Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on March 21, 2026, 12:25 p.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 20, 2026, 2:07 p.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 19, 2026, 12:20 p.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on March 19, 2026, 12:14 p.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 17, 2026, 12:35 p.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Feb. 7, 2026, 12:21 p.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Feb. 1, 2026, 1:35 p.m.
weighted 70% (70pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 31, 2026, 11:38 a.m.
weighted 66% (66pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 30, 2026, 1:45 p.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 1. Số (290 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (100 points)
LV1 - 3. Lặp (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
| E. Tính tổng điểm | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (90 points)
LV1 - 5. Xâu (150 points)
LV1 - 7. Dãy số (210 points)
LV2 - 1. Số học (730 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (600 points)
LV2 - 3. Hàm (400 points)
LV2 - 4. Lặp (1290 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (1040 points)
LV2 - 6. Xâu (950 points)
LV2 - Ôn tập (230 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm số có tổng chữ số là số nguyên tố | 20 / 20 |
| Liệt kê ước chẵn (phiên bản dễ) | 30 / 30 |
| Tính tổng các số nguyên lẻ | 30 / 30 |
| Chia Kẹo | 50 / 50 |
| Thống kê điểm | 50 / 50 |
| Xâu chữ cái lặp | 50 / 50 |
LV3 - 1. Số học (900 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1590 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (980 points)
LV3 - 4. Xâu (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| B. Ký tự duy nhất đầu tiên | 50 / 50 |
| L. Kiểm tra chuỗi đối xứng (palindrome) nâng cao | 50 / 50 |
| M. Tổng chữ số luân phiên dấu | 50 / 50 |
| F. Kiểm tra xâu pangram | 50 / 50 |
LV3 - 5. Sắp xếp-Tìm kiếm (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| B. K lần đảo dấu | 50 / 50 |
| A. Phòng Khám Bệnh | 50 / 50 |
| D. Quản lý thư viện | 50 / 50 |
| F. Sắp xếp phân số | 50 / 50 |
| E. Tìm số rất lớn | 50 / 50 |
| C. Xếp hàng học sinh lớp 9B | 50 / 50 |
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| B. Ký tự chung | 50 / 50 |
| C. Phân Loại | 50 / 50 |
| A. Tìm số tự nhiên nhỏ nhất bị thiếu | 50 / 50 |
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Đếm chữ số trong chuỗi | 50 / 50 |
| B. Đếm chữ cái từ a đến z | 50 / 50 |
| K. Phần tử khác nhau | 50 / 50 |
| I. Tần số xuất hiện nhiều nhất | 50 / 50 |
LV3 - 9. Ôn tập (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đề 12 - D. Số hài hòa | 50 / 50 |
| Đề 17 - C. Đếm chữ số nguyên tố | 50 / 50 |
| Đề 9 - D. Bầu cử lớp trưởng | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (3100 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (800 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (950 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (900 points)
LV3 - HSG - 6. Dãy con (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bến Tre - 21-22] Tổng đoạn con | 100 / 100 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| HSG18 - A. Tính tổng | 50 / 50 |
| HSG18 - C. Số chính phương | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 1. Số (1470 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Dãy ký tự | 50 / 50 |
| Xóa ký tự trùng | 50 / 50 |