Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on Aug. 1, 2026, 1:39 a.m.
weighted 100% (100pp)
50 / 50
AC
|
C++17
on Aug. 1, 2026, 1:06 a.m.
weighted 95% (95pp)
50 / 50
AC
|
C++17
on July 28, 2026, 1:55 a.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on July 28, 2026, 1:41 a.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on July 28, 2026, 1:10 a.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on July 27, 2026, 11:40 a.m.
weighted 70% (70pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on July 27, 2026, 11:33 a.m.
weighted 66% (66pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on July 25, 2026, 2:14 a.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 1. Số (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| BÀI TẬP 1B. TÍNH TỔNG | 10 / 10 |
LV2 - 1. Số học (580 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (330 points)
LV2 - 3. Hàm (400 points)
LV2 - 4. Lặp (930 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (690 points)
LV2 - 6. Xâu (750 points)
LV2 - Ôn tập (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Phân tích số thành thừa số nguyên tố | 50 / 50 |
LV3 - 1. Số học (650 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1340 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (480 points)
LV3 - 4. Xâu (700 points)
LV3 - 5. Struct - Deque - Set - Pair (350 points)
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (550 points)
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (850 points)
LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ (500 points)
LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt (350 points)
LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn (450 points)
LV3 - 6.6. Chiến lược tham lam & vét cạn (800 points)
LV3 - 6.7. Tìm kiếm nhị phân (600 points)
LV3 - 6.7. Đệ Quy (450 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Tính luỹ thừa bằng đệ quy | 50 / 50 |
| D. Lũy thừa cơ bản | 100 / 100 |
| F. Lũy thừa nhị phân | 100 / 100 |
| B. Luỹ thừa của 2 | 50 / 50 |
| C. Luỹ thừa của 3 | 50 / 50 |
| E. Tổng căn bậc 2 | 100 / 100 |
LV3 - 6.8. Quay lùi - Backtracking (550 points)
LV3 - 8. Quy hoạch động (700 points)
LV3 - 9. Ôn tập (1300 points)
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học (4550 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (1250 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (1300 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (1500 points)
LV3 - HSG - 5. Tham lam - Chia để trị (500 points)
LV3 - HSG - 7. Tìm kiếm nhị phân (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Vũng Tàu - 23] Đua xe địa hình | 100 / 100 |
| [Bắc Giang - 21-22] Trò chơi | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 9. Số lớn - Cấu trúc dữ liệu (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Vũng Tàu - 23] Cấp số nhân | 100 / 100 |
| [Hải Phòng 25-26] Số đẹp | 50 / 50 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| HSG13 - A. Từ dài nhất | 50 / 50 |
| HSG1 - B. Chỉnh đồng hồ | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 1. Số (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| 42. Đồng hồ | 20 / 20 |