Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 21, 2026, 1:53 p.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 21, 2026, 12:57 p.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 21, 2026, 12:45 p.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 21, 2026, 12:30 p.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 6, 2026, 8:32 a.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (30 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| B. Trừ số nhỏ hơn | 10 / 10 |
| C. Số lớn nhất | 10 / 10 |
| S. Chữ số tăng dần | 10 / 10 |
LV1 - 3. Lặp (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
| M. Tổng các số lớn hơn 100 | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (120 points)
LV1 - 5. Xâu (140 points)
LV1 - 6. Hàm (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Số lớn nhất trong 3 số | 10 / 10 |
LV1 - 7. Dãy số (240 points)
LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda (90 points)
LV2 - 1. Số học (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| O. Tính tiền sau 2 năm gửi tiết kiệm | 50 / 50 |
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (350 points)
LV2 - 3. Hàm (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| D. Hàm kiểm tra năm nhuận | 50 / 50 |
| B. Hàm tính diện tích Tam giác | 50 / 50 |
| A. Hàm tính tổng | 50 / 50 |
| C. Hàm xét chia hết | 50 / 50 |
LV2 - 4. Lặp (850 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (700 points)
LV2 - 6. Xâu (900 points)
LV3 - 1. Số học (850 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1540 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (550 points)
LV3 - 4. Xâu (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| B. Ký tự duy nhất đầu tiên | 50 / 50 |
| L. Kiểm tra chuỗi đối xứng (palindrome) nâng cao | 50 / 50 |
| M. Tổng chữ số luân phiên dấu | 50 / 50 |
| F. Kiểm tra xâu pangram | 50 / 50 |
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| L. Lùa bò vào chuồng | 50 / 50 |
| M. Bình chọn qua điện thoại | 50 / 50 |
LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| F.Truy vấn tổng | 50 / 50 |
LV3 - 9. Ôn tập (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đề 12 - D. Số hài hòa | 50 / 50 |
| Đề 17 - C. Đếm chữ số nguyên tố | 50 / 50 |
| Đề 9 - D. Bầu cử lớp trưởng | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (2300 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (800 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (400 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Khánh Hòa - 23-24] Đếm gạo | 100 / 100 |
| [Hòa Bình - 22-23] Cặp số đẹp | 100 / 100 |
| [Quảng Trị - 23] Không tương đồng | 100 / 100 |
| [Bắc Giang - 23] Tìm ước chung lớn nhất | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Đồng Tháp - 21-22] Số chính phương | 100 / 100 |
| [Hải Dương - 23-24] Số nguyên tố nhỏ nhất | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 5. Tham lam (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Khánh Hòa - 23-24] Mua bi | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 6. Dãy con (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Đồng Tháp 22-23] Chợ nổi | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Cần Thơ - 2022] Số lẻ | 50 / 50 |