phân (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Hà Nội - 25-26] Cân bằng | 50 / 50 |
| [Vũng Tàu - 23] Đua xe địa hình | 100 / 100 |
| [Hải Dương - 21] Trắc nghiệm tâm lý | 100 / 100 |