Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on Feb. 8, 2026, 1:24 a.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Feb. 1, 2026, 1:35 a.m.
weighted 95% (95pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 25, 2026, 12:55 a.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 25, 2026, 12:46 a.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 25, 2026, 12:41 a.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 24, 2026, 1:38 a.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 18, 2026, 1:36 a.m.
weighted 74% (74pp)
90 / 90
AC
|
C++17
on Jan. 18, 2026, 12:57 a.m.
weighted 70% (70pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 17, 2026, 2:55 p.m.
weighted 66% (66pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 17, 2026, 1:47 a.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 1. Số (180 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (60 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Số lớn nhất | 10 / 10 |
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
| U. Chênh lệch Bi | 30 / 30 |
| R. Kiểm tra điều kiện | 10 / 10 |
LV1 - 3. Lặp (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| H. Trung thu | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| R. Không thích số âm | 10 / 10 |
| F. Tìm số | 10 / 10 |
LV1 - 5. Xâu (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Chỉ in chữ cái | 10 / 10 |
| H. Sao chép tên | 10 / 10 |
LV2 - 1. Số học (780 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (640 points)
LV2 - 3. Hàm (400 points)
LV2 - 4. Lặp (1290 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (1040 points)
LV2 - 6. Xâu (950 points)
LV2 - Ôn tập (250 points)
LV3 - 1. Số học (900 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1590 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (1180 points)
LV3 - 4. Xâu (800 points)
LV3 - 5. Sắp xếp-Tìm kiếm (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| B. K lần đảo dấu | 50 / 50 |
| A. Phòng Khám Bệnh | 50 / 50 |
| F. Sắp xếp phân số | 50 / 50 |
| E. Tìm số rất lớn | 50 / 50 |
| C. Xếp hàng học sinh lớp 9B | 50 / 50 |
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| E. An và Bình chơi bài | 50 / 50 |
| D. Kiểm tra hoán vị | 50 / 50 |
| B. Ký tự chung | 50 / 50 |
| I.Nén mảng | 50 / 50 |
| C. Phân Loại | 50 / 50 |
| A. Tìm số tự nhiên nhỏ nhất bị thiếu | 50 / 50 |
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| L. Lùa bò vào chuồng | 50 / 50 |
| M. Bình chọn qua điện thoại | 50 / 50 |
| D. Đua bò | 50 / 50 |
| K. Phần tử khác nhau | 50 / 50 |
| I. Tần số xuất hiện nhiều nhất | 50 / 50 |
LV3 - 8. Quy hoạch động (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Dãy số Fibonacci | 50 / 50 |
LV3 - 9. Ôn tập (1080 points)
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (4800 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (1300 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (1350 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (900 points)
LV3 - HSG - 6. Dãy con (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bến Tre - 21-22] Tổng đoạn con | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 7. TKNP (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Hải Dương - 21] Trắc nghiệm tâm lý | 100 / 100 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi (500 points)
THT - Đề thi - 1. Số (1920 points)
THT - Đề thi - 3. Dãy số (220 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Tổng 3K | 50 / 50 |
| 83. Chữ số tận cùng | 50 / 50 |
| Số tự nhiên A, B | 20 / 20 |
| Xuất dãy số | 100 / 100 |