Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++20
on March 19, 2026, 4:06 p.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 25, 2026, 3:00 a.m.
weighted 95% (95pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 25, 2026, 2:53 a.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 25, 2026, 2:42 a.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 17, 2026, 3:14 a.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 11, 2026, 3:03 a.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 11, 2026, 2:41 a.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 11, 2026, 2:26 a.m.
weighted 70% (70pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 10, 2026, 9:25 a.m.
weighted 66% (66pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 10, 2026, 8:49 a.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 1. Số (70 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (100 points)
LV1 - 3. Lặp (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (80 points)
LV1 - 5. Xâu (150 points)
LV1 - 6. Hàm (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Số lớn nhất trong 3 số | 10 / 10 |
| A. Video lý thuyết | 20 / 20 |
| B. Hàm so sánh hai số | 20 / 20 |
LV1 - 7. Dãy số (130 points)
LV2 - 1. Số học (220 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| F. Cộng chữ số | 50 / 50 |
| A. Kiểm tra 3 cạnh có tạo thành tam giác hay không | 50 / 50 |
| E. So sánh diện tích hình tròn | 50 / 50 |
LV2 - 3. Hàm (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| B. Hàm tính diện tích Tam giác | 50 / 50 |
| A. Hàm tính tổng | 50 / 50 |
| C. Hàm xét chia hết | 50 / 50 |
LV2 - 4. Lặp (540 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (460 points)
LV2 - 6. Xâu (500 points)
LV3 - 1. Số học (900 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1090 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (230 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| E. Đếm chữ số | 50 / 50 |
| M. Tích của tổng trái và tổng phải | 50 / 50 |
| Z. Liệt kê ước chẵn (phiên bản không dễ) | 30 / 30 |
| X. Số nguyên tố tròn | 50 / 50 |
| G. Số thuận nghịch | 50 / 50 |
LV3 - 4. Xâu (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| B. Ký tự duy nhất đầu tiên | 50 / 50 |
| F. Kiểm tra xâu pangram | 50 / 50 |
LV3 - 5. Sắp xếp-Tìm kiếm (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Xóa dãy | 50 / 50 |
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (400 points)
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (450 points)
LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Cặp số có tổng bằng X | 50 / 50 |
| C. Đoạn con ngắn nhất có tổng lớn hơn S | 50 / 50 |
| A. Kiểm tra chuỗi đối xứng dùng 2 con trỏ | 50 / 50 |
| B. Tìm cặp trong mảng có tổng gần X nhất | 50 / 50 |
LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt (300 points)
LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn (650 points)
LV3 - 6.6. Kỹ thuật vét cạn (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| D. Biến Đổi Đồng Xu | 50 / 50 |
| E. Bài Toán Dễ | 50 / 50 |
| A. Chỉ Một Chữ Số | 50 / 50 |
| C. Tối thiểu hóa | 50 / 50 |
LV3 - 6.7. Chiến lược tham Lam (800 points)
LV3 - 6.8. Bài toán chu kỳ (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Đếm chữ số trên đồng hồ | 50 / 50 |
LV3 - 7.1. Đệ Quy & Quay lui (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Tính luỹ thừa bằng đệ quy | 50 / 50 |
| B. Luỹ thừa của 2 | 50 / 50 |
| C. Luỹ thừa của 3 | 50 / 50 |
LV3 - 8. Quy hoạch động (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| H. Tên trộm | 50 / 50 |
LV3 - 9. Ôn tập (2430 points)
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (2750 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (1650 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (550 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (850 points)
LV3 - HSG - 5. Tham lam (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Đà Nẵng - 25] Ghép thẻ | 50 / 50 |
| [Đà Nẵng - 25] Tiếp tế chiến trường | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 6. Dãy con (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Hà Nội - 21] Dãy con | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 7. TKNP (350 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Hà Nội - 25-26] Cân bằng | 50 / 50 |
| [Yên Bái - 22 - 23] Khiêu Vũ | 100 / 100 |
| [Hải Dương - 21] Trắc nghiệm tâm lý | 100 / 100 |
| [Bắc Giang - 21-22] Trò chơi | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Hà Tĩnh - 25-26] Giá trị lớn nhất | 50 / 50 |
| [Cần Thơ - 2022] Số lẻ | 50 / 50 |
| [Đà Nẵng - 25] Mật mã đối xứng | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 9. Số lớn (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Vũng Tàu - 23] Cấp số nhân | 100 / 100 |
| [Hải Phòng 25-26] Số đẹp | 50 / 50 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi (1550 points)
THT - Đề thi - 1. Số (1360 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (620 points)
THT - Đề thi - 3. Dãy số (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| 83. Chữ số tận cùng | 50 / 50 |
| Xuất dãy số | 100 / 100 |