Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++20
on July 27, 2026, 12:13 p.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on July 13, 2026, 12:51 p.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on July 13, 2026, 12:01 p.m.
weighted 81% (81pp)
LV1 - 1. Số (110 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (100 points)
LV1 - 3. Lặp (30 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
| B. Bạn Bin bị phạt | 10 / 10 |
| Y. Nhà chẵn, nhà lẻ | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (120 points)
LV1 - 5. Xâu (190 points)
LV1 - 6. Hàm (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Số lớn nhất trong 3 số | 10 / 10 |
| A. Video lý thuyết | 20 / 20 |
| B. Hàm so sánh hai số | 20 / 20 |
LV1 - 7. Dãy số (230 points)
LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| I. Tìm số xuất hiện nhiều nhất | 10 / 10 |
LV1 - 9. Ôn tập (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Dãy số quy luật | 50 / 50 |
| T. Điểm Số May Mắn | 50 / 50 |
LV2 - 1. Số học (620 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (450 points)
LV2 - 3. Hàm (400 points)
LV2 - 4. Lặp (950 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (660 points)
LV2 - 6. Xâu (750 points)
LV2 - Ôn tập (166 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Hiệu giữa tích và tổng các chữ số của một số nguyên | 50 / 50 |
| Tìm b nhỏ nhất | 16 / 20 |
| Kiểm tra số nguyên tố | 50 / 50 |
| Phân tích số thành thừa số nguyên tố | 50 / 50 |
LV3 - 1. Số học (680 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1340 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (530 points)
LV3 - 4. Xâu (750 points)
LV3 - 5. Struct - Deque - Set - Pair (650 points)
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (550 points)
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (850 points)
LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ (500 points)
LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt (350 points)
LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn (550 points)
LV3 - 6.6. Chiến lược tham lam & vét cạn (800 points)
LV3 - 6.7. Tìm kiếm nhị phân (700 points)
LV3 - 6.7. Đệ Quy (450 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Tính luỹ thừa bằng đệ quy | 50 / 50 |
| D. Lũy thừa cơ bản | 100 / 100 |
| F. Lũy thừa nhị phân | 100 / 100 |
| B. Luỹ thừa của 2 | 50 / 50 |
| C. Luỹ thừa của 3 | 50 / 50 |
| E. Tổng căn bậc 2 | 100 / 100 |
LV3 - 6.8. Quay lùi - Backtracking (450 points)
LV3 - 8. Quy hoạch động (450 points)
LV3 - 9. Ôn tập (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| 1.1 Tổng các ước | 100 / 100 |
| 1.3: Đếm số hoàn hảo | 100 / 100 |
| 1.4: Cặp ước "cân" nhất | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học (4950 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (1150 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (750 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (700 points)
LV3 - HSG - 5. Tham lam - Chia để trị (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Khánh Hòa - 23-24] Mua bi | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 6. Dãy con - Hai con trỏ (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Đồng Tháp 22-23] Chợ nổi | 100 / 100 |
| [Bến Tre - 21-22] Tổng đoạn con | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 7. Tìm kiếm nhị phân (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Vũng Tàu - 23] Đua xe địa hình | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 9. Số lớn - Cấu trúc dữ liệu (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [An Giang - 23]1. Ngắn là dễ ? | 100 / 100 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 (3118 points)
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 (850 points)
THT - Đề thi - 1. Số (1740 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (420 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Biến đổi | 50 / 50 |
| Đếm ký tự | 50 / 50 |
| Hạt cườm | 50 / 50 |
| Mật Mã | 50 / 50 |
| Đếm chữ số chẵn | 50 / 50 |
| Xóa ký tự trùng | 20 / 20 |
| Tổ quốc 2 | 50 / 50 |
| Xóa ký tự trùng | 50 / 50 |
| Xóa ký tự | 50 / 50 |