Points breakdown
LV1 - 1. Số (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| M. Quả táo | 10 / 10 |
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (100 points)
LV1 - 3. Lặp (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (80 points)
LV1 - 5. Xâu (150 points)
LV1 - 6. Hàm (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Số lớn nhất trong 3 số | 10 / 10 |
| A. Video lý thuyết | 20 / 20 |
| B. Hàm so sánh hai số | 20 / 20 |
LV1 - 7. Dãy số (200 points)
LV2 - 1. Số học (470 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| D. Chu vi và diện tích | 50 / 50 |
| F. Cộng chữ số | 50 / 50 |
| L. Quyết định cấp học bổng đặc biệt | 50 / 50 |
LV2 - 3. Hàm (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| D. Hàm kiểm tra năm nhuận | 50 / 50 |
| A. Hàm tính tổng | 50 / 50 |
LV2 - 4. Lặp (350 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| I. Sắp xếp dãy số | 50 / 50 |
| K. Số âm lớn nhất | 50 / 50 |
| O. Mảng đối xứng | 50 / 50 |
| A. Nhập vào và in ra mảng số nguyên - Array | 50 / 50 |
LV2 - 6. Xâu (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| O. Thay chữ số | 50 / 50 |
| X. Toán tử | 50 / 50 |
| N. Đếm số lần xuất hiện của kí tự | 50 / 50 |
LV2 - Ôn tập (330 points)
LV3 - 1. Số học (630 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1240 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (480 points)
LV3 - 4. Xâu (500 points)
LV3 - 5. Struct - Deque - Set - Pair (650 points)
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (500 points)
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (600 points)
LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ (300 points)
LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt (250 points)
LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn (500 points)
LV3 - 6.6. Chiến lược tham lam & vét cạn (750 points)
LV3 - 6.7. Tìm kiếm nhị phân (550 points)
LV3 - 6.7. Đệ Quy (450 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Tính luỹ thừa bằng đệ quy | 50 / 50 |
| D. Lũy thừa cơ bản | 100 / 100 |
| F. Lũy thừa nhị phân | 100 / 100 |
| B. Luỹ thừa của 2 | 50 / 50 |
| C. Luỹ thừa của 3 | 50 / 50 |
| E. Tổng căn bậc 2 | 100 / 100 |
LV3 - 6.8. Quay lùi - Backtracking (450 points)
LV3 - 8. Quy hoạch động (1050 points)
LV3 - 9. Ôn tập (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| 1.1 Tổng các ước | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học (4750 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (1150 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (1300 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (1550 points)
LV3 - HSG - 5. Tham lam - Chia để trị (500 points)
LV3 - HSG - 6. Dãy con - Hai con trỏ (600 points)
LV3 - HSG - 7. Tìm kiếm nhị phân (750 points)
LV3 - HSG - 9. Số lớn - Cấu trúc dữ liệu (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Hà Nội - 25 - 26] Xoá đoạn | 100 / 100 |
| [Hải Phòng 25-26] Số đẹp | 50 / 50 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 (2580 points)
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 (1050 points)
THT - Đề thi - 1. Số (970 points)
THT - Đề thi - 3. Dãy số (180 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Dãy số 2 và 3 | 50 / 50 |
| Tính tổng dãy số | 50 / 50 |
| Dãy số lặp Bắc Giang | 20 / 20 |
| Dãy số Đà Nẵng | 20 / 20 |
| Quy luật | 20 / 20 |
| Giúp Nôbita | 20 / 20 |