Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on July 25, 2026, 1:50 a.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on July 25, 2026, 1:46 a.m.
weighted 95% (95pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on July 15, 2026, 9:03 a.m.
weighted 74% (74pp)
LV1 - 1. Số (750 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (270 points)
LV1 - 3. Lặp (260 points)
LV1 - 4. Danh Sách (180 points)
LV1 - 5. Xâu (230 points)
LV1 - 6. Hàm (80 points)
LV1 - 7. Dãy số (280 points)
LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda (100 points)
LV1 - 9. Ôn tập (820 points)
LV2 - 1. Số học (630 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (620 points)
LV2 - 3. Hàm (400 points)
LV2 - 4. Lặp (1000 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (840 points)
LV2 - 6. Xâu (750 points)
LV2 - Ôn tập (500 points)
LV3 - 1. Số học (680 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1340 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (530 points)
LV3 - 4. Xâu (650 points)
LV3 - 5. Struct - Deque - Set - Pair (550 points)
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (500 points)
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (850 points)
LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ (500 points)
LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt (250 points)
LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn (550 points)
LV3 - 6.6. Chiến lược tham lam & vét cạn (800 points)
LV3 - 6.7. Tìm kiếm nhị phân (700 points)
LV3 - 6.7. Đệ Quy (450 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Tính luỹ thừa bằng đệ quy | 50 / 50 |
| D. Lũy thừa cơ bản | 100 / 100 |
| F. Lũy thừa nhị phân | 100 / 100 |
| B. Luỹ thừa của 2 | 50 / 50 |
| C. Luỹ thừa của 3 | 50 / 50 |
| E. Tổng căn bậc 2 | 100 / 100 |
LV3 - 6.8. Quay lùi - Backtracking (550 points)
LV3 - 9. Ôn tập (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| 4.2. Đếm số 1 trong đoạn | 100 / 100 |
| 4.3. Đếm đoạn con có tổng bằng 0 | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học (4950 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (1250 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (1200 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (1100 points)
LV3 - HSG - 5. Tham lam - Chia để trị (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Quảng Ninh - 23 - 24] Dãy số tăng | 100 / 100 |
| [Khánh Hòa - 23-24] Mua bi | 100 / 100 |
| [Lào Cai - 24]3. Biểu thức | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 6. Dãy con - Hai con trỏ (700 points)
LV3 - HSG - 7. Tìm kiếm nhị phân (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Hà Nội - 25-26] Cân bằng | 50 / 50 |
| [Vũng Tàu - 23] Đua xe địa hình | 100 / 100 |
| [Yên Bái - 22 - 23] Khiêu Vũ | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 9. Số lớn - Cấu trúc dữ liệu (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [An Giang - 23]1. Ngắn là dễ ? | 100 / 100 |
| [Vũng Tàu - 23] Cấp số nhân | 100 / 100 |
| [Hải Phòng 25-26] Số đẹp | 50 / 50 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 (580 points)
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 (900 points)
THT - Đề thi - 1. Số (2630 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (420 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Biến đổi | 50 / 50 |
| Đếm ký tự | 50 / 50 |
| Hạt cườm | 50 / 50 |
| Mật Mã | 50 / 50 |
| Đếm chữ số chẵn | 50 / 50 |
| Hoán đổi | 50 / 50 |
| Xóa ký tự trùng | 20 / 20 |
| Xóa ký tự trùng | 50 / 50 |
| Xóa ký tự | 50 / 50 |