Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on June 18, 2026, 12:29 p.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on May 28, 2026, 12:15 p.m.
weighted 95% (95pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 3, 2026, 12:10 p.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 1. Số (270 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (90 points)
LV1 - 3. Lặp (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (120 points)
LV1 - 5. Xâu (160 points)
LV1 - 6. Hàm (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Số lớn nhất trong 3 số | 10 / 10 |
| A. Video lý thuyết | 20 / 20 |
| B. Hàm so sánh hai số | 20 / 20 |
LV1 - 7. Dãy số (210 points)
LV2 - 1. Số học (620 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (500 points)
LV2 - 3. Hàm (400 points)
LV2 - 4. Lặp (1000 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (690 points)
LV2 - 6. Xâu (750 points)
LV2 - Ôn tập (330 points)
LV3 - 1. Số học (650 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1340 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (430 points)
LV3 - 4. Xâu (650 points)
LV3 - 5. Struct - Deque - Set - Pair (650 points)
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (550 points)
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Đếm chữ số trong chuỗi | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học (1200 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Khánh Hòa - 22-23] Từ dài | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bình Định - 2021] Ba ước | 100 / 100 |
| [Khánh Hòa - 23-24] Đếm gạo | 100 / 100 |
| [Hòa Bình - 22-23] Cặp số đẹp | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bình Phước - 23] Số chính phương đẹp | 100 / 100 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đề 12 - D. Số hài hòa | 50 / 50 |
| Đề 17 - C. Đếm chữ số nguyên tố | 50 / 50 |
| Đề 9 - D. Bầu cử lớp trưởng | 50 / 50 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| HSG18 - A. Tính tổng | 50 / 50 |
| HSG18 - C. Số chính phương | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 1. Số (1360 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm chữ số chẵn | 50 / 50 |