Problems

Problem Category Points AC % Users
O. Thay chữ số LV2 - 6. Xâu 50 52.5% 51
F. Tính tổng các số nguyên lẻ LV2 - 4. Lặp 20p 50.0% 72
U. Các số có tổng chữ số bằng nhau LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 50 38.6% 45
X. Toán tử LV2 - 6. Xâu 50 81.5% 35
Q. Tìm số tối thiểu LV3 - 4. Xâu 50p 25.0% 9
B. Ký tự duy nhất đầu tiên LV3 - 4. Xâu 50 63.0% 25
E. Đếm chữ số LV3 - 3. Mảng-Vector-Map 50p 60.4% 41
M. Tích của tổng trái và tổng phải LV3 - 3. Mảng-Vector-Map 50p 52.4% 34
S. Đếm cặp số LV2 - 5. Mảng-Vector-Map 50p 83.6% 38
D. Đếm bội số LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 50p 57.8% 43
L. Tách dãy chẵn lẻ LV2 - 5. Mảng-Vector-Map 50p 64.2% 56
T. Vị trí cân bằng LV3 - 3. Mảng-Vector-Map 50p 38.8% 15
U. Sức mạnh LV2 - 5. Mảng-Vector-Map 50p 47.2% 37
U. Người hâm mộ LV3 - 3. Mảng-Vector-Map 50p 75.0% 14
U. Thống kê chữ cái LV2 - 6. Xâu 50p 67.4% 48
Q. Tính chẵn lẻ LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 25p 39.8% 40
F. Tổng các chữ số LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 25p 51.0% 42
G. Alice và Bob LV3 - 4. Xâu 50 88.9% 8
S. Kiểm tra số Armstrong LV2 - 4. Lặp 50 63.4% 58
E. An và Bình chơi bài LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu 50 54.2% 19
[An Giang - 23]1. Ngắn là dễ ? LV3 - HSG - 9. Số lớn 100 27.8% 9
17. Rùa và thỏ THT - Đề thi - 1. Số 50 73.6% 83
E. Mua bút cho năm học mới LV1 - 1. Số 50 87.5% 69
Bài 2: Đếm số số chia hết LV1 - 9. Ôn tập 20 0.0% 0
BÀI TẬP 3: ĐẾM SỐ LƯỢNG HỌC SINH LV1 - 1. Số 50 57.8% 84
G. Dãy số quy luật LV1 - 9. Ôn tập 50 71.1% 22
Bài 3: Đếm số thùng sữa LV1 - 9. Ôn tập 20 0.0% 0
BÀI TẬP 4: CẮT DÂY RUY BĂNG LV1 - 1. Số 50 77.1% 86
BÀI TẬP 5: TÍNH TIỀN THỐI LẠI LV1 - 1. Số 50 67.6% 82
BÀI TẬP 6: ĐÀN GÀ CỦA BÀ LV1 - 1. Số 50 92.1% 84
Bài 6: Đếm số chữ số LV1 - 9. Ôn tập 20 0.0% 0
BÀI TẬP 8: XÂY HÀNG RÀO QUANH VƯỜN LV1 - 1. Số 50 80.4% 80
BÀI TẬP 9: ĐIỂM THI ĐUA CỦA LỚP LV1 - 1. Số 50 75.2% 70
Z. Tổng phần tử chia hết cho 3 LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 50 75.6% 29
F. Chuẩn bị bàn LV1 - 9. Ôn tập 50 88.6% 48
U. Tìm từ dài nhất trong xâu LV3 - 4. Xâu 50 65.5% 15
E. Bài Toán LV1 - 9. Ôn tập 50 80.3% 42
12. Bánh ngọt THT - Đề thi - 1. Số 50 73.9% 95
[Bình Định - 2021] Ba ước LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội 100 26.1% 25
E. Ba ước LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp 50 64.9% 41
[SL - QG - 25] Biến đổi chuỗi THT - Đề thi - A - KV&QG 50 75.0% 3
T. Bé na sợ số 4 LV1 - 3. Lặp 10 84.4% 91
[Bến Tre - 22 -23] Tặng quà LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số 100 37.3% 24
[Bến Tre - 22-23] Dãy thuận nghịch LV3 - HSG - 2. Xâu 100 27.7% 21
D. Biến Đổi Đồng Xu LV3 - 6.6. Kỹ thuật vét cạn 50 60.0% 8
R. Biển tên lớp học LV1 - 9. Ôn tập 50 97.8% 31
[Bình Định - 22] Biểu diễn N LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số 100 65.2% 23
[Bình Phước - 23] Số chính phương đẹp LV3 - HSG - 4. Nguyên tố 100 19.5% 18
BÀI TẬP 2: MUA SÁCH TRUYỆN LV1 - 1. Số 50 81.7% 84
BÀI TẬP 7: TUỔI CỦA MẸ LV1 - 1. Số 50 86.1% 80