Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on July 1, 2026, 9:44 a.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on June 25, 2026, 12:28 p.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Feb. 7, 2026, 9:14 a.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Feb. 7, 2026, 9:10 a.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Feb. 7, 2026, 8:53 a.m.
weighted 70% (70pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 31, 2026, 9:28 a.m.
weighted 66% (66pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 31, 2026, 9:16 a.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 1. Số (750 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (260 points)
LV1 - 3. Lặp (160 points)
LV1 - 4. Danh Sách (90 points)
LV1 - 5. Xâu (150 points)
LV1 - 6. Hàm (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Số lớn nhất trong 3 số | 10 / 10 |
| A. Video lý thuyết | 20 / 20 |
| B. Hàm so sánh hai số | 20 / 20 |
LV1 - 7. Dãy số (210 points)
LV1 - 9. Ôn tập (500 points)
LV2 - 1. Số học (420 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (500 points)
LV2 - 3. Hàm (400 points)
LV2 - 4. Lặp (1000 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (740 points)
LV2 - 6. Xâu (750 points)
LV2 - Ôn tập (280 points)
LV3 - 1. Số học (680 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1290 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (524 points)
LV3 - 4. Xâu (600 points)
LV3 - 5. Struct - Deque - Set - Pair (650 points)
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (500 points)
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (800 points)
LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ (400 points)
LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt (250 points)
LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn (550 points)
LV3 - 6.6. Chiến lược tham lam & vét cạn (800 points)
LV3 - 6.7. Tìm kiếm nhị phân (500 points)
LV3 - 6.7. Đệ Quy (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Tính luỹ thừa bằng đệ quy | 50 / 50 |
| B. Luỹ thừa của 2 | 50 / 50 |
LV3 - 8. Quy hoạch động (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Chia kẹo | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học (2850 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (850 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (1150 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (1050 points)
LV3 - HSG - 6. Dãy con - Hai con trỏ (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bình Định - 22-23] Cặp số tương đồng | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 7. Tìm kiếm nhị phân (450 points)
LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [ĐakNông - 23] Virut | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 9. Số lớn - Cấu trúc dữ liệu (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [An Giang - 23]1. Ngắn là dễ ? | 100 / 100 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 (600 points)
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| HSG18 - A. Tính tổng | 50 / 50 |
| HSG6 - D. Xếp kẹo | 50 / 50 |