Points breakdown
LV1 - 1. Số (200 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (270 points)
LV1 - 3. Lặp (260 points)
LV1 - 4. Danh Sách (180 points)
LV1 - 5. Xâu (230 points)
LV1 - 6. Hàm (80 points)
LV1 - 7. Dãy số (260 points)
LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| D. Tính bình phương dãy số | 10 / 10 |
| E. Tìm phần tử chung | 10 / 10 |
LV1 - 9. Ôn tập (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Dãy số quy luật | 50 / 50 |
| F. Chuẩn bị bàn | 50 / 50 |
| E. Bài Toán | 50 / 50 |
| O. Đóng gói kẹo nâng cao | 50 / 50 |
| H. Xếp sách | 50 / 50 |
LV2 - 1. Số học (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| T. Chữ số hàng chục | 10 / 10 |
| U. Xóa số đơn vị | 10 / 10 |