Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 26, 2026, 10:57 a.m.
weighted 95% (95pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 26, 2026, 10:48 a.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 26, 2026, 10:42 a.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 26, 2026, 10:26 a.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 23, 2026, 11:21 a.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 23, 2026, 11:01 a.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 23, 2026, 10:34 a.m.
weighted 70% (70pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 23, 2026, 10:20 a.m.
weighted 66% (66pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 19, 2026, 11:00 a.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (100 points)
LV1 - 3. Lặp (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (80 points)
LV1 - 5. Xâu (150 points)
LV1 - 6. Hàm (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Số lớn nhất trong 3 số | 10 / 10 |
LV1 - 7. Dãy số (210 points)
LV2 - 1. Số học (750 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (550 points)
LV2 - 3. Hàm (400 points)
LV2 - 4. Lặp (1250 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (1036 points)
LV2 - 6. Xâu (950 points)
LV2 - Ôn tập (212 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm số có tổng chữ số là số nguyên tố | 20 / 20 |
| Liệt kê ước chẵn (phiên bản dễ) | 30 / 30 |
| Tính tổng các số nguyên lẻ | 12 / 30 |
| Chia Kẹo | 50 / 50 |
| Thống kê điểm | 50 / 50 |
| Xâu chữ cái lặp | 50 / 50 |
LV3 - 1. Số học (900 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1590 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (1180 points)
LV3 - 4. Xâu (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| B. Ký tự duy nhất đầu tiên | 50 / 50 |
| L. Kiểm tra chuỗi đối xứng (palindrome) nâng cao | 50 / 50 |
| D. Dãy con nhị phân hợp lệ | 50 / 50 |
| C. Xóa chữ X | 100 / 100 |
| F. Kiểm tra xâu pangram | 50 / 50 |
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (400 points)
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Đếm chữ số trong chuỗi | 50 / 50 |
| B. Đếm chữ cái từ a đến z | 50 / 50 |
| L. Lùa bò vào chuồng | 50 / 50 |
| K. Phần tử khác nhau | 50 / 50 |
| I. Tần số xuất hiện nhiều nhất | 50 / 50 |
LV3 - 9. Ôn tập (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đề 23 - B.Chọn quà | 50 / 50 |
| Đề 12 - D. Số hài hòa | 50 / 50 |
| Đề 9 - D. Bầu cử lớp trưởng | 50 / 50 |
| Đề 23 - C.Giải mã | 50 / 50 |
| Đề 23 - A.Ký tự | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (4050 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (500 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bắc Giang - 21-22] Độ cao | 100 / 100 |
| [Thanh Hóa - 23] Thừa số nguyên tố | 100 / 100 |