Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on March 23, 2026, 2:01 p.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 23, 2026, 12:37 p.m.
weighted 95% (95pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 16, 2026, 10:06 a.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 9, 2026, 3:53 a.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
PY3
on Feb. 8, 2026, 1:27 p.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 26, 2026, 12:59 p.m.
weighted 70% (70pp)
90 / 90
AC
|
C++17
on Jan. 26, 2026, 12:27 p.m.
weighted 66% (66pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 26, 2026, 12:07 p.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 1. Số (750 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (270 points)
LV1 - 3. Lặp (290 points)
LV1 - 4. Danh Sách (180 points)
LV1 - 5. Xâu (230 points)
LV1 - 6. Hàm (80 points)
LV1 - 7. Dãy số (280 points)
LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda (100 points)
LV1 - 9. Ôn tập (800 points)
LV2 - 1. Số học (780 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (700 points)
LV2 - 3. Hàm (400 points)
LV2 - 4. Lặp (1300 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (1040 points)
LV2 - 6. Xâu (950 points)
LV2 - Ôn tập (300 points)
LV3 - 1. Số học (900 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1590 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (1180 points)
LV3 - 4. Xâu (550 points)
LV3 - 5. Sắp xếp-Tìm kiếm (350 points)
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (400 points)
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (800 points)
LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Đoạn con ngắn nhất có tổng lớn hơn S | 50 / 50 |
| A. Kiểm tra chuỗi đối xứng dùng 2 con trỏ | 50 / 50 |
| B. Tìm cặp trong mảng có tổng gần X nhất | 50 / 50 |
LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Tổng lớn nhất của đoạn con độ dài k | 50 / 50 |
LV3 - 6.6. Kỹ thuật vét cạn (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| D. Biến Đổi Đồng Xu | 50 / 50 |
| E. Bài Toán Dễ | 50 / 50 |
| A. Chỉ Một Chữ Số | 50 / 50 |
| C. Tối thiểu hóa | 50 / 50 |
LV3 - 6.7. Chiến lược tham Lam (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| K. Dãy số | 50 / 50 |
| D. Kangaroo tìm bạn | 50 / 50 |
| C. Giúp Bo vắt sữa Bò | 100 / 100 |
| A. Dễ làm trước khó làm sau | 100 / 100 |
LV3 - 7.1. Đệ Quy & Quay lui (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| B. Luỹ thừa của 2 | 50 / 50 |
| C. Luỹ thừa của 3 | 50 / 50 |
LV3 - 9. Ôn tập (400 points)
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (2150 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (1550 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (550 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (800 points)
LV3 - HSG - 6. Dãy con (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Phú Yên - 23]3. Chọn đội thi | 100 / 100 |
| [Đồng Tháp 22-23] Chợ nổi | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 7. TKNP (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Hà Nội - 25-26] Cân bằng | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Cần Thơ - 2022] Số lẻ | 50 / 50 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| HSG18 - A. Tính tổng | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 1. Số (2800 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Cặp ký tự đối xứng | 50 / 50 |
| Đếm chữ số chẵn | 50 / 50 |
| Hoán đổi | 50 / 50 |
| Dãy ký tự | 50 / 50 |
| So sánh xâu | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 3. Dãy số (175 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Dãy số Tiền Giang | 50 / 50 |
| Tổng 3K | 50 / 50 |
| 83. Chữ số tận cùng | 50 / 50 |
| Bài 4. Tổng dãy số | 25 / 25 |