Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on July 10, 2026, 10:07 a.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
PY3
on July 10, 2026, 10:00 a.m.
weighted 95% (95pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on July 10, 2026, 9:51 a.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
PY3
on July 10, 2026, 9:49 a.m.
weighted 77% (77pp)
LV1 - 1. Số (750 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (260 points)
LV1 - 3. Lặp (190 points)
LV1 - 4. Danh Sách (130 points)
LV1 - 5. Xâu (190 points)
LV1 - 6. Hàm (60 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Số lớn nhất trong 3 số | 10 / 10 |
| H. Đếm số chia hết cho 3 từ 1 đến n | 10 / 10 |
| A. Video lý thuyết | 20 / 20 |
| B. Hàm so sánh hai số | 20 / 20 |
LV1 - 7. Dãy số (210 points)
LV1 - 9. Ôn tập (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| L. Chia kẹo cho học sinh | 50 / 50 |
LV2 - 1. Số học (630 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (562 points)
LV2 - 3. Hàm (400 points)
LV2 - 4. Lặp (1000 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (740 points)
LV2 - 6. Xâu (750 points)
LV2 - Ôn tập (400 points)
LV3 - 1. Số học (680 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1340 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Số bậc thang | 50 / 50 |
LV3 - 4. Xâu (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| I. Giải nén xâu | 50 / 50 |
| A. Xóa chữ X | 100 / 100 |
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| L. Lùa bò vào chuồng | 50 / 50 |
LV3 - 8. Quy hoạch động (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| B1. Lát gạch sân (Quy hoạch động 1 chiều cơ bản) | 100 / 100 |
LV3 - 9. Ôn tập (400 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| 1.1 Tổng các ước | 100 / 100 |
| 4.3. Đếm đoạn con có tổng bằng 0 | 100 / 100 |
| 5.2. Điểm chung của mọi đoạn | 100 / 100 |
| 6.2. Hai số có tổng bằng T | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học (400 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Khánh Hòa - 23-24] Đồng Hồ | 100 / 100 |
| [Đăk Nông - 23] Phân loại mít | 100 / 100 |
| [Yên Bái - 22-23] Số đảo ngược | 100 / 100 |
| [Hải Dương - 23-24] Tam giác cân | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Khánh Hòa - 23-24] Đếm gạo | 100 / 100 |
| [Trà Vinh - 21] Mảnh ghép | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 5. Tham lam - Chia để trị (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bình Dương - 23-24] Chia quà | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 9. Số lớn - Cấu trúc dữ liệu (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [An Giang - 23]1. Ngắn là dễ ? | 100 / 100 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đề 12 - D. Số hài hòa | 50 / 50 |
| Đề 17 - C. Đếm chữ số nguyên tố | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 1. Số (2080 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (170 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Xâu con | 100 / 100 |
| Xóa ký tự trùng | 20 / 20 |
| Tổ quốc 2 | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 3. Dãy số (440 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Dãy số 4 | 50 / 50 |
| Lego | 50 / 50 |
| Số nhà | 50 / 50 |
| Tổng 3K | 50 / 50 |
| Bảng xoắn ốc 2 | 100 / 100 |
| Dãy số 2 và 3 | 50 / 50 |
| Dãy số lặp Bắc Giang | 20 / 20 |
| Dãy lặp đều | 20 / 20 |
| Xếp gạch | 50 / 50 |