Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on April 6, 2026, 10:55 a.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on April 6, 2026, 10:32 a.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 26, 2026, 10:57 a.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 26, 2026, 10:48 a.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 26, 2026, 10:42 a.m.
weighted 70% (70pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 26, 2026, 10:26 a.m.
weighted 66% (66pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 23, 2026, 11:21 a.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (100 points)
LV1 - 3. Lặp (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (80 points)
LV1 - 5. Xâu (150 points)
LV1 - 6. Hàm (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Số lớn nhất trong 3 số | 10 / 10 |
LV1 - 7. Dãy số (210 points)
LV2 - 1. Số học (600 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (450 points)
LV2 - 3. Hàm (400 points)
LV2 - 4. Lặp (950 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (736 points)
LV2 - 6. Xâu (750 points)
LV2 - Ôn tập (312 points)
LV3 - 1. Số học (650 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1340 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (480 points)
LV3 - 4. Xâu (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Xóa chữ X | 100 / 100 |
| C. Kiểm tra xâu pangram | 50 / 50 |
LV3 - 5. Struct - Deque - Set - Pair (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| M. Số hạnh phúc | 50 / 50 |
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (550 points)
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (850 points)
LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ (350 points)
LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt (350 points)
LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Tổng đoạn con | 50 / 50 |
| C. Tổng bình phương đoạn con | 50 / 50 |
| D. Đếm phần tử chia hết cho k trong đoạn | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học (3450 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (400 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bến Tre - 22-23] Dãy thuận nghịch | 100 / 100 |
| [Thanh Hóa - 23-24] Chuẩn hóa xâu | 100 / 100 |
| [Quảng Ninh - 23] Tọa độ | 100 / 100 |
| [Ninh Bình - 22-23] Xâu ký tự | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bắc Giang - 21-22] Độ cao | 100 / 100 |
| [Thanh Hóa - 23] Thừa số nguyên tố | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 5. Tham lam - Chia để trị (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bình Dương - 23-24] Cách Nhiệt | 100 / 100 |
| [Bình Dương - 23-24] Chia quà | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 7. Tìm kiếm nhị phân (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Vũng Tàu - 23] Đua xe địa hình | 100 / 100 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đề 23 - B.Chọn quà | 50 / 50 |
| Đề 12 - D. Số hài hòa | 50 / 50 |
| Đề 9 - D. Bầu cử lớp trưởng | 50 / 50 |
| Đề 23 - C.Giải mã | 50 / 50 |
| Đề 23 - A.Ký tự | 50 / 50 |