Points breakdown
100 / 100
AC
|
PY3
on Jan. 4, 2026, 7:14 a.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
PY3
on Jan. 3, 2026, 7:57 a.m.
weighted 95% (95pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 2, 2026, 9:39 a.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 2, 2026, 9:06 a.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
PY3
on Dec. 6, 2025, 7:43 a.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
PY3
on Dec. 6, 2025, 7:34 a.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
PY3
on Oct. 23, 2025, 10:34 a.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 1. Số (200 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (270 points)
LV1 - 3. Lặp (280 points)
LV1 - 4. Danh Sách (150 points)
LV1 - 5. Xâu (190 points)
LV1 - 6. Hàm (80 points)
LV1 - 7. Dãy số (180 points)
LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| F. Tính chiều dài mỗi từ | 10 / 10 |
| D. Tính bình phương dãy số | 10 / 10 |
LV1 - 9. Ôn tập (450 points)
LV2 - 1. Số học (780 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (634 points)
LV2 - 3. Hàm (400 points)
LV2 - 4. Lặp (1230 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (936 points)
LV2 - 6. Xâu (900 points)
LV2 - Ôn tập (92 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm Số Từ Trong Câu | 50 / 50 |
| Liệt kê ước chẵn (phiên bản dễ) | 12 / 30 |
| Tính tổng các số nguyên lẻ | 30 / 30 |
LV3 - 1. Số học (450 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (955 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| B. Số hoàn hảo | 100 / 100 |
| P. Kiểm tra số nguyên tố lớn bằng phương pháp 6k ± 1 | 50 / 50 |
| O. Đếm số nguyên tố trong đoạn | 50 / 50 |
| G. Số thuận nghịch | 50 / 50 |
LV3 - 4. Xâu (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| U. Tìm từ dài nhất trong xâu | 50 / 50 |
| O. Sự hợp lệ của cặp dấu ngoặc | 100 / 100 |
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| D. Kiểm tra hoán vị | 50 / 50 |
| B. Ký tự chung | 50 / 50 |
| C. Phân Loại | 50 / 50 |
| A. Tìm số tự nhiên nhỏ nhất bị thiếu | 50 / 50 |
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (350 points)
LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Cặp số có tổng bằng X | 50 / 50 |
| A. Kiểm tra chuỗi đối xứng dùng 2 con trỏ | 50 / 50 |
LV3 - 6.7. Chiến lược tham Lam (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| K. Dãy số | 50 / 50 |
| B. Dũng sĩ dragon | 100 / 100 |
| I. Tích lớn nhất | 50 / 50 |
LV3 - 7.1. Đệ Quy & Quay lui (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Tính luỹ thừa bằng đệ quy | 50 / 50 |
LV3 - 9. Ôn tập (400 points)
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (3500 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (700 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (850 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (400 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bình Phước -22-23] Nguyên tố | 100 / 100 |
| [Đồng Tháp - 21-22] Số chính phương | 100 / 100 |
| [Đak Lắk 22-23] Số nguyên tố đẹp | 100 / 100 |
| [Hải Dương - 23-24] Số nguyên tố nhỏ nhất | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 5. Tham lam (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Khánh Hòa - 23-24] Mua bi | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Cần Thơ - 2022] Số lẻ | 50 / 50 |