Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on April 4, 2026, 12:58 a.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on April 4, 2026, 12:53 a.m.
weighted 95% (95pp)
60 / 60
AC
|
C++17
on March 22, 2026, 8:20 a.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 22, 2026, 7:34 a.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 22, 2026, 7:16 a.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
PAS
on March 8, 2026, 10:00 a.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 1, 2026, 7:55 a.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Feb. 22, 2026, 1:28 p.m.
weighted 66% (66pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 27, 2026, 11:56 a.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 1. Số (80 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Các mùa trong năm | 10 / 10 |
| N. Thời tiết | 10 / 10 |
LV1 - 3. Lặp (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
| H. Trung thu | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| I. Tổng vị trí chẵn lẽ trong danh sách | 10 / 10 |
| L. Đếm số lớn hơn 10 trong danh sách | 10 / 10 |
LV1 - 6. Hàm (40 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 20 / 20 |
| B. Hàm so sánh hai số | 20 / 20 |
LV2 - 1. Số học (770 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (600 points)
LV2 - 3. Hàm (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| I. Chuyển đổi giây thành giờ, phút, giây | 50 / 50 |
| D. Hàm kiểm tra năm nhuận | 50 / 50 |
| B. Hàm tính diện tích Tam giác | 50 / 50 |
| A. Hàm tính tổng | 50 / 50 |
| C. Hàm xét chia hết | 50 / 50 |
LV2 - 4. Lặp (860 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| L. Tách dãy chẵn lẻ | 50 / 50 |
| I. Sắp xếp dãy số | 50 / 50 |
| K. Số âm lớn nhất | 50 / 50 |
| E. Đếm số lần xuất hiện của số x | 50 / 50 |
| C. Nhập và in ra các phần tử trong map | 50 / 50 |
LV2 - 6. Xâu (350 points)
LV2 - Ôn tập (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Tìm b nhỏ nhất | 20 / 20 |
LV3 - 1. Số học (900 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1245 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (580 points)
LV3 - 4. Xâu (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| U. Tìm từ dài nhất trong xâu | 50 / 50 |
| H. Ghép số lớn | 50 / 50 |
| D. Dãy con nhị phân hợp lệ | 50 / 50 |
| O. Sự hợp lệ của cặp dấu ngoặc | 100 / 100 |
| F. Kiểm tra xâu pangram | 50 / 50 |
LV3 - 5. Sắp xếp-Tìm kiếm (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Xóa dãy | 50 / 50 |
| B. K lần đảo dấu | 50 / 50 |
| A. Phòng Khám Bệnh | 50 / 50 |
| E. Tìm số rất lớn | 50 / 50 |
| C. Xếp hàng học sinh lớp 9B | 50 / 50 |
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (400 points)
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (800 points)
LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ (400 points)
LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt (300 points)
LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn (650 points)
LV3 - 6.6. Kỹ thuật vét cạn (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| D. Biến Đổi Đồng Xu | 50 / 50 |
| E. Bài Toán Dễ | 50 / 50 |
| A. Chỉ Một Chữ Số | 50 / 50 |
| C. Tối thiểu hóa | 50 / 50 |
LV3 - 6.7. Chiến lược tham Lam (800 points)
LV3 - 7.1. Đệ Quy & Quay lui (300 points)
LV3 - 7.2. DFS - BFS (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Số Tiến Đạt | 50 / 50 |
LV3 - 8. Quy hoạch động (400 points)
LV3 - 9. Ôn tập (3730 points)
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (4850 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (1550 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (1350 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (1100 points)
LV3 - HSG - 5. Tham lam (950 points)
LV3 - HSG - 6. Dãy con (1000 points)
LV3 - HSG - 7. TKNP (450 points)
LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Cần Thơ - 2022] Số lẻ | 50 / 50 |
| [Đà Nẵng - 25] Mật mã đối xứng | 50 / 50 |
| [Vũng Tàu - 22 - 23] Trò chơi | 100 / 100 |
| [ĐakNông - 23] Virut | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 9. Số lớn (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [An Giang - 23]1. Ngắn là dễ ? | 100 / 100 |
| [Vũng Tàu - 23] Cấp số nhân | 100 / 100 |
| [Hải Phòng 25-26] Số đẹp | 50 / 50 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi (2450 points)
THT - Đề thi - 1. Số (650 points)
THT - Đề thi - 3. Dãy số (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Xuất dãy số | 100 / 100 |