Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on March 24, 2026, 2:05 p.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 28, 2026, 12:29 p.m.
weighted 95% (95pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 26, 2026, 11:39 a.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 21, 2026, 12:28 p.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 21, 2026, 12:08 p.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 21, 2026, 11:36 a.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 16, 2026, 12:30 p.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 16, 2026, 12:23 p.m.
weighted 70% (70pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 16, 2026, 12:12 p.m.
weighted 66% (66pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 14, 2026, 11:59 a.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 1. Số (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| BÀI TẬP 1E. TÍNH THƯƠNG LẤY PHẦN NGUYÊN | 10 / 10 |
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (100 points)
LV1 - 3. Lặp (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (80 points)
LV1 - 5. Xâu (110 points)
LV1 - 7. Dãy số (170 points)
LV2 - 1. Số học (770 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (500 points)
LV2 - 3. Hàm (400 points)
LV2 - 4. Lặp (1040 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (880 points)
LV2 - 6. Xâu (900 points)
LV2 - Ôn tập (62 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm số có tổng chữ số là số nguyên tố | 20 / 20 |
| Liệt kê ước chẵn (phiên bản dễ) | 30 / 30 |
| Tính tổng các số nguyên lẻ | 12 / 30 |
LV3 - 1. Số học (900 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1590 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (1050 points)
LV3 - 4. Xâu (500 points)
LV3 - 5. Sắp xếp-Tìm kiếm (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Xóa dãy | 50 / 50 |
| B. K lần đảo dấu | 50 / 50 |
| A. Phòng Khám Bệnh | 50 / 50 |
| F. Sắp xếp phân số | 50 / 50 |
| E. Tìm số rất lớn | 50 / 50 |
| C. Xếp hàng học sinh lớp 9B | 50 / 50 |
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| E. An và Bình chơi bài | 50 / 50 |
| D. Kiểm tra hoán vị | 50 / 50 |
| B. Ký tự chung | 50 / 50 |
| C. Phân Loại | 50 / 50 |
| A. Tìm số tự nhiên nhỏ nhất bị thiếu | 50 / 50 |
| F. Sinh số lớn nhất từ 2 xâu | 50 / 50 |
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (700 points)
LV3 - 9. Ôn tập (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đề 12 - D. Số hài hòa | 50 / 50 |
| Đề 9 - D. Bầu cử lớp trưởng | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (1600 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (1450 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (1000 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (650 points)
LV3 - HSG - 5. Tham lam (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bình Dương - 23-24] Cách Nhiệt | 100 / 100 |
| [Khánh Hòa - 23-24] Mua bi | 100 / 100 |
| [Hải Phòng 25-26] Bó hoa tặng mẹ và cô | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 6. Dãy con (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Đà Nẵng -23] Tổng của các hoán vị | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 7. TKNP (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Hải Dương - 21] Trắc nghiệm tâm lý | 100 / 100 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| HSG18 - A. Tính tổng | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 1. Số (3180 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (1060 points)
THT - Đề thi - 3. Dãy số (1980 points)
THT - Đề thi - A - KV&QG (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [THT - SO KHAO QG - 22-23] Số tròn chục | 50 / 50 |
| [THT - SK] Tô màu bàn cờ | 50 / 50 |