Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++20
on March 25, 2026, 12:26 p.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on March 25, 2026, 12:09 p.m.
weighted 95% (95pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on March 18, 2026, 12:37 p.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on March 18, 2026, 12:21 p.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on March 18, 2026, 11:44 a.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 31, 2026, 1:03 a.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 30, 2026, 3:05 a.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 28, 2026, 3:07 p.m.
weighted 70% (70pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 28, 2026, 1:38 p.m.
weighted 66% (66pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 28, 2026, 1:27 p.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 1. Số (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Tính diện tích | 10 / 10 |
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Các mùa trong năm | 10 / 10 |
LV1 - 3. Lặp (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
LV1 - 5. Xâu (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| H. Sao chép tên | 10 / 10 |
LV1 - 6. Hàm (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Số lớn nhất trong 3 số | 10 / 10 |
LV2 - 1. Số học (750 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (500 points)
LV2 - 3. Hàm (400 points)
LV2 - 4. Lặp (1090 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (910 points)
LV2 - 6. Xâu (950 points)
LV2 - Ôn tập (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Tìm b nhỏ nhất | 20 / 20 |
LV3 - 1. Số học (900 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1540 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (980 points)
LV3 - 4. Xâu (450 points)
LV3 - 5. Sắp xếp-Tìm kiếm (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| B. K lần đảo dấu | 50 / 50 |
| A. Phòng Khám Bệnh | 50 / 50 |
| C. Xếp hàng học sinh lớp 9B | 50 / 50 |
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (400 points)
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (800 points)
LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ (350 points)
LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Tổng lớn nhất của đoạn con độ dài k | 50 / 50 |
| C. Đoạn con có nhiều số chẵn nhất | 50 / 50 |
| D. Đoạn con có tổng không vượt quá k | 50 / 50 |
| B. Đoạn con có tổng lớn nhất | 50 / 50 |
LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| F.Truy vấn tổng | 50 / 50 |
| A. Tổng đoạn con | 50 / 50 |
| B. Đếm số lần xuất hiện | 50 / 50 |
| C. Tổng bình phương đoạn con | 50 / 50 |
| D. Đếm phần tử chia hết cho k trong đoạn | 50 / 50 |
LV3 - 6.6. Kỹ thuật vét cạn (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| E. Bài Toán Dễ | 50 / 50 |
LV3 - 6.7. Chiến lược tham Lam (450 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| D. Kangaroo tìm bạn | 50 / 50 |
| C. Giúp Bo vắt sữa Bò | 100 / 100 |
| E. Mua sữa với ít tiền nhất | 100 / 100 |
| A. Dễ làm trước khó làm sau | 100 / 100 |
| B. Dũng sĩ dragon | 100 / 100 |
LV3 - 6.8. Bài toán chu kỳ (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Đếm chữ số trên đồng hồ | 50 / 50 |
LV3 - 7.1. Đệ Quy & Quay lui (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Tính luỹ thừa bằng đệ quy | 50 / 50 |
| B. Luỹ thừa của 2 | 50 / 50 |
| C. Luỹ thừa của 3 | 50 / 50 |
LV3 - 8. Quy hoạch động (300 points)
LV3 - 9. Ôn tập (2480 points)
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (4650 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (1500 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (1450 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (1450 points)
LV3 - HSG - 5. Tham lam (450 points)
LV3 - HSG - 6. Dãy con (600 points)
LV3 - HSG - 7. TKNP (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Hà Nội - 25-26] Cân bằng | 50 / 50 |
| [Yên Bái - 22 - 23] Khiêu Vũ | 100 / 100 |
| [Đak Lắk 22-23] Số nhỏ nhất trong đoạn LR | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Cần Thơ - 2022] Số lẻ | 50 / 50 |
| [Đà Nẵng - 25] Mật mã đối xứng | 50 / 50 |
| [ĐakNông - 23] Virut | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 9. Số lớn (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [An Giang - 23]1. Ngắn là dễ ? | 100 / 100 |
| [Vũng Tàu - 23] Cấp số nhân | 100 / 100 |
| [Hải Phòng 25-26] Số đẹp | 50 / 50 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi (1350 points)
THT - Đề thi - 1. Số (3080 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (990 points)
THT - Đề thi - 3. Dãy số (1810 points)
THT - Đề thi - A - KV&QG (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [THT - SK] Tô màu bàn cờ | 50 / 50 |