Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++20
on Feb. 15, 2026, 8:12 a.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 23, 2026, 12:30 p.m.
weighted 95% (95pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 21, 2026, 4:29 a.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 19, 2026, 12:16 p.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 16, 2026, 12:19 p.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 16, 2026, 12:04 p.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 16, 2026, 11:50 a.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 12, 2026, 12:33 p.m.
weighted 70% (70pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 12, 2026, 12:10 p.m.
weighted 66% (66pp)
LV1 - 1. Số (110 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (100 points)
LV1 - 3. Lặp (30 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
| B. Bạn Bin bị phạt | 10 / 10 |
| Y. Nhà chẵn, nhà lẻ | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (120 points)
LV1 - 5. Xâu (190 points)
LV1 - 6. Hàm (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Số lớn nhất trong 3 số | 10 / 10 |
| A. Video lý thuyết | 20 / 20 |
| B. Hàm so sánh hai số | 20 / 20 |
LV1 - 7. Dãy số (230 points)
LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| I. Tìm số xuất hiện nhiều nhất | 10 / 10 |
LV1 - 9. Ôn tập (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Dãy số quy luật | 50 / 50 |
| T. Điểm Số May Mắn | 50 / 50 |
LV2 - 1. Số học (770 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (550 points)
LV2 - 3. Hàm (400 points)
LV2 - 4. Lặp (1200 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (910 points)
LV2 - 6. Xâu (950 points)
LV2 - Ôn tập (16 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Tìm b nhỏ nhất | 16 / 20 |
LV3 - 1. Số học (800 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1590 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (1024 points)
LV3 - 4. Xâu (750 points)
LV3 - 5. Sắp xếp-Tìm kiếm (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Xếp hàng học sinh lớp 9B | 50 / 50 |
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| D. Kiểm tra hoán vị | 50 / 50 |
| B. Ký tự chung | 50 / 50 |
| C. Phân Loại | 50 / 50 |
| A. Tìm số tự nhiên nhỏ nhất bị thiếu | 50 / 50 |
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (650 points)
LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| O. Đảo ngược các nguyên âm trong một chuỗi | 50 / 50 |
| G. Cặp số có tổng bằng X | 50 / 50 |
| A. Kiểm tra chuỗi đối xứng dùng 2 con trỏ | 50 / 50 |
LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt (300 points)
LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn (500 points)
LV3 - 6.6. Kỹ thuật vét cạn (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| D. Biến Đổi Đồng Xu | 50 / 50 |
| E. Bài Toán Dễ | 50 / 50 |
| A. Chỉ Một Chữ Số | 50 / 50 |
| C. Tối thiểu hóa | 50 / 50 |
LV3 - 6.7. Chiến lược tham Lam (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| L. Chữ số tăng đơn điệu | 50 / 50 |
| C. Giúp Bo vắt sữa Bò | 100 / 100 |
| A. Dễ làm trước khó làm sau | 100 / 100 |
LV3 - 7.1. Đệ Quy & Quay lui (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Tính luỹ thừa bằng đệ quy | 50 / 50 |
| B. Luỹ thừa của 2 | 50 / 50 |
| C. Luỹ thừa của 3 | 50 / 50 |
LV3 - 8. Quy hoạch động (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Dãy con có tổng bằng S | 50 / 50 |
| B. Dãy con tăng chặt dài nhất | 50 / 50 |
| A. Dãy số Fibonacci | 50 / 50 |
LV3 - 9. Ôn tập (2968 points)
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (3750 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (1650 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (850 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (700 points)
LV3 - HSG - 5. Tham lam (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Khánh Hòa - 23-24] Mua bi | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 6. Dãy con (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Đồng Tháp 22-23] Chợ nổi | 100 / 100 |
| [Bến Tre - 21-22] Tổng đoạn con | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Cần Thơ - 2022] Số lẻ | 50 / 50 |