Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on June 9, 2025, 10:46 a.m.
weighted 95% (95pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on June 9, 2025, 1:21 a.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on June 4, 2025, 10:08 a.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on May 25, 2025, 8:32 a.m.
weighted 70% (70pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on May 25, 2025, 7:31 a.m.
weighted 66% (66pp)
LV1 - 1. Số (70 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (120 points)
LV1 - 3. Lặp (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (90 points)
LV1 - 5. Xâu (150 points)
LV1 - 6. Hàm (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Số lớn nhất trong 3 số | 10 / 10 |
| A. Video lý thuyết | 20 / 20 |
| B. Hàm so sánh hai số | 20 / 20 |
LV1 - 7. Dãy số (210 points)
LV2 - 1. Số học (770 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (500 points)
LV2 - 3. Hàm (400 points)
LV2 - 4. Lặp (1050 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (810 points)
LV2 - 6. Xâu (650 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1490 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (750 points)
LV3 - 4. Xâu (450 points)
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| D. Kiểm tra hoán vị | 50 / 50 |
| B. Ký tự chung | 50 / 50 |
| I.Nén mảng | 50 / 50 |
| C. Phân Loại | 50 / 50 |
| A. Tìm số tự nhiên nhỏ nhất bị thiếu | 50 / 50 |
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| L. Lùa bò vào chuồng | 50 / 50 |
| M. Bình chọn qua điện thoại | 50 / 50 |
| D. Đua bò | 50 / 50 |
| K. Phần tử khác nhau | 50 / 50 |
| I. Tần số xuất hiện nhiều nhất | 50 / 50 |
LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Cặp số có tổng bằng X | 50 / 50 |
| C. Đoạn con ngắn nhất có tổng lớn hơn S | 50 / 50 |
| B. Tìm cặp trong mảng có tổng gần X nhất | 50 / 50 |
LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| F.Truy vấn tổng | 50 / 50 |
| A. Tổng đoạn con | 50 / 50 |
| B. Đếm số lần xuất hiện | 50 / 50 |
| C. Tổng bình phương đoạn con | 50 / 50 |
| D. Đếm phần tử chia hết cho k trong đoạn | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (600 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Thanh Hóa - 23] Thừa số nguyên tố | 100 / 100 |