Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on March 25, 2026, 11:04 a.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 21, 2026, 10:52 a.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (110 points)
LV1 - 3. Lặp (170 points)
LV1 - 4. Danh Sách (80 points)
LV1 - 5. Xâu (80 points)
LV1 - 7. Dãy số (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| F. Giá trị ở vị trí thứ k - 1 | 10 / 10 |
| A. Tổng dãy số cách đều 1 | 10 / 10 |
| B. Tổng dãy số cách đều 2 | 10 / 10 |
| C. Tổng dãy số cách đều 3 | 10 / 10 |
| D. Tổng dãy số cách đều 4 | 10 / 10 |
LV2 - 1. Số học (770 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (660 points)
LV2 - 3. Hàm (400 points)
LV2 - 4. Lặp (1300 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (1028 points)
LV2 - 6. Xâu (950 points)
LV2 - Ôn tập (74 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Tính tổng các số nguyên lẻ | 24 / 30 |
| Thống kê điểm | 50 / 50 |
LV3 - 1. Số học (900 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1590 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| E. Đếm chữ số | 50 / 50 |
| T. Vị trí cân bằng | 50 / 50 |
| A. Số bậc thang | 50 / 50 |
LV3 - 9. Ôn tập (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đề 12 - D. Số hài hòa | 50 / 50 |
| Đề 17 - C. Đếm chữ số nguyên tố | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (2350 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (650 points)
THT - Đề thi - 1. Số (2020 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (320 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Tam giác chữ | 50 / 50 |
| Đếm chữ số chẵn | 50 / 50 |
| Dãy ký tự | 50 / 50 |
| Xóa ký tự trùng | 20 / 20 |
| Tổ quốc 2 | 50 / 50 |
| Xếp chữ cái | 50 / 50 |
| Xóa ký tự | 50 / 50 |