Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on Feb. 7, 2026, 9:29 a.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Feb. 7, 2026, 9:14 a.m.
weighted 95% (95pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Feb. 7, 2026, 9:10 a.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Feb. 7, 2026, 8:53 a.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 31, 2026, 9:28 a.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 31, 2026, 9:16 a.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 29, 2026, 12:46 p.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 29, 2026, 12:25 p.m.
weighted 70% (70pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 29, 2026, 12:23 p.m.
weighted 66% (66pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 29, 2026, 12:17 p.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 1. Số (220 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (260 points)
LV1 - 3. Lặp (190 points)
LV1 - 4. Danh Sách (90 points)
LV1 - 5. Xâu (150 points)
LV1 - 6. Hàm (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Số lớn nhất trong 3 số | 10 / 10 |
| A. Video lý thuyết | 20 / 20 |
| B. Hàm so sánh hai số | 20 / 20 |
LV1 - 7. Dãy số (210 points)
LV1 - 9. Ôn tập (500 points)
LV2 - 1. Số học (520 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (600 points)
LV2 - 3. Hàm (400 points)
LV2 - 4. Lặp (1300 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (1040 points)
LV2 - 6. Xâu (950 points)
LV2 - Ôn tập (80 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm số có tổng chữ số là số nguyên tố | 20 / 20 |
| Liệt kê ước chẵn (phiên bản dễ) | 30 / 30 |
| Tính tổng các số nguyên lẻ | 30 / 30 |
LV3 - 1. Số học (850 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1540 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (1174 points)
LV3 - 4. Xâu (850 points)
LV3 - 5. Sắp xếp-Tìm kiếm (350 points)
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (400 points)
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (700 points)
LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Tổng lớn nhất của đoạn con độ dài k | 50 / 50 |
LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Tổng đoạn con | 50 / 50 |
LV3 - 6.7. Chiến lược tham Lam (400 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Giúp Bo vắt sữa Bò | 100 / 100 |
| H. Đi siêu thị | 100 / 100 |
| A. Dễ làm trước khó làm sau | 100 / 100 |
| B. Dũng sĩ dragon | 100 / 100 |
LV3 - 7.1. Đệ Quy & Quay lui (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Tính luỹ thừa bằng đệ quy | 50 / 50 |
LV3 - 8. Quy hoạch động (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Chia kẹo | 50 / 50 |
LV3 - 9. Ôn tập (400 points)
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (3550 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (1400 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (1300 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (1200 points)
LV3 - HSG - 5. Tham lam (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Đà Nẵng - 25] Tiếp tế chiến trường | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 6. Dãy con (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bình Định - 22-23] Cặp số tương đồng | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 7. TKNP (350 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Hà Nội - 25-26] Cân bằng | 50 / 50 |
| [Yên Bái - 22 - 23] Khiêu Vũ | 100 / 100 |
| [Đak Lắk 22-23] Số nhỏ nhất trong đoạn LR | 100 / 100 |
| [Hải Dương - 21] Trắc nghiệm tâm lý | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Cần Thơ - 2022] Số lẻ | 50 / 50 |
| [Đà Nẵng - 25] Mật mã đối xứng | 50 / 50 |
| [ĐakNông - 23] Virut | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 9. Số lớn (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [An Giang - 23]1. Ngắn là dễ ? | 100 / 100 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| HSG18 - A. Tính tổng | 50 / 50 |
| HSG6 - D. Xếp kẹo | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 1. Số (3030 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (1060 points)
THT - Đề thi - 3. Dãy số (1810 points)
THT - Đề thi - A - KV&QG (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [THT - SK] Tô màu bàn cờ | 50 / 50 |