Points breakdown
60 / 60
AC
|
C++17
on April 5, 2026, 1:17 a.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Feb. 1, 2026, 1:09 a.m.
weighted 95% (95pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Feb. 1, 2026, 12:47 a.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 30, 2026, 12:13 p.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 30, 2026, 11:46 a.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 16, 2026, 12:09 p.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 9, 2026, 12:06 p.m.
weighted 70% (70pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 9, 2026, 10:53 a.m.
weighted 66% (66pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 9, 2026, 10:51 a.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| B. Trừ số nhỏ hơn | 10 / 10 |
| E. Số chẵn, số lẽ | 10 / 10 |
LV1 - 3. Lặp (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| I. Tổng vị trí chẵn lẽ trong danh sách | 10 / 10 |
| G. Tìm giá trị lớn nhất trong danh sách | 10 / 10 |
LV1 - 5. Xâu (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Chỉ in chữ cái | 10 / 10 |
| Y. Mật khẩu mạnh | 10 / 10 |
LV2 - 1. Số học (730 points)
LV2 - 3. Hàm (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Kiểm tra số chia hết cho 3 và 5 | 50 / 50 |
| F. Tính diện tích hình chữ nhật | 50 / 50 |
LV2 - 4. Lặp (1200 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (1010 points)
LV2 - 6. Xâu (950 points)
LV2 - Ôn tập (170 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Tìm b nhỏ nhất | 20 / 20 |
| Chia Kẹo | 50 / 50 |
| Thống kê điểm | 50 / 50 |
| Xâu chữ cái lặp | 50 / 50 |
LV3 - 1. Số học (900 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1590 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (1030 points)
LV3 - 4. Xâu (800 points)
LV3 - 5. Sắp xếp-Tìm kiếm (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Xóa dãy | 50 / 50 |
| B. K lần đảo dấu | 50 / 50 |
| A. Phòng Khám Bệnh | 50 / 50 |
| F. Sắp xếp phân số | 50 / 50 |
| E. Tìm số rất lớn | 50 / 50 |
| C. Xếp hàng học sinh lớp 9B | 50 / 50 |
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (400 points)
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (750 points)
LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ (550 points)
LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt (300 points)
LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn (650 points)
LV3 - 6.6. Kỹ thuật vét cạn (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| D. Biến Đổi Đồng Xu | 50 / 50 |
| E. Bài Toán Dễ | 50 / 50 |
| A. Chỉ Một Chữ Số | 50 / 50 |
| C. Tối thiểu hóa | 50 / 50 |
LV3 - 6.7. Chiến lược tham Lam (800 points)
LV3 - 6.8. Bài toán chu kỳ (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Đếm chữ số trên đồng hồ | 50 / 50 |
LV3 - 7.1. Đệ Quy & Quay lui (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Tính luỹ thừa bằng đệ quy | 50 / 50 |
| D. Liệt kê hoán vị | 50 / 50 |
| B. Luỹ thừa của 2 | 50 / 50 |
| C. Luỹ thừa của 3 | 50 / 50 |
| E. Sinh xâu nhị phân độ dài n | 50 / 50 |
LV3 - 8. Quy hoạch động (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Dãy số Fibonacci | 50 / 50 |
LV3 - 9. Ôn tập (2124 points)
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (4950 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (1600 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (1350 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (1350 points)
LV3 - HSG - 5. Tham lam (400 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bình Dương - 23-24] Cách Nhiệt | 100 / 100 |
| [Bình Dương - 23-24] Chia quà | 100 / 100 |
| [Quảng Ninh - 23 - 24] Dãy số tăng | 100 / 100 |
| [Khánh Hòa - 23-24] Mua bi | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 6. Dãy con (1000 points)
LV3 - HSG - 7. TKNP (450 points)
LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Cần Thơ - 2022] Số lẻ | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 9. Số lớn (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [An Giang - 23]1. Ngắn là dễ ? | 100 / 100 |
| [Vũng Tàu - 23] Cấp số nhân | 100 / 100 |
| [Hải Phòng 25-26] Số đẹp | 50 / 50 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi (850 points)
THT - Đề thi - 1. Số (570 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Biến đổi | 50 / 50 |
| Đếm chữ số chẵn | 50 / 50 |
| Những viên đá sắc màu | 50 / 50 |
THT - Đề thi - A - KV&QG (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [THT - SK] Trồng cây | 50 / 50 |