Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on March 30, 2026, 12:28 p.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 23, 2026, 12:43 p.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 23, 2026, 12:26 p.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 20, 2026, 12:54 p.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 20, 2026, 12:32 p.m.
weighted 77% (77pp)
50 / 50
AC
|
C++17
on March 20, 2026, 12:10 p.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 20, 2026, 12:02 p.m.
weighted 66% (66pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 17, 2026, 2:11 a.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 3. Lặp (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| K. Liệt kê học sinh thấp | 10 / 10 |
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| N. Tham gia trò chơi | 50 / 50 |
LV2 - 4. Lặp (1020 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (340 points)
LV2 - 6. Xâu (650 points)
LV2 - Ôn tập (82 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm số có tổng chữ số là số nguyên tố | 20 / 20 |
| Liệt kê ước chẵn (phiên bản dễ) | 30 / 30 |
| Tìm b nhỏ nhất | 20 / 20 |
| Tính tổng các số nguyên lẻ | 12 / 30 |
LV3 - 1. Số học (900 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1490 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (980 points)
LV3 - 4. Xâu (500 points)
LV3 - 5. Sắp xếp-Tìm kiếm (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| B. K lần đảo dấu | 50 / 50 |
| A. Phòng Khám Bệnh | 50 / 50 |
| D. Quản lý thư viện | 50 / 50 |
| C. Xếp hàng học sinh lớp 9B | 50 / 50 |
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (400 points)
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| F. Đếm số cặp chia hết cho 3 | 50 / 50 |
LV3 - 6.7. Chiến lược tham Lam (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Giúp Bo vắt sữa Bò | 100 / 100 |
| A. Dễ làm trước khó làm sau | 100 / 100 |
LV3 - 9. Ôn tập (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đề 12 - D. Số hài hòa | 50 / 50 |
| Đề 17 - C. Đếm chữ số nguyên tố | 50 / 50 |
| Đề 20 - D. Đếm số lượng ước số | 50 / 50 |
| Đề 9 - D. Bầu cử lớp trưởng | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (4400 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (1250 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (1350 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (1200 points)
LV3 - HSG - 5. Tham lam (600 points)
LV3 - HSG - 6. Dãy con (850 points)
LV3 - HSG - 7. TKNP (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Hải Dương - 21] Trắc nghiệm tâm lý | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 9. Số lớn (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Vũng Tàu - 23] Cấp số nhân | 100 / 100 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| HSG18 - A. Tính tổng | 50 / 50 |
| HSG18 - C. Số chính phương | 50 / 50 |