Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on July 29, 2026, 2:10 p.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on July 29, 2026, 1:49 p.m.
weighted 95% (95pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on July 29, 2026, 1:38 p.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on July 29, 2026, 12:48 p.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on July 29, 2026, 12:43 p.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on July 27, 2026, 11:50 a.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 1. Số (750 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (270 points)
LV1 - 3. Lặp (250 points)
LV1 - 4. Danh Sách (180 points)
LV1 - 5. Xâu (230 points)
LV1 - 6. Hàm (80 points)
LV1 - 7. Dãy số (280 points)
LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda (100 points)
LV1 - 9. Ôn tập (800 points)
LV2 - 1. Số học (630 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (570 points)
LV2 - 3. Hàm (400 points)
LV2 - 4. Lặp (1000 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (840 points)
LV2 - 6. Xâu (750 points)
LV2 - Ôn tập (400 points)
LV3 - 1. Số học (680 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1340 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (530 points)
LV3 - 4. Xâu (450 points)
LV3 - 5. Struct - Deque - Set - Pair (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Quản lý Điểm Học Sinh - Struct | 50 / 50 |
| I. Phòng Khám Bệnh | 50 / 50 |
| M. Số hạnh phúc | 50 / 50 |
| H. Sắp xếp phân số - Pair | 50 / 50 |
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (550 points)
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (750 points)
LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ (500 points)
LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt (350 points)
LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn (550 points)
LV3 - 6.6. Chiến lược tham lam & vét cạn (800 points)
LV3 - 6.7. Tìm kiếm nhị phân (700 points)
LV3 - 6.7. Đệ Quy (450 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Tính luỹ thừa bằng đệ quy | 50 / 50 |
| D. Lũy thừa cơ bản | 100 / 100 |
| F. Lũy thừa nhị phân | 100 / 100 |
| B. Luỹ thừa của 2 | 50 / 50 |
| C. Luỹ thừa của 3 | 50 / 50 |
| E. Tổng căn bậc 2 | 100 / 100 |
LV3 - 6.8. Quay lùi - Backtracking (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Liệt kê hoán vị | 50 / 50 |
| B. Sinh xâu nhị phân độ dài n | 50 / 50 |
LV3 - 8. Quy hoạch động (1050 points)
LV3 - 9. Ôn tập (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| 4.2. Đếm số 1 trong đoạn | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học (3850 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (1250 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (850 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (800 points)
LV3 - HSG - 5. Tham lam - Chia để trị (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bình Dương - 23-24] Cách Nhiệt | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 6. Dãy con - Hai con trỏ (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Phú Yên - 23]3. Chọn đội thi | 100 / 100 |
| [Đồng Tháp 22-23] Chợ nổi | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 7. Tìm kiếm nhị phân (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Hà Nội - 25-26] Cân bằng | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 9. Số lớn - Cấu trúc dữ liệu (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Vũng Tàu - 23] Cấp số nhân | 100 / 100 |
| [Hải Phòng 25-26] Số đẹp | 50 / 50 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 (600 points)
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 (500 points)
THT - Đề thi - 1. Số (2270 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm chữ số chẵn | 50 / 50 |
| Hoán đổi | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 3. Dãy số (120 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Dãy số Tiền Giang | 50 / 50 |
| Tổng 3K | 50 / 50 |
| Ô Vuông - Đà Nẵng | 20 / 20 |