Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 27, 2026, 7:08 a.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 27, 2026, 6:31 a.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 22, 2026, 6:02 a.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 22, 2026, 5:34 a.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 21, 2026, 7:52 a.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 21, 2026, 3:14 a.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 21, 2026, 3:03 a.m.
weighted 70% (70pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 19, 2026, 9:05 a.m.
weighted 66% (66pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 19, 2026, 8:55 a.m.
weighted 63% (63pp)
Authored problems (8)
| Problem | Category | Points |
|---|---|---|
| A. Video lý thuyết | LV1 - 2. Rẽ Nhánh | 10 |
| X. Chia quà | LV2 - 4. Lặp | 20p |
| I. Gia công sản phẩm | LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp | 20p |
| L. Gửi tiền tiết kiệm | LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp | 20p |
| 65. Số tận cùng | THT - Đề thi - 1. Số | 50p |
| T. Số có nhiều ước nguyên tố nhất | LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp | 50p |
| R. Ước số nguyên tố | LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp | 50p |
| K. Số âm lớn nhất | LV2 - 5. Mảng-Vector-Map | 50p |
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| I. Đánh giá điểm | 10 / 10 |
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| H. Sắp xếp danh sách tăng dần | 10 / 10 |
| D. Tính tổng các phần tử trong một danh sách | 10 / 10 |
LV1 - 5. Xâu (60 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| P. Viết số trong xâu | 10 / 10 |
| D. Đão ngược xâu | 10 / 10 |
| E. Đão ngược đoạn | 10 / 10 |
| G. Chỉ in chữ cái | 10 / 10 |
| L. Kiểm tra kí tự Hoa | 10 / 10 |
| S. Kiểm tra xâu đối xứng | 10 / 10 |
LV1 - 7. Dãy số (40 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Giá trị ở vị trí thứ k - 2 | 10 / 10 |
| H. Giá trị ở vị trí thứ k - 3 | 10 / 10 |
| I. Giá trị ở vị trí thứ k - 4 | 10 / 10 |
| O. Giá trị ở vị trí thứ k - 9 | 10 / 10 |
LV2 - 1. Số học (700 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (550 points)
LV2 - 3. Hàm (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| D. Hàm kiểm tra năm nhuận | 50 / 50 |
| B. Hàm tính diện tích Tam giác | 50 / 50 |
| A. Hàm tính tổng | 50 / 50 |
| C. Hàm xét chia hết | 50 / 50 |
LV2 - 4. Lặp (790 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (410 points)
LV2 - 6. Xâu (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| O. Thay chữ số | 50 / 50 |
| X. Toán tử | 50 / 50 |
| U. Thống kê chữ cái | 50 / 50 |
| H. Chuẩn hóa chuỗi | 50 / 50 |
| Q. Nối xâu | 50 / 50 |
| T. Tìm từ dài nhất trong chuỗi | 50 / 50 |
LV3 - 1. Số học (900 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1590 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (1080 points)
LV3 - 4. Xâu (800 points)
LV3 - 5. Sắp xếp-Tìm kiếm (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Xóa dãy | 50 / 50 |
| B. K lần đảo dấu | 50 / 50 |
| A. Phòng Khám Bệnh | 50 / 50 |
| F. Sắp xếp phân số | 50 / 50 |
| E. Tìm số rất lớn | 50 / 50 |
| C. Xếp hàng học sinh lớp 9B | 50 / 50 |
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| D. Kiểm tra hoán vị | 50 / 50 |
| B. Ký tự chung | 50 / 50 |
| I.Nén mảng | 50 / 50 |
| C. Phân Loại | 50 / 50 |
| A. Tìm số tự nhiên nhỏ nhất bị thiếu | 50 / 50 |
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (350 points)
LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| F.Truy vấn tổng | 50 / 50 |
LV3 - 6.7. Chiến lược tham Lam (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| E. Mua sữa với ít tiền nhất | 100 / 100 |
| H. Đi siêu thị | 100 / 100 |
LV3 - 6.8. Bài toán chu kỳ (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Đếm chữ số trên đồng hồ | 50 / 50 |
LV3 - 9. Ôn tập (1750 points)
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (2850 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (1500 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (1100 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (900 points)
LV3 - HSG - 5. Tham lam (450 points)
LV3 - HSG - 6. Dãy con (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Đồng Tháp 22-23] Chợ nổi | 100 / 100 |
| [Bình Định - 22-23] Cặp số tương đồng | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 7. TKNP (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Hải Dương - 21] Trắc nghiệm tâm lý | 100 / 100 |
THT - Đề thi - 1. Số (680 points)
THT - Đề thi - 3. Dãy số (165 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Dãy số Bình Định | 50 / 50 |
| Tam giác số 1 | 50 / 50 |
| Không thích số 3 | 20 / 20 |
| Giúp Nôbita | 20 / 20 |
| Bài 4. Tổng dãy số | 25 / 25 |