Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on March 22, 2025, 10:20 a.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 6, 2025, 11:51 a.m.
weighted 95% (95pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 4, 2025, 2:17 a.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 3, 2025, 12:08 p.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 2, 2025, 1:29 a.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 2, 2025, 12:51 a.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 1, 2025, 12:49 p.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Feb. 27, 2025, 12:33 p.m.
weighted 70% (70pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Feb. 22, 2025, 12:41 p.m.
weighted 66% (66pp)
LV1 - 1. Số (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| F. Tính chu vi | 10 / 10 |
| L. Đi bộ | 10 / 10 |
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (100 points)
LV1 - 3. Lặp (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (80 points)
LV1 - 5. Xâu (150 points)
LV1 - 6. Hàm (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Số lớn nhất trong 3 số | 10 / 10 |
LV1 - 7. Dãy số (210 points)
LV2 - 1. Số học (370 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (300 points)
LV2 - 3. Hàm (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| D. Hàm kiểm tra năm nhuận | 50 / 50 |
| B. Hàm tính diện tích Tam giác | 50 / 50 |
| A. Hàm tính tổng | 50 / 50 |
| C. Hàm xét chia hết | 50 / 50 |
LV2 - 4. Lặp (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| F. Tính tổng các số nguyên lẻ | 20 / 20 |
| S. Kiểm tra số Armstrong | 50 / 50 |
| I. Hàm đếm chữ số lẻ | 50 / 50 |
| X. Chia quà | 20 / 20 |
| V. Dãy số | 10 / 10 |
| R. Tìm Max, Min | 50 / 50 |
| E. Tổng ước | 50 / 50 |
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (610 points)
LV2 - 6. Xâu (400 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (800 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (500 points)
LV3 - 4. Xâu (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| B. Ký tự duy nhất đầu tiên | 50 / 50 |
| H. Ghép số lớn | 50 / 50 |
| O. Sự hợp lệ của cặp dấu ngoặc | 100 / 100 |
| F. Kiểm tra xâu pangram | 50 / 50 |
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| I.Nén mảng | 50 / 50 |
| C. Phân Loại | 50 / 50 |
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| L. Lùa bò vào chuồng | 50 / 50 |
| M. Bình chọn qua điện thoại | 50 / 50 |
| D. Đua bò | 50 / 50 |
| K. Phần tử khác nhau | 50 / 50 |
| I. Tần số xuất hiện nhiều nhất | 50 / 50 |
LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Cặp số có tổng bằng X | 50 / 50 |
| C. Đoạn con ngắn nhất có tổng lớn hơn S | 50 / 50 |
| B. Tìm cặp trong mảng có tổng gần X nhất | 50 / 50 |
LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| F.Truy vấn tổng | 50 / 50 |
| A. Tổng đoạn con | 50 / 50 |
LV3 - 6.7. Chiến lược tham Lam (500 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Giúp Bo vắt sữa Bò | 100 / 100 |
| E. Mua sữa với ít tiền nhất | 100 / 100 |
| H. Đi siêu thị | 100 / 100 |
| A. Dễ làm trước khó làm sau | 100 / 100 |
| B. Dũng sĩ dragon | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (3700 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (1200 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (1100 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (800 points)
LV3 - HSG - 5. Tham lam (400 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bình Dương - 23-24] Cách Nhiệt | 100 / 100 |
| [Bình Dương - 23-24] Chia quà | 100 / 100 |
| [Quảng Ninh - 23 - 24] Dãy số tăng | 100 / 100 |
| [Khánh Hòa - 23-24] Mua bi | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 6. Dãy con (600 points)
LV3 - HSG - 7. TKNP (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Yên Bái - 22 - 23] Khiêu Vũ | 100 / 100 |
| [Đak Lắk 22-23] Số nhỏ nhất trong đoạn LR | 100 / 100 |
| [Hải Dương - 21] Trắc nghiệm tâm lý | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Cần Thơ - 2022] Số lẻ | 50 / 50 |