Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on July 25, 2026, 12:41 p.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on July 16, 2026, 7:19 a.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on July 16, 2026, 7:15 a.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on July 15, 2026, 7:31 p.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on July 15, 2026, 6:55 p.m.
weighted 70% (70pp)
LV1 - 3. Lặp (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| K. Liệt kê học sinh thấp | 10 / 10 |
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| N. Tham gia trò chơi | 50 / 50 |
LV2 - 4. Lặp (720 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (240 points)
LV2 - 6. Xâu (500 points)
LV2 - Ôn tập (282 points)
LV3 - 1. Số học (650 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1290 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (530 points)
LV3 - 4. Xâu (400 points)
LV3 - 5. Struct - Deque - Set - Pair (650 points)
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (550 points)
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (700 points)
LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ (500 points)
LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| F. Đoạn con ngắn nhất có tổng lớn hơn S | 50 / 50 |
LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn (450 points)
LV3 - 6.6. Chiến lược tham lam & vét cạn (800 points)
LV3 - 6.7. Tìm kiếm nhị phân (400 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| D. Quản lý thư viện | 50 / 50 |
| I. Tìm độ dài lớn nhất k thoả mãn điều kiện | 50 / 50 |
| M. Chặt cây | 50 / 50 |
| A. Tìm phần tử trong dãy | 100 / 100 |
| B. Cắt đoạn dây | 100 / 100 |
| C. Xếp hạng | 50 / 50 |
LV3 - 6.7. Đệ Quy (450 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Tính luỹ thừa bằng đệ quy | 50 / 50 |
| D. Lũy thừa cơ bản | 100 / 100 |
| F. Lũy thừa nhị phân | 100 / 100 |
| B. Luỹ thừa của 2 | 50 / 50 |
| C. Luỹ thừa của 3 | 50 / 50 |
| E. Tổng căn bậc 2 | 100 / 100 |
LV3 - 9. Ôn tập (900 points)
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học (4850 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (950 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (1250 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (1200 points)
LV3 - HSG - 5. Tham lam - Chia để trị (700 points)
LV3 - HSG - 6. Dãy con - Hai con trỏ (900 points)
LV3 - HSG - 7. Tìm kiếm nhị phân (550 points)
LV3 - HSG - 9. Số lớn - Cấu trúc dữ liệu (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Vũng Tàu - 23] Cấp số nhân | 100 / 100 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đề 12 - D. Số hài hòa | 50 / 50 |
| Đề 17 - C. Đếm chữ số nguyên tố | 50 / 50 |
| Đề 20 - D. Đếm số lượng ước số | 50 / 50 |
| Đề 9 - D. Bầu cử lớp trưởng | 50 / 50 |