Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 19, 2026, 11:58 a.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 19, 2026, 11:10 a.m.
weighted 95% (95pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Sept. 22, 2025, 11:31 a.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on April 23, 2025, 12:03 p.m.
weighted 66% (66pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on April 23, 2025, 11:58 a.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 1. Số (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| BÀI TẬP 1B. TÍNH TỔNG | 10 / 10 |
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Các mùa trong năm | 10 / 10 |
| S. Chữ số tăng dần | 10 / 10 |
LV1 - 3. Lặp (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
LV1 - 5. Xâu (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| O. Đếm số 0 | 10 / 10 |
LV2 - 1. Số học (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| T. Chữ số hàng chục | 10 / 10 |
LV2 - 4. Lặp (90 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| F. Tính tổng các số nguyên lẻ | 20 / 20 |
| X. Chia quà | 20 / 20 |
| R. Tìm Max, Min | 50 / 50 |
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| I. Sắp xếp dãy số | 50 / 50 |
| K. Số âm lớn nhất | 50 / 50 |
| O. Mảng đối xứng | 50 / 50 |
LV2 - 6. Xâu (350 points)
LV2 - Ôn tập (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Tìm b nhỏ nhất | 20 / 20 |
| Tính tổng các số nguyên lẻ | 30 / 30 |
LV3 - 1. Số học (650 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1140 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (356 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| E. Đếm chữ số | 50 / 50 |
| A. Số bậc thang | 50 / 50 |
| B. Số hoàn hảo | 100 / 100 |
| D. Xóa số | 100 / 100 |
| C. Liệt kê ước chẵn (phiên bản không dễ) | 6 / 30 |
| G. Số thuận nghịch | 50 / 50 |
LV3 - 4. Xâu (350 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| H. Tìm từ dài nhất trong xâu | 50 / 50 |
| D. Ghép số lớn | 50 / 50 |
| G. GCD Chuỗi | 50 / 50 |
| E. Tổng chữ số luân phiên dấu | 50 / 50 |
| A. Xóa chữ X | 100 / 100 |
| C. Kiểm tra xâu pangram | 50 / 50 |
LV3 - 5. Struct - Deque - Set - Pair (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| I. Phòng Khám Bệnh | 50 / 50 |
| M. Số hạnh phúc | 50 / 50 |
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (400 points)
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| L. Lùa bò vào chuồng | 50 / 50 |
| M. Bình chọn qua điện thoại | 50 / 50 |
| D. Đua bò | 50 / 50 |
| K. Phần tử khác nhau | 50 / 50 |
LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| E. Kiểm tra chuỗi đối xứng (palindrome) nâng cao | 50 / 50 |
| H. Đoạn con có tổng không vượt quá k | 50 / 50 |
| A. Cặp số có tổng bằng X | 50 / 50 |
| B. Tìm cặp trong mảng có tổng gần X nhất | 50 / 50 |
LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Xóa dãy | 50 / 50 |
| F.Truy vấn tổng | 50 / 50 |
LV3 - 6.6. Chiến lược tham lam & vét cạn (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Giúp Bo vắt sữa Bò | 100 / 100 |
| A. Dễ làm trước khó làm sau | 100 / 100 |
| B. Dũng sĩ dragon | 100 / 100 |
LV3 - 6.7. Tìm kiếm nhị phân (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Xếp hạng | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học (3650 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (850 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (1250 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (1000 points)
LV3 - HSG - 5. Tham lam - Chia để trị (400 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bình Dương - 23-24] Cách Nhiệt | 100 / 100 |
| [Quảng Ninh - 23 - 24] Dãy số tăng | 100 / 100 |
| [Khánh Hòa - 23-24] Mua bi | 100 / 100 |
| [Lào Cai - 24]3. Biểu thức | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 6. Dãy con - Hai con trỏ (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bình Định - 22-23] Cặp số tương đồng | 100 / 100 |
| [Trà Vinh - 21] Tìm số | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 7. Tìm kiếm nhị phân (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Vũng Tàu - 23] Đua xe địa hình | 100 / 100 |
| [Yên Bái - 22 - 23] Khiêu Vũ | 100 / 100 |
| [Hà Nội - 24]3. Trò chơi | 100 / 100 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 (1550 points)
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 (1000 points)
THT - Đề thi - 1. Số (60 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| 3.Giúp bà chia táo | 10 / 10 |
| 65. Số tận cùng | 50 / 50 |