Points breakdown
100 / 100
AC
|
PY3
on Feb. 3, 2026, 2:31 p.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
PY3
on Aug. 28, 2025, 1:55 a.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
PY3
on Aug. 27, 2025, 2:50 a.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
PY3
on Aug. 27, 2025, 1:57 a.m.
weighted 70% (70pp)
100 / 100
AC
|
PY3
on Aug. 17, 2025, 3:02 a.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 1. Số (200 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (270 points)
LV1 - 3. Lặp (290 points)
LV1 - 4. Danh Sách (180 points)
LV1 - 5. Xâu (230 points)
LV1 - 6. Hàm (80 points)
LV1 - 7. Dãy số (280 points)
LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda (100 points)
LV1 - 9. Ôn tập (750 points)
LV2 - 1. Số học (380 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| N. Tham gia trò chơi | 50 / 50 |
| M. Tính tổng các chữ số chẵn của số có 3 chữ số | 50 / 50 |
LV2 - 3. Hàm (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| I. Chuyển đổi giây thành giờ, phút, giây | 50 / 50 |
LV2 - 4. Lặp (160 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| V. Chia hết cho 7 | 50 / 50 |
| T. Số đối xứng | 50 / 50 |
| V. Dãy số | 10 / 10 |
| R. Tìm Max, Min | 50 / 50 |
LV2 - 6. Xâu (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| P. Kiểm tra chuỗi Palindrome | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (450 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Đà Nẵng - 22] Đếm kí tự | 100 / 100 |
| [Đà Nẵng - 24] 2. Oẳn tù tì | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bắc Giang - 23] Tìm ước chung lớn nhất | 100 / 100 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| HSG11 - A. Khuyến mại | 50 / 50 |