Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on April 2, 2026, 1:50 p.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 15, 2026, 8:31 a.m.
weighted 95% (95pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 1, 2026, 3:10 a.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Feb. 1, 2026, 8:55 a.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Feb. 1, 2026, 3:24 a.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Feb. 1, 2026, 2:49 a.m.
weighted 70% (70pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Feb. 1, 2026, 2:33 a.m.
weighted 66% (66pp)
LV1 - 1. Số (750 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (270 points)
LV1 - 3. Lặp (290 points)
LV1 - 4. Danh Sách (180 points)
LV1 - 5. Xâu (230 points)
LV1 - 6. Hàm (80 points)
LV1 - 7. Dãy số (280 points)
LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda (100 points)
LV1 - 9. Ôn tập (800 points)
LV2 - 1. Số học (780 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (700 points)
LV2 - 3. Hàm (400 points)
LV2 - 4. Lặp (1300 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (1040 points)
LV2 - 6. Xâu (950 points)
LV2 - Ôn tập (300 points)
LV3 - 1. Số học (900 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1590 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (1180 points)
LV3 - 4. Xâu (900 points)
LV3 - 5. Sắp xếp-Tìm kiếm (350 points)
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (400 points)
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (700 points)
LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| B. Tìm cặp trong mảng có tổng gần X nhất | 50 / 50 |
LV3 - 6.6. Kỹ thuật vét cạn (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Chỉ Một Chữ Số | 50 / 50 |
LV3 - 6.7. Chiến lược tham Lam (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Dễ làm trước khó làm sau | 100 / 100 |
| B. Dũng sĩ dragon | 100 / 100 |
LV3 - 9. Ôn tập (400 points)
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (5450 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (1650 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (1300 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (1250 points)
LV3 - HSG - 5. Tham lam (400 points)
LV3 - HSG - 6. Dãy con (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Đà Nẵng -23] Tổng của các hoán vị | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 7. TKNP (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Hà Nội - 25-26] Cân bằng | 50 / 50 |
| [Yên Bái - 22 - 23] Khiêu Vũ | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Cần Thơ - 2022] Số lẻ | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 9. Số lớn (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Vũng Tàu - 23] Cấp số nhân | 100 / 100 |
| [Hải Phòng 25-26] Số đẹp | 50 / 50 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi (850 points)
THT - Đề thi - 1. Số (2870 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (370 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Hạt cườm | 50 / 50 |
| Cặp ký tự đối xứng | 50 / 50 |
| Đếm chữ số chẵn | 50 / 50 |
| Hoán đổi | 50 / 50 |
| Dãy ký tự | 50 / 50 |
| Xóa ký tự trùng | 20 / 20 |
| So sánh xâu | 50 / 50 |
| Xóa ký tự | 50 / 50 |