Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 26, 2026, 11:23 a.m.
weighted 95% (95pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 19, 2026, 11:44 a.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 19, 2026, 11:22 a.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 12, 2026, 11:33 a.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 12, 2026, 11:22 a.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 12, 2026, 11:01 a.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 3, 2026, 3:11 a.m.
weighted 70% (70pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 3, 2026, 2:43 a.m.
weighted 66% (66pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 3, 2026, 2:26 a.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Các mùa trong năm | 10 / 10 |
LV1 - 3. Lặp (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Tìm giá trị lớn nhất trong danh sách | 10 / 10 |
LV1 - 5. Xâu (40 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| D. Đão ngược xâu | 10 / 10 |
| G. Chỉ in chữ cái | 10 / 10 |
| S. Kiểm tra xâu đối xứng | 10 / 10 |
| O. Đếm số 0 | 10 / 10 |
LV1 - 7. Dãy số (70 points)
LV2 - 1. Số học (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| S. Số có 3 chữ số | 10 / 10 |
| T. Chữ số hàng chục | 10 / 10 |
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Phân loại tuyển sinh học sinh giỏi | 50 / 50 |
LV2 - 4. Lặp (130 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| F. Tính tổng các số nguyên lẻ | 20 / 20 |
| O. Đếm số nguyên có tổng chữ số chẵn | 50 / 50 |
| V. Dãy số | 10 / 10 |
| R. Tìm Max, Min | 50 / 50 |
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (230 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Q. Âm dương xen kẽ | 10 / 10 |
| I. Sắp xếp dãy số | 50 / 50 |
| S. Dãy số tăng dần | 20 / 20 |
| K. Số âm lớn nhất | 50 / 50 |
| A. Nhập vào và in ra mảng số nguyên - Array | 50 / 50 |
| T. Số bị thiếu | 50 / 50 |
LV2 - 6. Xâu (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Đảo ngược chuỗi | 50 / 50 |
LV2 - Ôn tập (92 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Liệt kê ước chẵn (phiên bản dễ) | 30 / 30 |
| Tính tổng các số nguyên lẻ | 12 / 30 |
| Thống kê điểm | 50 / 50 |
LV3 - 1. Số học (650 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1340 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (480 points)
LV3 - 4. Xâu (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| H. Tìm từ dài nhất trong xâu | 50 / 50 |
| K. Số đảo ngược lớn nhất | 50 / 50 |
| E. Tổng chữ số luân phiên dấu | 50 / 50 |
| A. Xóa chữ X | 100 / 100 |
LV3 - 5. Struct - Deque - Set - Pair (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| M. Số hạnh phúc | 50 / 50 |
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| B. Ký tự duy nhất đầu tiên | 50 / 50 |
| E. Số nhỏ nhất | 50 / 50 |
LV3 - 6.6. Chiến lược tham lam & vét cạn (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Giúp Bo vắt sữa Bò | 100 / 100 |
LV3 - 6.7. Đệ Quy (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Tính luỹ thừa bằng đệ quy | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học (4400 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (700 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (500 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Đồng Tháp - 21-22] Số chính phương | 100 / 100 |
| [Bình Thuận - 22]2.Số gần nguyên tố | 100 / 100 |
| [Hải Dương - 23-24] Số nguyên tố nhỏ nhất | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 5. Tham lam - Chia để trị (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Lào Cai - 24]3. Biểu thức | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 6. Dãy con - Hai con trỏ (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Trà Vinh - 21] Tìm số | 100 / 100 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| HSG18 - A. Tính tổng | 50 / 50 |
| HSG18 - C. Số chính phương | 50 / 50 |