Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++20
on April 5, 2026, 1:22 p.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on April 5, 2026, 9:35 a.m.
weighted 95% (95pp)
50 / 50
AC
|
C++20
on Jan. 31, 2026, 7:04 a.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 31, 2026, 2:34 a.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 31, 2026, 2:19 a.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 25, 2026, 9:24 a.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 16, 2026, 3:15 p.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 16, 2026, 3:09 p.m.
weighted 70% (70pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 16, 2026, 2:34 p.m.
weighted 66% (66pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 16, 2026, 2:25 p.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 1. Số (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| M. Quả táo | 10 / 10 |
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (100 points)
LV1 - 3. Lặp (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (80 points)
LV1 - 5. Xâu (150 points)
LV1 - 6. Hàm (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Số lớn nhất trong 3 số | 10 / 10 |
| A. Video lý thuyết | 20 / 20 |
| B. Hàm so sánh hai số | 20 / 20 |
LV1 - 7. Dãy số (200 points)
LV2 - 1. Số học (620 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| D. Chu vi và diện tích | 50 / 50 |
| F. Cộng chữ số | 50 / 50 |
| L. Quyết định cấp học bổng đặc biệt | 50 / 50 |
LV2 - 3. Hàm (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| D. Hàm kiểm tra năm nhuận | 50 / 50 |
| A. Hàm tính tổng | 50 / 50 |
LV2 - 4. Lặp (350 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| L. Tách dãy chẵn lẻ | 50 / 50 |
| I. Sắp xếp dãy số | 50 / 50 |
| Y. Đếm cặp phần tử | 50 / 50 |
| K. Số âm lớn nhất | 50 / 50 |
| O. Mảng đối xứng | 50 / 50 |
LV2 - 6. Xâu (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| O. Thay chữ số | 50 / 50 |
| X. Toán tử | 50 / 50 |
| U. Thống kê chữ cái | 50 / 50 |
| N. Đếm số lần xuất hiện của kí tự | 50 / 50 |
LV2 - Ôn tập (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Tìm b nhỏ nhất | 20 / 20 |
LV3 - 1. Số học (800 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1490 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (880 points)
LV3 - 4. Xâu (500 points)
LV3 - 5. Sắp xếp-Tìm kiếm (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Xóa dãy | 50 / 50 |
| B. K lần đảo dấu | 50 / 50 |
| A. Phòng Khám Bệnh | 50 / 50 |
| F. Sắp xếp phân số | 50 / 50 |
| E. Tìm số rất lớn | 50 / 50 |
| C. Xếp hàng học sinh lớp 9B | 50 / 50 |
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (400 points)
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (550 points)
LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ (350 points)
LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt (350 points)
LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn (650 points)
LV3 - 6.6. Kỹ thuật vét cạn (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| D. Biến Đổi Đồng Xu | 50 / 50 |
| E. Bài Toán Dễ | 50 / 50 |
| A. Chỉ Một Chữ Số | 50 / 50 |
| C. Tối thiểu hóa | 50 / 50 |
LV3 - 6.7. Chiến lược tham Lam (750 points)
LV3 - 6.8. Bài toán chu kỳ (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Đếm chữ số trên đồng hồ | 50 / 50 |
LV3 - 7.1. Đệ Quy & Quay lui (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Tính luỹ thừa bằng đệ quy | 50 / 50 |
LV3 - 8. Quy hoạch động (350 points)
LV3 - 9. Ôn tập (2580 points)
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (5200 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (1600 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (1400 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (1750 points)
LV3 - HSG - 5. Tham lam (800 points)
LV3 - HSG - 6. Dãy con (450 points)
LV3 - HSG - 7. TKNP (400 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Yên Bái - 22 - 23] Khiêu Vũ | 100 / 100 |
| [Đak Lắk 22-23] Số nhỏ nhất trong đoạn LR | 100 / 100 |
| [Hải Dương - 21] Trắc nghiệm tâm lý | 100 / 100 |
| [Bắc Giang - 21-22] Trò chơi | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Cần Thơ - 2022] Số lẻ | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 9. Số lớn (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Hải Phòng 25-26] Số đẹp | 50 / 50 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi (800 points)
THT - Đề thi - 1. Số (480 points)
THT - Đề thi - 3. Dãy số (310 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Dãy số 2 và 3 | 50 / 50 |
| 83. Chữ số tận cùng | 50 / 50 |
| Tính tổng dãy số | 50 / 50 |
| Dãy số lặp Bắc Giang | 20 / 20 |
| Dãy số Đà Nẵng | 20 / 20 |
| Giúp Nôbita | 20 / 20 |
| Xuất dãy số | 100 / 100 |
THT - Đề thi - A - KV&QG (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [THT - KV MIEN TRUNG - 22-23] Cái kẹo | 50 / 50 |