Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++20
on April 4, 2026, 10:57 a.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
PY3
on Feb. 12, 2026, 3:31 p.m.
weighted 95% (95pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Feb. 12, 2026, 1:04 p.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Feb. 12, 2026, 12:39 p.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Feb. 1, 2026, 9:44 a.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Feb. 1, 2026, 8:58 a.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 31, 2026, 9:30 a.m.
weighted 70% (70pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 31, 2026, 9:22 a.m.
weighted 66% (66pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 31, 2026, 8:52 a.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| N. Thời tiết | 10 / 10 |
| R. Kiểm tra điều kiện | 10 / 10 |
LV1 - 3. Lặp (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| H. Trung thu | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| R. Không thích số âm | 10 / 10 |
LV1 - 5. Xâu (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| P. Viết số trong xâu | 10 / 10 |
LV2 - 1. Số học (780 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (700 points)
LV2 - 3. Hàm (400 points)
LV2 - 4. Lặp (1300 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (1040 points)
LV2 - 6. Xâu (950 points)
LV2 - Ôn tập (300 points)
LV3 - 1. Số học (900 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1590 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (1180 points)
LV3 - 4. Xâu (650 points)
LV3 - 5. Sắp xếp-Tìm kiếm (350 points)
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (400 points)
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (800 points)
LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ (350 points)
LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| F.Truy vấn tổng | 50 / 50 |
| A. Tổng đoạn con | 50 / 50 |
LV3 - 6.7. Chiến lược tham Lam (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Giúp Bo vắt sữa Bò | 100 / 100 |
| A. Dễ làm trước khó làm sau | 100 / 100 |
| B. Dũng sĩ dragon | 100 / 100 |
LV3 - 6.8. Bài toán chu kỳ (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Đếm chữ số trên đồng hồ | 50 / 50 |
LV3 - 9. Ôn tập (1580 points)
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (3500 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (1250 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (1450 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (1250 points)
LV3 - HSG - 5. Tham lam (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Quảng Ninh - 23 - 24] Dãy số tăng | 100 / 100 |
| [Khánh Hòa - 23-24] Mua bi | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 6. Dãy con (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Ninh Bình - 22-23] Dãy con | 100 / 100 |
| [Trà Vinh - 21] Tìm số | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 7. TKNP (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Hải Dương - 21] Trắc nghiệm tâm lý | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 9. Số lớn (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [An Giang - 23]1. Ngắn là dễ ? | 100 / 100 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| HSG18 - A. Tính tổng | 50 / 50 |
| HSG18 - B. Số đặc biệt | 50 / 50 |
| HSG18 - C. Số chính phương | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 1. Số (2750 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (270 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm chữ số chẵn | 50 / 50 |
| Hoán đổi | 50 / 50 |
| Dãy ký tự | 50 / 50 |
| Xóa ký tự trùng | 20 / 20 |
| Xóa ký tự trùng | 50 / 50 |
| So sánh xâu | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 3. Dãy số (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Dãy số 4 | 50 / 50 |
| Lego | 50 / 50 |
| Tổng 3K | 50 / 50 |
| 83. Chữ số tận cùng | 50 / 50 |
| Xuất dãy số | 100 / 100 |