Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on March 3, 2026, 12:10 p.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 20, 2026, 12:28 p.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 1. Số (120 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (90 points)
LV1 - 3. Lặp (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (120 points)
LV1 - 5. Xâu (160 points)
LV1 - 6. Hàm (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Số lớn nhất trong 3 số | 10 / 10 |
| A. Video lý thuyết | 20 / 20 |
| B. Hàm so sánh hai số | 20 / 20 |
LV1 - 7. Dãy số (210 points)
LV2 - 1. Số học (770 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (600 points)
LV2 - 3. Hàm (400 points)
LV2 - 4. Lặp (1300 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (990 points)
LV2 - 6. Xâu (950 points)
LV2 - Ôn tập (230 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm số có tổng chữ số là số nguyên tố | 20 / 20 |
| Liệt kê ước chẵn (phiên bản dễ) | 30 / 30 |
| Tính tổng các số nguyên lẻ | 30 / 30 |
| Chia Kẹo | 50 / 50 |
| Thống kê điểm | 50 / 50 |
| Xâu chữ cái lặp | 50 / 50 |
LV3 - 1. Số học (900 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1590 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| B. Số hoàn hảo | 100 / 100 |
| C. Lớp mẫu giáo | 100 / 100 |
LV3 - 4. Xâu (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| F. Kiểm tra xâu pangram | 50 / 50 |
LV3 - 9. Ôn tập (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đề 12 - D. Số hài hòa | 50 / 50 |
| Đề 17 - C. Đếm chữ số nguyên tố | 50 / 50 |
| Đề 9 - D. Bầu cử lớp trưởng | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (1250 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (350 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Đà Nẵng - 22] Đếm kí tự | 100 / 100 |
| [Đà Nẵng - 21] Độ mạnh của xâu | 100 / 100 |
| [Đà Nẵng - 22] Đếm kí tự | 50 / 50 |
| [Khánh Hòa - 22-23] Từ dài | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bình Định - 2021] Ba ước | 100 / 100 |
| [Khánh Hòa - 23-24] Đếm gạo | 100 / 100 |
| [Hòa Bình - 22-23] Cặp số đẹp | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bình Phước - 23] Số chính phương đẹp | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Cần Thơ - 2022] Số lẻ | 50 / 50 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| HSG18 - A. Tính tổng | 50 / 50 |
| HSG18 - C. Số chính phương | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 1. Số (1600 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm chữ số chẵn | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 3. Dãy số (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Lego | 50 / 50 |
| Số hạng thứ n của dãy số Đăk Nông | 50 / 50 |
| Tổng 3K | 50 / 50 |
| Dãy số 1 | 50 / 50 |
| Tổng các số lẻ | 50 / 50 |