Problems

Problem Category Points AC % Users
I. Tìm số xuất hiện nhiều nhất LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda 10 75.0% 6
[Đà Nẵng - 25] Tiếp tế chiến trường LV3 - HSG - 5. Tham lam 50 61.1% 8
BÀI TẬP 1B. TÍNH TỔNG LV1 - 1. Số 10 83.6% 226
O. Tính tiền sau 2 năm gửi tiết kiệm LV2 - 1. Số học 50 67.6% 61
H. Thao tác tìm ước chung LV3 - 1. Số học 50 34.1% 37
[Khánh Hòa - 22-23] Từ dài LV3 - HSG - 2. Xâu 100 65.2% 28
T. Tìm từ dài nhất trong chuỗi LV2 - 6. Xâu 50 81.8% 42
20. Tuổi THT - Đề thi - 1. Số 50 83.9% 69
I. Tìm ước số chung đặc biệt của hai số LV3 - 1. Số học 50 33.1% 38
K. Ước chung lớn nhất của mảng LV3 - 1. Số học 50 67.6% 38
Q. Ước và bội LV2 - 1. Số học 50 31.5% 60
[Bắc Giang - 23] Tìm ước chung lớn nhất LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội 100 77.8% 25
[Hà Nội - 24]2. Ước chung LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội 100 19.0% 19
[Hà Tĩnh - 25-26] Ước nguyên tố LV3 - HSG - 4. Nguyên tố 50 23.5% 3
A. Ước chung lớn nhất LV3 - 1. Số học 50 50.0% 41
[Đà Nẵng -23] Ước thực sự lớn nhất LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội 50 38.1% 8
32 .Uống cô ca THT - Đề thi - 1. Số 50 63.2% 55
63. Vành khăn THT - Đề thi - 1. Số 50 70.8% 15
L. Chia táo LV1 - 3. Lặp 10 71.1% 86
[THT - KV NAM & BAC - 22-23] Viên Bi THT - Đề thi - A - KV&QG 50 41.7% 4
[Vĩnh Phúc - 22-23] Viết rồi xóa LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số 100 31.6% 10
[ĐakNông - 23] Virut LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động 100 23.3% 5
[Lào Cai - 24]4. Vị trí đầu tiên LV3 - HSG - 2. Xâu 100 61.3% 17
[THT - QGCK - 2024] Vòng Tam giác THT - Đề thi - A - KV&QG 50 100.0% 1
So sánh xâu THT - Đề thi - 2. Xâu 50 65.2% 27
Y. Mật khẩu mạnh LV1 - 5. Xâu 10 74.5% 96
I. Tách từ trong xâu LV1 - 5. Xâu 10 85.1% 108
K. Kiểm tra xâu nhị phân LV1 - 5. Xâu 10 66.7% 107
BÀI TẬP 0. ĐẦU VÀO ĐẦU RA LV1 - 1. Số 10 0.0% 0
O. Sự hợp lệ của cặp dấu ngoặc LV3 - 4. Xâu 100 37.7% 20
C. Xóa chữ X LV3 - 4. Xâu 100 52.1% 21
[Bình Phước - 23] Xâu con LV3 - HSG - 2. Xâu 100 42.3% 19
P. Kiểm tra chuỗi Palindrome LV2 - 6. Xâu 50 83.1% 47
[Ninh Bình - 22-23] Xâu ký tự LV3 - HSG - 2. Xâu 100 45.3% 21
Xâu chữ cái lặp LV2 - Ôn tập 50 48.9% 22
Xâu lớn nhất THT - Đề thi - 2. Xâu 50 82.1% 18
F. Kiểm tra xâu pangram LV3 - 4. Xâu 50 56.7% 24
[THT - QG - 22-23] Xây dựng THT - Đề thi - A - KV&QG 50 0.0% 0
G. Xâu đẹp LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm 50 41.7% 10
[THT-KV-25] Xâu đẹp THT - Đề thi - A - KV&QG 50 0.0% 0
Xâu dài nhất THT - Đề thi - 2. Xâu 50 45.8% 22
Xuất dãy số THT - Đề thi - 3. Dãy số 100 89.2% 27
Xếp chữ cái THT - Đề thi - 2. Xâu 50 65.3% 23
Xếp gạch THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 28.9% 12
Xếp hàng THT - Đề thi - 3. Dãy số 50 56.5% 9
C. Xếp hàng học sinh lớp 9B LV3 - 5. Sắp xếp-Tìm kiếm 50 46.0% 18
[THT - QG MIEN TRUNG - 21-22] Xếp hàng THT - Đề thi - A - KV&QG 50 100.0% 4
33. Xếp hình chữ nhật THT - Đề thi - 1. Số 50 73.6% 54
[THT - QG - 20 - 21] Xếp hình vuông THT - Đề thi - A - KV&QG 50 100.0% 2
HSG6 - D. Xếp kẹo LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 50 100.0% 3