Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on June 18, 2026, 12:22 p.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 21, 2026, 12:25 p.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 20, 2026, 2:07 p.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 19, 2026, 12:20 p.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on March 19, 2026, 12:14 p.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 17, 2026, 12:35 p.m.
weighted 70% (70pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Feb. 7, 2026, 12:21 p.m.
weighted 66% (66pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 31, 2026, 11:38 a.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 1. Số (390 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (100 points)
LV1 - 3. Lặp (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
| E. Tính tổng điểm | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (90 points)
LV1 - 5. Xâu (150 points)
LV1 - 7. Dãy số (210 points)
LV2 - 1. Số học (580 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (500 points)
LV2 - 3. Hàm (400 points)
LV2 - 4. Lặp (990 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (740 points)
LV2 - 6. Xâu (750 points)
LV2 - Ôn tập (330 points)
LV3 - 1. Số học (680 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1340 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (480 points)
LV3 - 4. Xâu (350 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| D. Ghép số lớn | 50 / 50 |
| B. Ghép thẻ tự do | 50 / 50 |
| E. Tổng chữ số luân phiên dấu | 50 / 50 |
| E. Tìm số rất lớn | 50 / 50 |
| A. Xóa chữ X | 100 / 100 |
| C. Kiểm tra xâu pangram | 50 / 50 |
LV3 - 5. Struct - Deque - Set - Pair (400 points)
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (500 points)
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (350 points)
LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| E. Kiểm tra chuỗi đối xứng (palindrome) nâng cao | 50 / 50 |
LV3 - 6.7. Tìm kiếm nhị phân (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| D. Quản lý thư viện | 50 / 50 |
| C. Xếp hạng | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học (2500 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (400 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bến Tre - 22-23] Dãy thuận nghịch | 100 / 100 |
| [Hậu Giang 22-23] Ký tự | 100 / 100 |
| [Khánh Hòa - 22-23] Từ dài | 100 / 100 |
| [Bình Phước - 23] Xâu con | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (850 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (900 points)
LV3 - HSG - 6. Dãy con - Hai con trỏ (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bến Tre - 21-22] Tổng đoạn con | 100 / 100 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đề 12 - D. Số hài hòa | 50 / 50 |
| Đề 17 - C. Đếm chữ số nguyên tố | 50 / 50 |
| Đề 9 - D. Bầu cử lớp trưởng | 50 / 50 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 2 (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| HSG18 - A. Tính tổng | 50 / 50 |
| HSG18 - C. Số chính phương | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 1. Số (1370 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Xóa ký tự trùng | 50 / 50 |