Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++20
on July 29, 2026, 10:58 a.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on July 29, 2026, 10:51 a.m.
weighted 95% (95pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on July 29, 2026, 10:42 a.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on July 24, 2026, 11:12 a.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on July 24, 2026, 11:10 a.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on July 24, 2026, 11:03 a.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on July 24, 2026, 10:30 a.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on July 23, 2026, 2:59 p.m.
weighted 70% (70pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on July 21, 2026, 1:47 p.m.
weighted 66% (66pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on July 21, 2026, 4:09 a.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 1. Số (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| BÀI TẬP 1E. TÍNH THƯƠNG LẤY PHẦN NGUYÊN | 10 / 10 |
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (100 points)
LV1 - 3. Lặp (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (80 points)
LV1 - 5. Xâu (110 points)
LV1 - 7. Dãy số (170 points)
LV2 - 1. Số học (620 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (400 points)
LV2 - 3. Hàm (400 points)
LV2 - 4. Lặp (940 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (630 points)
LV2 - 6. Xâu (700 points)
LV2 - Ôn tập (112 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm số có tổng chữ số là số nguyên tố | 20 / 20 |
| Liệt kê ước chẵn (phiên bản dễ) | 30 / 30 |
| Tính tổng các số nguyên lẻ | 12 / 30 |
| Phân tích số thành thừa số nguyên tố | 50 / 50 |
LV3 - 1. Số học (680 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1340 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (450 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| E. Đếm chữ số | 50 / 50 |
| F. Vị trí cân bằng | 50 / 50 |
| A. Số bậc thang | 50 / 50 |
| B. Số hoàn hảo | 100 / 100 |
| D. Xóa số | 100 / 100 |
| B. K lần đảo dấu | 50 / 50 |
| G. Số thuận nghịch | 50 / 50 |
LV3 - 4. Xâu (400 points)
LV3 - 5. Struct - Deque - Set - Pair (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| I. Phòng Khám Bệnh | 50 / 50 |
| M. Số hạnh phúc | 50 / 50 |
| H. Sắp xếp phân số - Pair | 50 / 50 |
| D. Mua sữa với ít tiền nhất | 100 / 100 |
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (500 points)
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (600 points)
LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ (350 points)
LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt (250 points)
LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn (550 points)
LV3 - 6.6. Chiến lược tham lam & vét cạn (800 points)
LV3 - 6.7. Tìm kiếm nhị phân (400 points)
LV3 - 6.7. Đệ Quy (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Tính luỹ thừa bằng đệ quy | 50 / 50 |
| B. Luỹ thừa của 2 | 50 / 50 |
| C. Luỹ thừa của 3 | 50 / 50 |
LV3 - 6.8. Quay lùi - Backtracking (300 points)
LV3 - 8. Quy hoạch động (1050 points)
LV3 - 9. Ôn tập (2100 points)
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học (1300 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (1050 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (850 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (700 points)
LV3 - HSG - 5. Tham lam - Chia để trị (500 points)
LV3 - HSG - 7. Tìm kiếm nhị phân (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Hải Dương - 21] Trắc nghiệm tâm lý | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Hải Phòng 25-26] Bó hoa tặng mẹ và cô | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 9. Số lớn - Cấu trúc dữ liệu (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [An Giang - 23]1. Ngắn là dễ ? | 100 / 100 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đề 12 - D. Số hài hòa | 50 / 50 |
| Đề 9 - D. Bầu cử lớp trưởng | 50 / 50 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| HSG18 - A. Tính tổng | 50 / 50 |